`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hungary

FT    1 - 0 Videoton Puskas Akademia  vs Paksi SE Honlapja  0 : 00.950.910 : 00.940.923.452.492.4610.890.952 1/20.930.91
FT    1 - 0 Szombathelyi Haladas  vs Mezokovesd-Zsory  0 : 1/20.920.940 : 1/4-0.940.803.451.913.5010.870.972 1/20.930.91
FT    2 - 1 Diosgyor VTK  vs Fehervar Videoton  0 : 1/40.71-0.870 : 00.66-0.833.601.933.3010.75-0.922 1/20.73-0.90
FT    2 - 1 Ujpesti  vs Debrecin VSC  0 : 1/20.82-0.960 : 1/40.990.873.651.813.6510.80-0.962 1/20.76-0.93
FT    3 - 1 Budapest Honved  vs Vasas  0 : 1/2-0.920.770 : 1/4-0.920.773.652.082.881 1/4-0.940.782 3/40.78-0.94
FT    3 - 3 Balmazujvarosi FC  vs Ferencvarosi TC  0 : 1/4-0.890.740 : 00.79-0.933.452.352.6110.860.982 1/20.930.91
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvarosi TC 33 18 12 3 69 31 13 4 0 47 13 5 8 3 22 18 38 66
2. Fehervar Videoton 32 19 8 5 61 27 13 4 0 35 8 6 4 5 26 19 34 65
3. Ujpesti 33 12 13 8 41 38 6 7 3 22 19 6 6 5 19 19 3 49
4. Budapest Honved 32 13 8 11 49 49 7 3 5 24 24 6 5 6 25 25 0 47
5. Debrecin VSC 33 12 8 13 53 47 6 4 6 27 25 6 4 7 26 22 6 44
6. Videoton Puskas Akademia 33 11 10 12 41 46 6 5 5 16 17 5 5 7 25 29 -5 43
7. Paksi SE Honlapja 33 11 9 13 43 48 6 5 6 23 25 5 4 7 20 23 -5 42
8. Szombathelyi Haladas 33 11 5 17 35 50 8 4 5 22 23 3 1 12 13 27 -15 38
9. Mezokovesd-Zsory 33 9 10 14 35 52 3 5 8 17 25 6 5 6 18 27 -17 37
10. Balmazujvarosi FC 33 8 12 13 39 46 4 7 5 22 19 4 5 8 17 27 -7 36
11. Diosgyor VTK 33 10 6 17 44 53 7 3 7 29 26 3 3 10 15 27 -9 36
12. Vasas 33 9 7 17 38 61 6 3 8 17 23 3 4 9 21 38 -23 34
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: