`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG JORDAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Jordan

FT    1 - 1 That Ras  vs Al Yarmouk  0 : 1/40.61-0.800 : 1/4-0.980.843.301.804.153/40.78-0.942 1/4-0.990.83
FT    0 - 2 Al-Ahly  vs Shabab AlOrdon  0 : 0-0.970.830 : 00.950.912.892.772.543/40.910.932-0.970.81
FT    0 - 3 Mansheiat Bani Hasan  vs Al Wihdat Amman  1 : 0-0.840.671/2 : 00.930.934.207.001.3910.980.862 1/40.870.97
FT    1 - 0 Ramtha Club  vs Al Hussein Irbid  0 : 1/2-0.880.730 : 1/4-0.840.673.102.133.203/40.81-0.972 1/4-0.930.76
FT    0 - 3 Al-Baq's  vs Al Faisaly  1 : 00.81-0.951/4 : 0-0.910.763.705.501.543/40.71-0.882 1/40.980.86
FT    3 - 2 Al Aqaba SC  vs Al-Jazeera                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG JORDAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Wihdat Amman 19 13 5 1 36 11 5 4 0 19 7 8 1 1 17 4 25 44
2. Al Faisaly 19 11 5 3 29 15 5 2 2 12 7 6 3 1 17 8 14 38
3. Al-Jazeera 19 10 6 3 32 18 6 2 1 20 9 4 4 2 12 9 14 36
4. Ramtha Club 19 10 6 3 27 13 6 4 0 16 4 4 2 3 11 9 14 36
5. Shabab AlOrdon 19 6 8 5 20 17 2 3 4 7 11 4 5 1 13 6 3 26
6. Al-Ahly 19 5 8 6 21 22 3 4 3 9 8 2 4 3 12 14 -1 23
7. That Ras 19 4 8 7 16 19 2 2 5 9 12 2 6 2 7 7 -3 20
8. Al Aqaba SC 19 4 7 8 24 29 2 4 4 11 15 2 3 4 13 14 -5 19
9. Al-Baq's 19 3 8 8 18 31 2 4 4 9 17 1 4 4 9 14 -13 17
10. Al Hussein Irbid 19 3 7 9 14 27 0 5 4 3 10 3 2 5 11 17 -13 16
11. Mansheiat Bani Hasan 19 4 3 12 19 33 3 2 5 14 11 1 1 7 5 22 -14 15
12. Al Yarmouk 19 4 3 12 14 35 2 1 7 9 21 2 2 5 5 14 -21 15
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: