`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG OMAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Oman

FT    2 - 1 Fnjaa  vs Saham  0 : 00.841.000 : 00.78-0.943.452.322.5110.81-0.992 3/40.910.91
FT    2 - 3 Mrbat  vs Al-Mdeebe  0 : 3/4-0.830.640 : 1/4-0.910.743.351.953.2010.940.882 1/20.940.88
FT    1 - 0 Al Oruba Sur  vs Oman Club  0 : 1/2-0.830.640 : 1/4-0.880.713.402.202.7010.960.862 1/20.840.98
FT    1 - 1 Muscat  vs Al-Nasr(OMA)  0 : 0-0.830.640 : 0-0.880.713.102.902.203/40.66-0.862 1/40.890.93
FT    2 - 0 Al-Nahda Muscat  vs Al-Suwaiq  1/4 : 00.850.931/4 : 00.61-0.853.202.932.151-0.980.762 1/20.920.86
FT    0 - 1 Alslam  vs Al Shabab(OMA)  1/2 : 00.841.001/4 : 00.73-0.903.153.301.991-0.900.712 1/40.960.86
FT    1 - 1 Dhufar  vs Sohar Club  0 : 3/40.920.920 : 1/40.860.983.501.674.2010.890.932 1/20.910.91
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG OMAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al-Suwaiq 7 6 0 1 13 7 4 0 0 8 2 2 0 1 5 5 6 18
2. Al Shabab(OMA) 7 5 0 2 9 5 2 0 2 5 4 3 0 0 4 1 4 15
3. Al-Nasr(OMA) 7 3 3 1 8 6 1 2 0 4 2 2 1 1 4 4 2 12
4. Al Oruba Sur 7 3 2 2 6 5 3 0 1 5 2 0 2 1 1 3 1 11
5. Saham 7 3 1 3 14 11 2 0 0 7 2 1 1 3 7 9 3 10
6. Al-Nahda Muscat 7 3 1 3 10 11 2 0 2 6 6 1 1 1 4 5 -1 10
7. Mrbat 7 3 1 3 11 14 1 1 2 6 10 2 0 1 5 4 -3 10
8. Dhufar 7 2 3 2 11 8 1 2 1 6 6 1 1 1 5 2 3 9
9. Sohar Club 7 2 2 3 8 10 1 1 1 2 3 1 1 2 6 7 -2 8
10. Alslam 7 2 2 3 5 8 0 2 2 1 4 2 0 1 4 4 -3 8
11. Muscat 7 1 4 2 9 9 1 2 1 6 5 0 2 1 3 4 0 7
12. Fnjaa 7 2 1 4 10 11 2 0 1 5 3 0 1 3 5 8 -1 7
13. Al-Mdeebe 7 2 0 5 5 11 0 0 3 0 5 2 0 2 5 6 -6 6
14. Oman Club 7 1 2 4 8 11 0 1 2 5 7 1 1 2 3 4 -3 5
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: