`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hungary

FT    2 - 0 Ferencvarosi TC  vs Diosgyor VTK  0 : 1 1/4-0.970.830 : 1/20.970.894.401.445.601 1/40.990.852 3/40.81-0.97
FT    3 - 0 Debrecin VSC  vs Videoton Puskas Akademia  0 : 00.81-0.950 : 00.880.983.452.322.6310.880.962 1/20.890.95
FT    1 - 0 Paksi SE Honlapja  vs Balmazujvarosi FC  0 : 1/20.970.890 : 1/4-0.930.783.401.963.4010.860.982 3/4-0.810.61
FT    2 - 4 Mezokovesd-Zsory  vs Ujpesti  1/4 : 0-0.970.831/4 : 00.70-0.863.403.152.0410.900.942 1/20.980.86
FT    1 - 1 Fehervar Videoton  vs Budapest Honved  0 : 1/2-0.990.850 : 1/4-0.860.703.452.003.2010.890.952 3/4-0.880.71
FT    1 - 0 Vasas  vs Szombathelyi Haladas  0 : 1/41.000.860 : 00.68-0.853.452.202.7910.930.912 1/20.83-0.99
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Fehervar Videoton 12 7 4 1 25 14 3 3 0 11 6 4 1 1 14 8 11 25
2. Ferencvarosi TC 12 6 5 1 26 13 4 2 0 16 4 2 3 1 10 9 13 23
3. Debrecin VSC 12 6 3 3 19 9 3 1 1 11 4 3 2 2 8 5 10 21
4. Budapest Honved 12 5 4 3 20 20 2 1 3 9 13 3 3 0 11 7 0 19
5. Vasas 12 6 1 5 18 21 4 1 1 10 5 2 0 4 8 16 -3 19
6. Paksi SE Honlapja 12 4 5 3 19 19 2 3 1 9 9 2 2 2 10 10 0 17
7. Diosgyor VTK 12 4 3 5 22 22 2 2 2 15 12 2 1 3 7 10 0 15
8. Ujpesti 12 3 6 3 16 16 1 4 1 6 7 2 2 2 10 9 0 15
9. Videoton Puskas Akademia 12 4 3 5 17 19 2 1 3 6 9 2 2 2 11 10 -2 15
10. Szombathelyi Haladas 12 3 1 8 10 23 3 1 3 9 13 0 0 5 1 10 -13 10
11. Mezokovesd-Zsory 12 2 3 7 14 26 1 1 4 8 14 1 2 3 6 12 -12 9
12. Balmazujvarosi FC 12 1 4 7 14 18 1 1 4 7 7 0 3 3 7 11 -4 7
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: