`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 30 23 3 4 69 22 11 1 3 36 12 12 2 1 33 10 47 72
2. Dynamo Kyiv 30 20 7 3 61 24 12 3 0 38 7 8 4 3 23 17 37 67
3. FC Vorskla Poltava 30 13 6 11 34 34 6 5 4 13 14 7 1 7 21 20 0 45
4. Zorya 30 11 10 9 44 41 6 5 4 23 19 5 5 5 21 22 3 43
5. PFC Oleksandria 30 8 15 7 28 26 5 7 3 15 9 3 8 4 13 17 2 39
6. Illichivets 30 10 7 13 36 39 7 3 5 23 16 3 4 8 13 23 -3 37
7. Veres 30 7 13 10 27 28 3 7 5 14 17 4 6 5 13 11 -1 34
8. Olimpic Donetsk 30 8 9 13 28 36 5 4 6 15 20 3 5 7 13 16 -8 33
9. FC Karpaty Lviv 30 7 12 11 24 44 4 4 7 16 27 3 8 4 8 17 -20 33
10. Zirka Kirovohrad 30 7 9 14 21 38 5 4 6 12 17 2 5 8 9 21 -17 30
11. Stal D. 30 6 8 16 22 39 1 5 9 7 15 5 3 7 15 24 -17 26
12. Chernomorets Odessa 30 5 11 14 25 48 3 7 5 15 19 2 4 9 10 29 -23 26
13. Desna Chernihiv 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14. FK Poltava 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: