`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Nam Phi

FT    2 - 1 Maritzburg United  vs Platinum Stars  0 : 1/2-0.810.630 : 1/4-0.830.653.002.283.053/40.860.9820.900.94
FT    1 - 1 Mamelodi Sundowns  vs Supersport United  0 : 1/20.85-0.990 : 1/4-0.980.843.301.843.953/40.69-0.872 1/40.82-0.98
FT    1 - 2 Cape Town City  vs Bidvest Wits  0 : 1/4-0.910.760 : 00.78-0.932.902.402.953/40.880.962-0.970.81
FT    0 - 0 Free State Stars  vs AmaZulu  0 : 1/40.76-0.910 : 1/4-0.840.672.972.063.603/40.850.9920.930.91
FT    0 - 0 Kaizer Chiefs  vs Bloemfontein Celtic  0 : 1/20.84-0.980 : 1/4-0.960.822.961.834.653/40.930.912-0.930.76
FT    1 - 0 Lamontville Golden Arrows  vs Ajax Cape Town  0 : 1/40.83-0.970 : 00.61-0.802.962.113.453/40.860.982-0.970.81
90    2-3 Chippa United  vs Orlando Pirates  0 : 00.960.900 : 00.990.872.962.782.493/40.870.9720.890.95
25/02  Hoãn Baroka FC  vs Polokwane City FC  0 : 1/2-0.790.55   3.052.262.85   2 1/4-0.990.75
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sundowns 22 12 4 6 34 19 4 2 5 18 13 8 2 1 16 6 15 40
2. Kaizer Chiefs 21 8 10 3 19 12 3 5 2 8 7 5 5 1 11 5 7 34
3. Free State Stars 22 9 7 6 22 21 6 4 2 15 11 3 3 4 7 10 1 34
4. Maritzburg United 21 9 6 6 27 14 5 2 3 14 6 4 4 3 13 8 13 33
5. Orlando Pirates 20 8 8 4 22 18 5 5 1 12 8 3 3 3 10 10 4 32
6. Cape Town City 21 9 4 8 20 19 5 1 5 11 12 4 3 3 9 7 1 31
7. AmaZulu 23 6 10 7 21 25 4 6 2 13 9 2 4 5 8 16 -4 28
8. Baroka FC 20 6 9 5 25 27 3 5 1 13 9 3 4 4 12 18 -2 27
9. Bidvest Wits 21 7 6 8 21 23 4 2 6 8 11 3 4 2 13 12 -2 27
10. Bloemfontein Celtic 21 6 9 6 17 22 4 3 2 10 7 2 6 4 7 15 -5 27
11. Supersport United 24 6 9 9 20 26 4 5 3 14 12 2 4 6 6 14 -6 27
12. Lamontville Golden Arrows 21 5 10 6 22 22 3 5 2 13 10 2 5 4 9 12 0 25
13. Chippa United 20 4 12 4 16 14 2 6 2 8 8 2 6 2 8 6 2 24
14. Polokwane City FC 20 4 10 6 19 22 1 7 3 10 12 3 3 3 9 10 -3 22
15. Ajax Cape Town 21 4 6 11 16 22 4 3 3 14 10 0 3 8 2 12 -6 18
16. Platinum Stars 22 3 8 11 14 29 1 3 6 1 8 2 5 5 13 21 -15 17
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: