`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG NA UY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Na Uy

24/06   00h00 Molde  vs Stabaek  0 : 3/40.89-0.990 : 1/40.88-0.984.001.704.701 1/4-0.930.813-0.950.83
25/06   00h00 Bodo Glimt  vs Sandefjord  0 : 10.84-0.940 : 1/2-0.940.844.501.506.101 1/4-0.950.833-0.930.81
25/06   00h00 Start IK  vs Kristiansund BK  0 : 00.89-0.990 : 00.901.003.452.552.7210.83-0.952 3/4-0.940.82
25/06   00h00 Haugesund  vs Lillestrom  0 : 1/20.970.930 : 1/4-0.910.803.551.963.8510.910.972 1/20.940.94
25/06   00h00 Stromsgodset  vs Ranheim IL  0 : 1-0.970.870 : 1/40.79-0.904.301.605.101 1/4-0.980.8630.990.89
25/06   00h00 Sarpsborg 08  vs Tromso IL  0 : 3/40.930.970 : 1/40.901.003.901.714.8010.76-0.892 3/40.950.93
25/06   02h00 Rosenborg  vs Valerenga  0 : 1-0.980.880 : 1/40.78-0.894.251.595.301 1/4-0.930.802 3/40.84-0.96
26/06   01h00 Odd Grenland  vs Brann  1/4 : 00.84-0.940 : 0-0.880.763.303.052.391-0.860.722 1/40.87-0.99
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brann 13 9 4 0 20 5 4 2 0 10 1 5 2 0 10 4 15 31
2. Ranheim IL 13 8 2 3 25 21 5 1 1 18 10 3 1 2 7 11 4 26
3. Rosenborg 13 7 3 3 20 10 3 2 1 13 5 4 1 2 7 5 10 24
4. Haugesund 13 7 3 3 20 14 3 1 2 7 6 4 2 1 13 8 6 24
5. Sarpsborg 08 13 6 4 3 23 15 4 2 1 15 6 2 2 2 8 9 8 22
6. Valerenga 13 6 4 3 17 16 3 2 1 7 7 3 2 2 10 9 1 22
7. Tromso IL 13 6 2 5 21 16 5 1 1 17 5 1 1 4 4 11 5 20
8. Molde 13 6 2 5 19 16 5 0 2 15 6 1 2 3 4 10 3 20
9. Kristiansund BK 13 5 4 4 19 16 4 1 2 10 6 1 3 2 9 10 3 19
10. Odd Grenland 13 5 2 6 19 16 4 1 2 15 6 1 1 4 4 10 3 17
11. Bodo Glimt 13 3 4 6 12 14 2 1 3 9 8 1 3 3 3 6 -2 13
12. Stromsgodset 13 3 4 6 17 20 2 2 2 9 6 1 2 4 8 14 -3 13
13. Lillestrom 13 3 3 7 12 19 2 3 1 5 4 1 0 6 7 15 -7 12
14. Stabaek 13 2 5 6 13 22 2 3 1 7 6 0 2 5 6 16 -9 11
15. Start IK 13 2 2 9 10 28 2 1 4 8 14 0 1 5 2 14 -18 8
16. Sandefjord 13 1 2 10 10 29 0 2 5 5 11 1 0 5 5 18 -19 5
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: