`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hy Lạp

FT    1 - 0 AEL Larisa  vs SKODA Xanthi  0 : 01.000.920 : 00.970.932.852.812.683/4-0.940.832-0.860.73
FT    2 - 1 Panionios  vs Platanias FC  0 : 1-0.800.670 : 1/40.86-0.963.301.685.503/40.79-0.912 1/4-0.890.77
FT    1 - 4 Panaitolikos Agrinio  vs Olympiakos Piraeus  3/4 : 0-0.930.821/4 : 0-0.960.843.755.301.6010.980.882 1/40.880.99
FT    1 - 3 Apollon Smirnis  vs Asteras Tripolis  0 : 00.921.000 : 00.930.972.872.672.803/40.980.912-0.940.83
FT    1 - 0 PAE Atromitos  vs Levadiakos  0 : 10.73-0.840 : 1/20.990.914.401.407.0010.910.982 1/40.66-0.81
FT    1 - 1 Pas Giannina  vs Lamia  0 : 10.940.980 : 1/40.74-0.863.851.486.803/40.83-0.9420.84-0.95
FT    4 - 0 1 PAOK Saloniki  vs Panathinaikos  0 : 10.76-0.860 : 1/2-0.910.804.051.408.603/40.83-0.9420.910.98
FT    3 - 1 AEK Athens  vs Kerkyra  0 : 2-0.940.860 : 3/40.84-0.946.601.1516.001 1/4-0.970.862 3/40.950.94
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Athens 14 9 3 2 22 8 6 0 1 16 4 3 3 1 6 4 14 30
2. PAOK Saloniki 14 8 4 2 23 7 7 0 0 17 2 1 4 2 6 5 16 28
3. PAE Atromitos 14 7 6 1 17 7 3 4 0 7 2 4 2 1 10 5 10 27
4. Olympiakos Piraeus 13 8 2 3 28 15 4 1 1 13 5 4 1 2 15 10 13 26
5. Panionios 14 6 4 4 18 14 3 2 2 14 10 3 2 2 4 4 4 22
6. Asteras Tripolis 14 6 3 5 19 12 4 0 3 11 6 2 3 2 8 6 7 21
7. Panathinaikos 14 4 5 5 10 14 4 2 1 7 3 0 3 4 3 11 -4 17
8. Pas Giannina 14 3 8 3 16 16 2 5 0 9 6 1 3 3 7 10 0 17
9. AEL Larisa 14 4 5 5 12 21 3 4 0 6 3 1 1 5 6 18 -9 17
10. SKODA Xanthi 14 4 5 5 12 13 1 4 2 4 7 3 1 3 8 6 -1 17
11. Lamia 14 3 7 4 12 16 2 3 2 7 6 1 4 2 5 10 -4 16
12. Levadiakos 14 3 6 5 8 12 2 4 1 5 5 1 2 4 3 7 -4 15
13. Panaitolikos Agrinio 14 3 5 6 17 20 2 2 3 10 12 1 3 3 7 8 -3 14
14. Apollon Smirnis 13 2 5 6 11 16 2 3 2 8 8 0 2 4 3 8 -5 11
15. Kerkyra 14 2 5 7 9 21 2 2 3 5 8 0 3 4 4 13 -12 11
16. Platanias FC 14 1 3 10 7 29 0 2 5 2 13 1 1 5 5 16 -22 6
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: