`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hy Lạp

FT    2 - 0 Kerkyra  vs Apollon Smirnis  0 : 0-0.930.850 : 01.000.902.822.922.623/4-0.960.851 3/40.86-0.97
FT    0 - 1 Asteras Tripolis  vs PAE Atromitos  0 : 00.83-0.920 : 00.82-0.932.862.582.913/4-0.990.882-0.930.81
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PAOK Saloniki 21 15 4 2 42 8 10 0 0 28 2 5 4 2 14 6 34 49
2. AEK Athens 21 14 5 2 34 11 9 1 1 22 5 5 4 1 12 6 23 47
3. Olympiakos Piraeus 21 13 4 4 44 21 8 1 2 23 8 5 3 2 21 13 23 43
4. PAE Atromitos 22 11 9 2 30 14 4 5 1 10 5 7 4 1 20 9 16 42
5. Panionios 21 8 7 6 25 20 5 2 3 18 12 3 5 3 7 8 5 31
6. SKODA Xanthi 21 7 8 6 21 22 3 6 2 11 12 4 2 4 10 10 -1 29
7. Asteras Tripolis 22 7 7 8 24 18 5 3 4 16 10 2 4 4 8 8 6 28
8. Panathinaikos 21 6 8 7 20 20 6 3 1 13 3 0 5 6 7 17 0 26
9. Pas Giannina 21 5 10 6 23 26 3 7 1 14 12 2 3 5 9 14 -3 25
10. Levadiakos 21 6 7 8 17 24 5 4 1 12 8 1 3 7 5 16 -7 25
11. Panaitolikos Agrinio 21 5 8 8 23 26 3 3 5 15 18 2 5 3 8 8 -3 23
12. AEL Larisa 21 5 7 9 15 31 3 6 1 6 6 2 1 8 9 25 -16 22
13. Lamia 21 4 8 9 14 25 3 4 4 9 10 1 4 5 5 15 -11 20
14. Kerkyra 22 4 6 12 16 37 4 2 5 10 14 0 4 7 6 23 -21 18
15. Apollon Smirnis 22 2 10 10 15 30 2 6 3 10 13 0 4 7 5 17 -15 16
16. Platanias FC 21 2 4 15 11 41 1 3 6 4 15 1 1 9 7 26 -30 10
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: