`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Nhật Bản

21/10   17h00 Omiya Ardija  vs Kashiwa Reysol  1/2 : 0-0.990.871/4 : 00.87-0.993.553.901.8410.980.882 1/21.000.86
21/10   17h00 FC Tokyo  vs Consadole Sapporo  0 : 1/20.881.000 : 1/41.000.883.401.854.001-0.990.852 1/40.82-0.96
21/10   17h00 Jubilo Iwata  vs Albirex Niigata  0 : 3/4-0.990.870 : 1/40.82-0.943.751.783.9510.910.952 1/20.85-0.99
21/10   17h00 Vissel Kobe  vs Sagan Tosu  0 : 1/20.990.890 : 1/4-0.880.763.451.963.551-0.940.802 1/20.970.89
21/10   17h00 Urawa Red Diamonds  vs Gamba Osaka  0 : 3/4-0.960.840 : 1/41.000.883.901.773.801 1/40.870.993 1/4-0.960.82
21/10   17h00 Vegalta Sendai  vs Shimizu S-Pulse  0 : 1/40.930.950 : 00.71-0.833.502.143.0510.890.972 1/20.861.00
21/10   17h00 Yokohama Marinos  vs Kashima Antlers  1/2 : 00.881.001/4 : 00.70-0.833.403.601.9710.940.922 1/2-0.990.85
21/10   17h00 Cerezo Osaka  vs Ventforet Kofu  0 : 3/40.82-0.940 : 1/40.78-0.903.701.635.101-0.940.802 1/40.900.96
21/10   17h00 Hiroshima Sanfrecce  vs Kawasaki Frontale  1/2 : 00.881.001/4 : 00.75-0.883.703.301.971 1/4-0.890.753-0.970.83
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kashima Antlers 29 21 1 7 48 27 10 0 5 21 12 11 1 2 27 15 21 64
2. Kawasaki Frontale 29 17 8 4 59 30 10 4 1 38 17 7 4 3 21 13 29 59
3. Kashiwa Reysol 29 16 5 8 44 30 7 2 5 21 16 9 3 3 23 14 14 53
4. Yokohama Marinos 29 15 7 7 37 26 8 6 1 22 11 7 1 6 15 15 11 52
5. Cerezo Osaka 29 15 6 8 54 39 9 3 2 30 15 6 3 6 24 24 15 51
6. Jubilo Iwata 29 14 8 7 44 26 7 3 4 21 16 7 5 3 23 10 18 50
7. Urawa Red Diamonds 29 13 6 10 60 48 7 4 3 36 24 6 2 7 24 24 12 45
8. Vissel Kobe 29 12 5 12 33 33 5 3 6 16 14 7 2 6 17 19 0 41
9. Sagan Tosu 29 11 8 10 35 36 10 1 4 23 15 1 7 6 12 21 -1 41
10. Gamba Osaka 29 11 7 11 44 35 4 4 7 21 15 7 3 4 23 20 9 40
11. FC Tokyo 29 10 8 11 34 36 5 5 4 17 15 5 3 7 17 21 -2 38
12. Vegalta Sendai 29 10 5 14 38 49 5 2 7 19 23 5 3 7 19 26 -11 35
13. Consadole Sapporo 29 8 7 14 30 42 8 4 3 20 14 0 3 11 10 28 -12 31
14. Shimizu S-Pulse 29 7 8 14 31 48 3 2 10 14 31 4 6 4 17 17 -17 29
15. Ventforet Kofu 29 6 10 13 20 33 4 6 5 12 13 2 4 8 8 20 -13 28
16. Hiroshima Sanfrecce 29 6 9 14 28 42 2 6 6 11 19 4 3 8 17 23 -14 27
17. Omiya Ardija 29 5 8 16 26 49 3 5 7 13 21 2 3 9 13 28 -23 23
18. Albirex Niigata 29 3 6 20 20 56 1 1 12 8 31 2 5 8 12 25 -36 15
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: