`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Spartak Trnava 32 20 5 7 41 22 11 3 3 18 10 9 2 4 23 12 19 65
2. Slovan Bratislava 33 18 8 7 60 37 12 4 1 37 17 6 4 6 23 20 23 62
3. Dunajska Streda 33 16 9 8 46 34 8 5 3 22 14 8 4 5 24 20 12 57
4. Trencin 34 16 6 12 80 51 7 2 8 34 28 9 4 4 46 23 29 54
5. MSK Zilina 33 17 3 13 62 51 12 1 3 42 17 5 2 10 20 34 11 54
6. Nitra 33 12 11 10 32 32 9 6 3 20 11 3 5 7 12 21 0 47
7. MFK Ruzomberok 34 11 10 13 40 44 8 5 4 24 18 3 5 9 16 26 -4 43
8. Sport Podbrezova 32 12 5 15 31 43 10 2 5 24 24 2 3 10 7 19 -12 41
9. Michalovce 32 10 8 14 35 36 6 4 4 18 13 4 4 10 17 23 -1 38
10. Zlate Moravce 32 8 6 18 37 51 7 3 5 29 23 1 3 13 8 28 -14 30
11. FK Senica 34 7 8 19 32 61 6 2 8 15 19 1 6 11 17 42 -29 29
12. Tatran Presov 32 5 11 16 23 57 3 8 6 12 29 2 3 10 11 28 -34 26
13. MFK Skalica 2 1 0 1 2 2 1 0 0 2 1 0 0 1 0 1 0 3
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: