`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVENIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Slovenia

FT    0 - 2 NK Aluminij  vs Maribor  1 1/2 : 0-0.830.633/4 : 00.930.915.809.301.191 1/40.940.8830.76-0.94
FT    2 - 0 ND Gorica  vs Krsko Posavlje  0 : 1/40.910.930 : 1/4-0.850.663.202.142.931-0.980.802 1/40.860.96
FT    2 - 2 2 Triglav Gorenjska  vs Ankaran Hrvatini Mas Tech  0 : 00.76-0.93   3.352.242.67   2 1/20.960.86
FT    1 - 1 NK Publikum Celje  vs NK Olimpija Ljubljana  3/4 : 00.75-0.931/4 : 00.830.993.303.951.771-0.940.742 1/40.900.90
FT    3 - 0 Domzale  vs NK Rudar Velenje  0 : 1 1/40.860.980 : 1/20.960.884.501.356.2010.61-0.832 3/40.68-0.88
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. NK Olimpija Ljubljana 28 19 7 2 50 13 11 3 0 32 6 8 4 2 18 7 37 64
2. Maribor 28 18 7 3 55 20 7 5 2 15 11 11 2 1 40 9 35 61
3. Domzale 28 18 5 5 62 21 10 2 2 37 7 8 3 3 25 14 41 59
4. NK Rudar Velenje 28 13 4 11 40 37 7 2 5 23 18 6 2 6 17 19 3 43
5. NK Publikum Celje 28 11 7 10 48 37 8 5 1 32 11 3 2 9 16 26 11 40
6. ND Gorica 28 10 4 14 28 41 6 2 6 13 23 4 2 8 15 18 -13 34
7. Krsko Posavlje 27 8 5 14 31 48 6 3 5 21 23 2 2 9 10 25 -17 29
8. NK Aluminij 27 5 7 15 29 50 3 3 7 17 22 2 4 8 12 28 -21 22
9. Ankaran Hrvatini Mas Tech 28 3 9 16 26 66 1 3 10 8 32 2 6 6 18 34 -40 18
10. Triglav Gorenjska 28 3 7 18 22 58 1 3 10 11 29 2 4 8 11 29 -36 16
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: