`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ukraina

FT    1 - 0 PFC Oleksandria  vs Illichivets  0 : 1/4-0.920.790 : 00.75-0.883.002.362.913/40.81-0.952-0.970.83
FT    0 - 0 1 Chernomorets Odessa  vs FC Karpaty Lviv  0 : 0-0.830.690 : 0-0.850.732.853.152.333/4-0.950.832-0.830.67
25/02   19h00 Zorya  vs FC Vorskla Poltava  0 : 1/40.68-0.820 : 1/4-0.880.772.991.904.203/40.83-0.952 1/4-0.830.67
25/02   19h00 Olimpic Donetsk  vs Stal D.  0 : 10.990.910 : 1/40.75-0.873.701.496.203/40.77-0.902 1/4-0.910.78
25/02   22h00 FC Shakhtar Donetsk  vs Zirka Kirovohrad  0 : 2 1/40.77-0.95         3 1/40.950.85
25/02   22h00 Veres  vs Dynamo Kyiv  1 1/4 : 00.85-0.951/2 : 00.84-0.944.206.801.4011.000.882 1/2-0.950.83
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 20 14 3 3 43 18 7 1 2 22 8 7 2 1 21 10 25 45
2. Dynamo Kyiv 19 12 6 1 38 12 8 2 0 25 4 4 4 1 13 8 26 42
3. FC Vorskla Poltava 20 10 4 6 26 18 4 4 2 10 9 6 0 4 16 9 8 34
4. Zorya 20 7 9 4 33 25 3 5 2 16 12 4 4 2 17 13 8 30
5. Veres 20 5 11 4 22 16 2 6 2 10 9 3 5 2 12 7 6 26
6. Illichivets 20 7 5 8 26 27 4 2 3 15 12 3 3 5 11 15 -1 26
7. Olimpic Donetsk 21 6 8 7 23 26 4 3 3 13 15 2 5 4 10 11 -3 26
8. PFC Oleksandria 21 4 10 7 19 23 3 5 3 11 8 1 5 4 8 15 -4 22
9. FC Karpaty Lviv 22 3 11 8 14 33 2 5 4 11 18 1 6 4 3 15 -19 20
10. Zirka Kirovohrad 20 4 6 10 13 26 3 2 5 7 14 1 4 5 6 12 -13 18
11. Chernomorets Odessa 21 3 9 9 15 34 2 6 3 10 13 1 3 6 5 21 -19 18
12. Stal D. 20 3 6 11 15 29 1 3 6 5 10 2 3 5 10 19 -14 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: