`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG NGA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Nga

FT    1 - 1 Ural Sverdlovsk Oblast  vs Arsenal Tula  0 : 00.78-0.880 : 00.80-0.913.052.532.803/40.940.952-0.970.86
FT    2 - 0 Dynamo Moscow  vs Anzhi Makhachkala  0 : 1/20.85-0.930 : 1/4-0.940.843.201.824.603/40.79-0.9120.79-0.91
FT    3 - 1 Rubin Kazan  vs SKA Khabarovsk  0 : 1 1/20.990.930 : 1/20.78-0.894.901.2811.0011.000.892 1/40.81-0.93
FT    1 - 3 Amkar Perm  vs FC Krasnodar  1/4 : 00.84-0.941/4 : 00.63-0.782.843.202.403/40.970.872-0.980.85
FT    3 - 0 Spartak Moscow  vs CSKA Moscow  0 : 00.960.960 : 00.910.993.152.632.631-0.910.792 1/40.87-0.98
FT    1 - 0 Rostov FK  vs FC Ufa  0 : 1/2-0.940.860 : 1/4-0.860.742.852.054.103/4-0.930.811 3/40.940.95
FT    0 - 0 Terek Grozny  vs Zenit St. Petersburg  1/2 : 00.921.001/4 : 00.82-0.933.253.751.993/40.79-0.912 1/4-0.930.81
FT    1 - 3 FK Ruan Tosno  vs Lokomotiv Moscow  1/2 : 00.930.991/4 : 00.81-0.923.103.951.983/40.891.0020.950.94
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lokomotiv Moscow 20 14 3 3 32 15 7 1 2 13 6 7 2 1 19 9 17 45
2. Zenit St. Petersburg 20 10 7 3 31 13 6 1 2 21 7 4 6 1 10 6 18 37
3. Spartak Moscow 20 10 7 3 36 23 7 2 1 21 8 3 5 2 15 15 13 37
4. FC Krasnodar 20 11 3 6 32 23 4 2 3 14 12 7 1 3 18 11 9 36
5. CSKA Moscow 20 10 5 5 28 17 4 2 3 14 7 6 3 2 14 10 11 35
6. FC Ufa 20 7 6 7 20 22 6 1 2 13 8 1 5 5 7 14 -2 27
7. Terek Grozny 20 7 5 8 22 26 5 3 3 13 10 2 2 5 9 16 -4 26
8. Ural Sverdlovsk Oblast 20 5 10 5 22 22 3 7 1 14 10 2 3 4 8 12 0 25
9. Rostov FK 20 6 7 7 17 17 3 4 3 8 7 3 3 4 9 10 0 25
10. Arsenal Tula 20 7 4 9 20 23 4 2 3 7 6 3 2 6 13 17 -3 25
11. Rubin Kazan 20 6 5 9 20 17 4 3 4 14 8 2 2 5 6 9 3 23
12. Dynamo Moscow 20 5 7 8 19 20 4 5 2 13 6 1 2 6 6 14 -1 22
13. Amkar Perm 20 5 6 9 12 19 2 3 5 8 10 3 3 4 4 9 -7 21
14. FK Ruan Tosno 20 5 5 10 18 35 2 4 5 12 17 3 1 5 6 18 -17 20
15. Anzhi Makhachkala 20 5 4 11 22 38 4 1 5 14 17 1 3 6 8 21 -16 19
16. SKA Khabarovsk 20 2 6 12 16 37 2 4 4 13 16 0 2 8 3 21 -21 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: