`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG SCOTLAND MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Scotland

FT    2 - 0 Heart of Midlothian  vs Dundee  0 : 1/20.960.960 : 1/4-0.950.853.551.953.9010.970.912 1/21.000.88
FT    2 - 2 Ross County  vs Kilmarnock  0 : 0-0.940.860 : 00.960.943.302.812.561-0.920.792 1/40.900.98
14/12   02h45 Saint Johnstone  vs Aberdeen  1/4 : 0-0.900.801/4 : 00.69-0.813.253.802.091-0.930.792 1/4-0.950.81
14/12   02h45 Partick Thistle  vs Motherwell  1/4 : 00.82-0.930 : 0-0.950.833.203.102.411-0.890.752 1/40.960.90
14/12   02h45 Hibernian  vs Glasgow Rangers  1/4 : 00.80-0.901/4 : 00.70-0.833.402.952.4010.83-0.972 1/20.880.98
14/12   02h45 Celtic FC  vs Hamilton Academical  0 : 2 1/40.84-0.940 : 1-0.990.878.701.1417.501 1/2-0.990.853 1/20.960.90
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG SCOTLAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic FC 16 11 5 0 38 10 4 3 0 18 6 7 2 0 20 4 28 38
2. Glasgow Rangers 17 10 3 4 35 19 4 2 3 15 10 6 1 1 20 9 16 33
3. Aberdeen 17 10 3 4 25 20 4 1 3 11 10 6 2 1 14 10 5 33
4. Hibernian 17 8 6 3 26 19 3 2 3 12 12 5 4 0 14 7 7 30
5. Heart of Midlothian 18 6 6 6 17 19 3 4 2 8 7 3 2 4 9 12 -2 24
6. Motherwell 16 7 2 7 22 22 4 1 3 11 6 3 1 4 11 16 0 23
7. Saint Johnstone 16 6 3 7 17 23 3 2 3 9 12 3 1 4 8 11 -6 21
8. Kilmarnock 18 4 7 7 21 26 1 2 6 10 17 3 5 1 11 9 -5 19
9. Hamilton Academical 17 4 5 8 23 27 1 3 5 10 16 3 2 3 13 11 -4 17
10. Ross County 18 4 4 10 17 28 2 2 6 11 17 2 2 4 6 11 -11 16
11. Dundee 18 4 3 11 17 29 3 2 4 10 12 1 1 7 7 17 -12 15
12. Partick Thistle 16 2 5 9 13 29 2 2 4 9 12 0 3 5 4 17 -16 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: