`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG NEW ZEALAND MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG New Zealand

FT    3 - 1 Team Wellington  vs Auckland City                
FT    2 - 2 Eastern Suburbs Auckland  vs Wellington Phoenix Reserve  0 : 1 1/40.81-0.970 : 1/20.74-0.914.901.355.601 1/20.910.913 1/40.68-0.88
FT    0 - 2 Southern United  vs Canterbury United                
FT    1 - 1 Hawke's Bay United  vs Tasman United  0 : 3/40.920.960 : 1/40.82-0.944.101.634.101 1/40.76-0.913 1/40.73-0.88
FT    2 - 4 Hamilton Wanderers SC  vs Waitakere United  1 : 0-0.850.711/2 : 00.970.914.855.201.421 1/20.920.943 1/20.76-0.91
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG NEW ZEALAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Auckland City 7 5 1 1 26 6 4 0 0 18 1 1 1 1 8 5 20 16
2. Team Wellington 8 5 1 2 18 11 3 0 1 8 5 2 1 1 10 6 7 16
3. Waitakere United 8 4 2 2 16 12 1 0 2 3 8 3 2 0 13 4 4 14
4. Eastern Suburbs Auckland 7 3 2 2 13 11 1 1 1 5 5 2 1 1 8 6 2 11
5. Tasman United 8 2 4 2 11 10 0 3 1 4 6 2 1 1 7 4 1 10
6. Canterbury United 7 3 1 3 10 9 2 1 1 7 4 1 0 2 3 5 1 10
7. Southern United 8 2 4 2 12 13 1 1 2 4 6 1 3 0 8 7 -1 10
8. Hawke's Bay United 8 2 3 3 7 13 0 3 1 3 5 2 0 2 4 8 -6 9
9. Wellington Phoenix Reserve 7 1 3 3 8 18 0 1 2 4 12 1 2 1 4 6 -10 6
10. Hamilton Wanderers SC 8 0 1 7 7 25 0 1 4 6 14 0 0 3 1 11 -18 1
  PlayOff Vô dịch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: