`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ukraina

21/10   21h00 Stal D.  vs Chernomorets Odessa                
21/10   21h00 PFC Oleksandria  vs Veres                
21/10   21h00 FC Vorskla Poltava  vs FC Karpaty Lviv                
21/10   21h00 Illichivets  vs Zorya                
21/10   21h00 Dynamo Kyiv  vs FC Shakhtar Donetsk                
21/10   21h00 Olimpic Donetsk  vs Zirka Kirovohrad                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 12 10 1 1 26 10 5 0 1 13 5 5 1 0 13 5 16 31
2. Dynamo Kyiv 11 7 3 1 25 9 5 1 0 17 2 2 2 1 8 7 16 24
3. FC Vorskla Poltava 12 6 3 3 15 11 2 3 1 5 6 4 0 2 10 5 4 21
4. Olimpic Donetsk 12 5 5 2 12 8 3 2 1 6 4 2 3 1 6 4 4 20
5. Veres 12 4 6 2 14 7 1 3 2 4 5 3 3 0 10 2 7 18
6. Illichivets 11 4 4 3 14 10 3 2 0 8 1 1 2 3 6 9 4 16
7. Zorya 12 3 5 4 16 15 1 3 2 10 8 2 2 2 6 7 1 14
8. Zirka Kirovohrad 12 2 4 6 8 16 1 2 3 5 9 1 2 3 3 7 -8 10
9. PFC Oleksandria 12 1 6 5 9 14 1 2 3 6 7 0 4 2 3 7 -5 9
10. Chernomorets Odessa 12 2 3 7 7 20 1 2 3 4 8 1 1 4 3 12 -13 9
11. FC Karpaty Lviv 12 1 6 5 7 22 1 3 2 7 12 0 3 3 0 10 -15 9
12. Stal D. 12 2 2 8 8 19 0 1 5 2 7 2 1 3 6 12 -11 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: