`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG LUXEMBOURG MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Luxembourg

FT    0 - 4 Rodange 91  vs Progres Niedercorn                
FT    1 - 3 Victoria Rosport  vs Hostert                
FT    3 - 1 US Mondorf-les-Bains  vs UNA Strassen                
FT    4 - 1 Red Boys Differdange  vs US Esch                
FT    1 - 1 1 Hamm RM Benfica FC  vs Racing Union                
FT    2 - 1 F91 Dudelange  vs CS Petange                
FT    3 - 3 Jeunesse Esch  vs Fola Esch                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG LUXEMBOURG
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. F91 Dudelange 9 7 2 0 31 9 4 1 0 16 6 3 1 0 15 3 22 23
2. Fola Esch 9 6 2 1 26 14 3 1 0 12 7 3 1 1 14 7 12 20
3. Progres Niedercorn 9 6 1 2 21 9 3 1 1 11 6 3 0 1 10 3 12 19
4. US Mondorf-les-Bains 9 5 3 1 19 11 4 1 0 14 6 1 2 1 5 5 8 18
5. Red Boys Differdange 9 5 1 3 23 12 4 0 0 17 3 1 1 3 6 9 11 16
6. Hamm RM Benfica FC 9 3 4 2 14 11 2 2 1 7 5 1 2 1 7 6 3 13
7. Hostert 8 3 3 2 12 10 2 1 1 8 6 1 2 1 4 4 2 12
8. CS Petange 9 3 3 3 16 15 2 1 1 5 5 1 2 2 11 10 1 12
9. Racing Union 9 3 2 4 14 15 2 1 1 7 6 1 1 3 7 9 -1 11
10. Jeunesse Esch 8 2 3 3 14 16 0 3 1 7 10 2 0 2 7 6 -2 9
11. Victoria Rosport 9 2 1 6 10 26 1 1 3 5 11 1 0 3 5 15 -16 7
12. UNA Strassen 9 2 1 6 8 24 1 0 3 3 12 1 1 3 5 12 -16 7
13. Rodange 91 9 0 4 5 6 22 0 2 3 2 10 0 2 2 4 12 -16 4
14. US Esch 9 0 0 9 5 25 0 0 4 1 11 0 0 5 4 14 -20 0
  VL Champions League   UEFA Europa Leage   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: