`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Serbia

FT    4 - 3 FK Napredak Krusevac  vs FK Spartak Zlatibor Voda  0 : 1/20.960.880 : 1/4-0.950.793.201.953.401-0.960.782 1/2-0.920.73
FT    3 - 0 Zemun  vs Borac Cacak  0 : 10.71-0.880 : 1/2-0.960.803.851.358.403/40.890.9320.960.86
FT    3 - 0 Crvena Zvezda  vs Habitpharm Javor  0 : 20.66-0.850 : 3/40.66-0.857.201.1013.501 1/40.73-0.9230.61-0.83
FT    2 - 0 Cukaricki Stankom  vs Macva Sabac  0 : 1 1/40.71-0.880 : 1/20.81-0.974.701.259.501-0.970.792 1/40.860.96
FT    2 - 0 Vojvodina Novi Sad  vs FK Vozdovac Beograd  0 : 3/40.69-0.870 : 1/40.77-0.933.601.476.103/40.77-0.952 1/4-0.940.76
FT    1 - 1 FK Rad Beograd  vs Radnik Surdulica  0 : 0-0.930.760 : 0-0.990.833.102.762.301-0.930.742 1/4-0.940.76
FT    4 - 0 Radnicki Nis  vs FK Backa Backa Palanka  0 : 1 1/20.81-0.970 : 1/20.77-0.935.101.2010.5010.860.962 1/20.910.91
FT    1 - 2 2 Mladost Lucani  vs Partizan Belgrade  1 1/4 : 00.950.891/2 : 00.81-0.973.906.301.4110.970.852 1/2-0.940.76
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 22 18 3 1 56 8 11 1 0 35 3 7 2 1 21 5 48 57
2. Partizan Belgrade 22 15 5 2 43 18 5 4 1 21 10 10 1 1 22 8 25 50
3. Cukaricki Stankom 23 12 5 6 29 18 8 2 2 20 7 4 3 4 9 11 11 41
4. FK Spartak Zlatibor Voda 23 11 7 5 45 28 6 4 1 22 12 5 3 4 23 16 17 40
5. FK Vozdovac Beograd 23 10 6 7 34 21 5 2 4 17 11 5 4 3 17 10 13 36
6. Radnicki Nis 21 10 6 5 33 27 7 2 2 20 11 3 4 3 13 16 6 36
7. Vojvodina Novi Sad 23 10 6 7 25 20 6 2 4 11 12 4 4 3 14 8 5 36
8. FK Napredak Krusevac 21 11 2 8 37 31 7 2 3 23 17 4 0 5 14 14 6 35
9. Mladost Lucani 22 8 6 8 30 29 6 4 2 20 12 2 2 6 10 17 1 30
10. Radnik Surdulica 23 7 5 11 26 42 4 0 7 17 24 3 5 4 9 18 -16 26
11. Zemun 23 6 6 11 19 30 4 4 4 12 9 2 2 7 7 21 -11 24
12. Macva Sabac 23 7 3 13 25 37 4 3 4 13 12 3 0 9 12 25 -12 24
13. FK Backa Backa Palanka 23 5 6 12 19 38 5 2 4 12 16 0 4 8 7 22 -19 21
14. Habitpharm Javor 23 4 3 16 14 38 3 1 7 6 17 1 2 9 8 21 -24 15
15. FK Rad Beograd 22 4 3 15 17 45 3 2 6 7 15 1 1 9 10 30 -28 15
16. Borac Cacak 21 4 2 15 15 37 3 2 4 10 13 1 0 11 5 24 -22 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: