`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG MALTA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Malta

FT    1 - 1 Mosta FC  vs Sliema Wanderers FC  3/4 : 0-0.850.61   4.255.001.46   30.960.82
FT    0 - 1 Hamrun Spartans  vs Birkirkara FC                
FT    2 - 1 1 Senglea Athletic  vs Naxxar Lions                
FT    1 - 0 Balzan FC  vs Hibernians FC                
FT    6 - 0 Floriana F.C.  vs Lija Athletic                
FT    2 - 3 1 St. Andrews  vs Tarxien Rainbows F.C                
FT    2 - 1 Gzira United  vs Valletta FC                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG MALTA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Balzan FC 13 9 3 1 23 10 6 1 0 12 5 3 2 1 11 5 13 30
2. Gzira United 12 8 3 1 28 13 5 1 1 17 8 3 2 0 11 5 15 27
3. Valletta FC 13 8 3 2 22 6 5 1 0 15 2 3 2 2 7 4 16 27
4. Floriana F.C. 13 7 5 1 28 8 5 2 0 21 2 2 3 1 7 6 20 26
5. Hibernians FC 13 7 3 3 20 7 3 3 0 10 2 4 0 3 10 5 13 24
6. Sliema Wanderers FC 12 6 3 3 18 8 3 1 1 7 3 3 2 2 11 5 10 21
7. Hamrun Spartans 13 6 2 5 21 14 2 2 3 7 5 4 0 2 14 9 7 20
8. Birkirkara FC 13 6 1 6 15 16 4 1 1 11 7 2 0 5 4 9 -1 19
9. Mosta FC 13 4 3 6 16 26 4 2 1 12 11 0 1 5 4 15 -10 15
10. Senglea Athletic 13 3 3 7 12 19 2 1 4 5 8 1 2 3 7 11 -7 12
11. Tarxien Rainbows F.C 13 3 1 9 14 35 1 1 4 7 14 2 0 5 7 21 -21 10
12. Naxxar Lions 13 2 3 8 14 24 2 1 3 9 11 0 2 5 5 13 -10 9
13. St. Andrews 13 2 1 10 11 30 2 1 4 10 13 0 0 6 1 17 -19 7
14. Lija Athletic 13 1 2 10 14 40 0 0 6 3 19 1 2 4 11 21 -26 5
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: