`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ukraina

FT    1 - 3 Chernomorets Odessa  vs PFC Oleksandria  1/4 : 00.881.000 : 0-0.830.71   3/40.950.912-0.940.80
FT    1 - 1 Stal D.  vs Zirka Kirovohrad  0 : 00.881.000 : 00.881.00   3/4-0.940.802-0.830.68
FT    4 - 2 FC Shakhtar Donetsk  vs FC Vorskla Poltava  0 : 20.81-0.920 : 1-0.920.817.101.1214.501 1/40.87-0.9930.87-0.99
FT    0 - 2 Olimpic Donetsk  vs FC Karpaty Lviv  0 : 1/4-0.930.800 : 00.74-0.86   3/40.870.9921.000.86
FT    3 - 1 Zorya  vs Illichivets  0 : 1/20.80-0.930 : 1/4-0.980.86   1-0.950.812 1/2-0.920.77
FT    1 - 4 Veres  vs Dynamo Kyiv  1 1/2 : 00.950.931/2 : 0-0.960.84   1 1/4-0.960.822 3/40.85-0.99
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 28 21 3 4 66 21 10 1 3 34 11 11 2 1 32 10 45 66
2. Dynamo Kyiv 27 19 6 2 59 20 12 2 0 37 6 7 4 2 22 14 39 63
3. FC Vorskla Poltava 28 13 5 10 34 33 6 5 3 13 13 7 0 7 21 20 1 44
4. Zorya 28 10 10 8 42 39 5 5 4 22 19 5 5 4 20 20 3 40
5. Veres 28 7 12 9 27 27 3 6 5 14 17 4 6 4 13 10 0 33
6. PFC Oleksandria 28 6 15 7 25 25 4 7 3 14 9 2 8 4 11 16 0 33
7. Olimpic Donetsk 28 8 9 11 28 32 5 4 5 15 18 3 5 6 13 14 -4 33
8. Illichivets 27 9 6 12 32 37 6 3 4 20 15 3 3 8 12 22 -5 33
9. FC Karpaty Lviv 28 7 11 10 22 41 4 4 6 15 25 3 7 4 7 16 -19 32
10. Zirka Kirovohrad 28 6 9 13 19 37 4 4 6 10 17 2 5 7 9 20 -18 27
11. Stal D. 28 5 8 15 19 37 1 5 8 6 13 4 3 7 13 24 -18 23
12. Chernomorets Odessa 28 4 10 14 22 46 3 6 5 14 18 1 4 9 8 28 -24 22
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: