`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ukraina

FT    2 - 2 Veres  vs FC Karpaty Lviv  0 : 1/20.66-0.810 : 1/40.950.953.151.655.603/40.980.902-0.920.79
FT    3 - 3 1 Chernomorets Odessa  vs Zirka Kirovohrad  0 : 1/40.84-0.940 : 00.63-0.792.902.093.603/4-0.980.862-0.890.76
FT    4 - 2 Illichivets  vs Stal D.  0 : 1-0.970.870 : 1/40.77-0.883.701.525.803/40.77-0.902 1/4-0.870.73
FT    1 - 4 Olimpic Donetsk  vs FC Vorskla Poltava  0 : 1/4-0.860.740 : 00.82-0.932.902.472.853/40.86-0.982 1/4-0.900.77
FT    0 - 0 PFC Oleksandria  vs Dynamo Kyiv  1 : 00.68-0.821/2 : 00.71-0.843.804.701.6010.87-0.992 3/4-0.850.71
FT    2 - 1 Zorya  vs FC Shakhtar Donetsk  1 1/4 : 0-0.920.811/2 : 00.970.934.657.401.3310.77-0.902 3/40.950.93
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 19 13 3 3 38 18 6 1 2 17 8 7 2 1 21 10 20 42
2. Dynamo Kyiv 18 11 6 1 37 12 7 2 0 24 4 4 4 1 13 8 25 39
3. FC Vorskla Poltava 19 9 4 6 25 18 3 4 2 9 9 6 0 4 16 9 7 31
4. Zorya 19 6 9 4 31 25 3 5 2 16 12 3 4 2 15 13 6 27
5. Veres 19 5 11 3 22 15 2 6 2 10 9 3 5 1 12 6 7 26
6. Olimpic Donetsk 19 6 8 5 22 23 4 3 3 13 15 2 5 2 9 8 -1 26
7. Illichivets 18 6 5 7 23 26 4 2 3 15 12 2 3 4 8 14 -3 23
8. PFC Oleksandria 19 3 10 6 18 21 2 5 3 10 8 1 5 3 8 13 -3 19
9. Zirka Kirovohrad 19 4 6 9 13 23 3 2 4 7 11 1 4 5 6 12 -10 18
10. Chernomorets Odessa 19 3 8 8 15 29 2 5 3 10 13 1 3 5 5 16 -14 17
11. FC Karpaty Lviv 19 2 10 7 12 30 1 5 3 9 15 1 5 4 3 15 -18 16
12. Stal D. 19 2 6 11 13 29 0 3 6 3 10 2 3 5 10 19 -16 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: