`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG IRELAND MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ireland

FT    3 - 3 Bray Wanderers  vs Salthill Devon Galway  1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.940.843.652.902.311 1/4-0.930.812 3/40.81-0.93
FT    0 - 2 Drogheda United  vs Shamrock Rovers  1 1/2 : 00.950.973/4 : 00.86-0.965.508.501.331 1/40.960.9330.970.92
FT    0 - 2 Finn Harps  vs Dundalk  1 : 00.980.921/2 : 00.79-0.924.555.301.561 1/4-0.980.853-0.980.85
FT    2 - 2 St. Patricks Athletic  vs Limerick FC  0 : 1/20.901.000 : 1/40.86-0.984.051.804.001 1/4-0.940.813-0.960.83
FT    1 - 0 Sligo Rovers  vs Bohemians  0 : 1/4-0.980.900 : 00.69-0.833.252.253.351-0.930.812 1/40.80-0.92
FT    0 - 0 Cork City  vs Derry City  0 : 3/40.86-0.940 : 1/40.83-0.933.701.655.703/40.79-0.912 1/40.950.94
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG IRELAND
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cork City 31 23 4 4 64 19 11 2 2 35 9 12 2 2 29 10 45 73
2. Dundalk 31 21 3 7 68 20 12 1 3 35 9 9 2 4 33 11 48 66
3. Shamrock Rovers 31 16 3 12 47 39 9 3 4 28 17 7 0 8 19 22 8 51
4. Derry City 31 14 8 9 48 36 9 2 5 32 23 5 6 4 16 13 12 50
5. Bray Wanderers 31 12 7 12 54 51 6 4 5 27 27 6 3 7 27 24 3 43
6. Bohemians 31 12 5 14 32 39 4 5 7 14 22 8 0 7 18 17 -7 41
7. Limerick FC 31 10 9 12 38 47 6 5 5 22 21 4 4 7 16 26 -9 39
8. St. Patricks Athletic 31 8 11 12 40 49 6 3 6 22 21 2 8 6 18 28 -9 35
9. Sligo Rovers 31 7 14 10 30 44 5 8 2 17 14 2 6 8 13 30 -14 35
10. Salthill Devon Galway 31 7 13 11 40 44 6 5 5 24 19 1 8 6 16 25 -4 34
11. Finn Harps 31 9 3 19 32 61 4 1 10 13 25 5 2 9 19 36 -29 30
12. Drogheda United 31 4 6 21 19 63 2 4 9 9 27 2 2 12 10 36 -44 18
  Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: