`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Qatar

FT    2 - 1 Al-Arabi SC  vs Al-Khuraitiat  0 : 00.79-0.900 : 00.82-0.933.552.212.7410.76-0.892 3/40.940.94
FT    1 - 0 Umm Salal  vs Al-Sailiya  0 : 0-0.920.810 : 0-0.920.813.702.602.241 1/4-0.980.8630.900.98
FT    4 - 0 Al Duhail  vs Al Khor SC  0 : 2 1/40.66-0.810 : 10.65-0.808.701.0914.501 1/20.67-0.833 3/40.77-0.90
FT    3 - 2 Al Markhiya  vs Al-Garrafa  3/4 : 0-0.970.871/4 : 0-0.930.834.054.251.621 1/4-0.890.762 3/40.83-0.95
25/02   20h50 Al-Sadd  vs Al-Ahli Doha                
25/02   22h59 Qatar SC  vs Al Rayyan                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Duhail 18 15 3 0 68 20 7 2 0 34 10 8 1 0 34 10 48 48
2. Al-Sadd 17 13 1 3 48 19 5 1 2 23 10 8 0 1 25 9 29 40
3. Al Rayyan 17 11 3 3 42 27 5 1 2 21 14 6 2 1 21 13 15 36
4. Umm Salal 18 7 6 5 26 28 4 3 2 15 13 3 3 3 11 15 -2 27
5. Al-Sailiya 18 7 4 7 34 32 3 2 4 14 14 4 2 3 20 18 2 25
6. Al-Garrafa 18 6 5 7 29 33 3 3 3 13 15 3 2 4 16 18 -4 23
7. Al-Ahli Doha 17 5 4 8 21 27 1 2 5 8 15 4 2 3 13 12 -6 19
8. Qatar SC 17 5 3 9 18 34 2 2 5 9 23 3 1 4 9 11 -16 18
9. Al Markhiya 18 3 6 9 18 31 2 4 4 11 16 1 2 5 7 15 -13 15
10. Al Khor SC 18 4 3 11 19 35 3 0 6 13 16 1 3 5 6 19 -16 15
11. Al-Arabi SC 18 3 6 9 20 37 3 1 5 11 17 0 5 4 9 20 -17 15
12. Al-Khuraitiat 18 3 4 11 23 43 3 3 3 14 17 0 1 8 9 26 -20 13
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: