`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Síp

FT    6 - 1 AEK Larnaca  vs Ethnikos Achnas FC  0 : 3 1/40.950.930 : 1 1/2-0.990.8711.501.0218.502-0.910.764 1/40.950.91
FT    5 - 1 Apollon Limassol FC  vs Alki Oroklini  0 : 2 1/40.80-0.930 : 10.81-0.938.501.0616.501 1/20.950.913 1/40.66-0.83
FT    2 - 1 APOEL Nicosia  vs Omonia Nicosia FC  0 : 1-0.960.840 : 1/2-0.890.764.101.544.401 1/40.970.892 3/40.71-0.87
FT    0 - 3 Nea Salamis  vs AEL Limassol  1/2 : 0-0.850.711/4 : 00.890.993.404.201.701-0.990.852 1/40.81-0.95
FT    4 - 0 Anorthosis Famagusta FC  vs Ermis Aradippou                
FT    1 - 1 Doxa Katokopias  vs AEP Paphos                
21/02   23h00 Aris Limassol  vs Olympiakos Nicosia FC                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. APOEL Nicosia 25 19 3 3 69 23 11 0 2 39 14 8 3 1 30 9 46 60
2. Apollon Limassol FC 25 17 7 1 63 14 10 2 1 39 9 7 5 0 24 5 49 58
3. Anorthosis Famagusta FC 25 15 8 2 40 17 8 3 2 24 11 7 5 0 16 6 23 53
4. AEK Larnaca 25 16 4 5 56 23 10 3 0 34 7 6 1 5 22 16 33 52
5. AEL Limassol 25 14 6 5 35 16 7 3 2 18 6 7 3 3 17 10 19 48
6. Omonia Nicosia FC 25 13 5 7 50 35 7 3 2 27 12 6 2 5 23 23 15 44
7. Doxa Katokopias 25 9 4 12 32 39 5 3 5 18 23 4 1 7 14 16 -7 31
8. Ermis Aradippou 25 8 3 14 31 48 6 0 6 17 23 2 3 8 14 25 -17 27
9. AEP Paphos 25 6 7 12 22 37 4 4 4 13 11 2 3 8 9 26 -15 25
10. Alki Oroklini 25 6 5 14 30 53 2 2 8 14 29 4 3 6 16 24 -23 23
11. Nea Salamis 25 5 6 14 24 46 4 4 5 14 16 1 2 9 10 30 -22 21
12. Olympiakos Nicosia FC 24 3 8 13 19 52 2 5 5 11 18 1 3 8 8 34 -33 17
13. Aris Limassol 24 3 7 14 18 44 2 4 6 7 22 1 3 8 11 22 -26 16
14. Ethnikos Achnas FC 25 1 5 19 18 60 1 3 8 8 23 0 2 11 10 37 -42 8
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: