`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hungary

10/02   23h00 Debrecin VSC  vs Balmazujvarosi FC                
10/02   23h00 Fehervar Videoton  vs Vasas                
10/02   23h00 Mezokovesd-Zsory  vs Videoton Puskas Akademia                
10/02   23h00 Ujpesti  vs Szombathelyi Haladas                
10/02   23h00 Paksi SE Honlapja  vs Diosgyor VTK                
10/02   23h00 Ferencvarosi TC  vs Budapest Honved                
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvarosi TC 19 12 5 2 38 17 7 2 0 22 6 5 3 2 16 11 21 41
2. Fehervar Videoton 19 11 5 3 41 22 6 3 0 19 6 5 2 3 22 16 19 38
3. Debrecin VSC 19 9 4 6 34 23 5 2 2 18 12 4 2 4 16 11 11 31
4. Budapest Honved 19 8 4 7 31 30 4 1 4 15 18 4 3 3 16 12 1 28
5. Ujpesti 19 6 8 5 26 25 2 6 1 12 12 4 2 4 14 13 1 26
6. Diosgyor VTK 19 7 4 8 32 30 4 2 4 22 19 3 2 4 10 11 2 25
7. Paksi SE Honlapja 19 6 6 7 27 30 3 4 2 13 13 3 2 5 14 17 -3 24
8. Videoton Puskas Akademia 19 6 5 8 26 31 4 2 4 10 13 2 3 4 16 18 -5 23
9. Vasas 19 6 3 10 24 37 4 1 5 12 15 2 2 5 12 22 -13 21
10. Szombathelyi Haladas 19 6 2 11 19 33 5 1 5 13 19 1 1 6 6 14 -14 20
11. Balmazujvarosi FC 19 4 7 8 24 28 2 3 5 11 13 2 4 3 13 15 -4 19
12. Mezokovesd-Zsory 19 3 7 9 20 36 1 3 5 11 18 2 4 4 9 18 -16 16
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: