`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hà Lan

FT    2 - 5 ADO Den Haag  vs Vitesse Arnhem  1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.880.773.452.992.3510.80-0.912 1/20.81-0.92
FT    4 - 3 SC Heerenveen  vs FC Utrecht  0 : 0-0.960.880 : 01.000.903.452.732.5310.84-0.942 3/4-0.980.88
FT    2 - 1 Vitesse Arnhem  vs ADO Den Haag  0 : 3/40.87-0.950 : 1/40.84-0.944.451.694.301 1/40.79-0.903 1/2-0.970.87
FT    2 - 1 FC Utrecht  vs SC Heerenveen  0 : 1/2-0.960.880 : 1/4-0.970.873.802.053.351 1/40.930.9730.88-0.98
FT    3 - 2 Vitesse Arnhem  vs FC Utrecht  0 : 1/40.950.960 : 1/4-0.830.703.752.173.1010.80-0.912 3/40.89-0.99
FT    1 - 2 FC Utrecht  vs Vitesse Arnhem  0 : 3/41.000.910 : 1/40.950.954.051.774.201 1/4-0.920.813-0.960.86
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 34 26 5 3 87 39 15 2 0 44 9 11 3 3 43 30 48 83
2. AFC Ajax 34 25 4 5 89 33 14 1 2 45 12 11 3 3 44 21 56 79
3. AZ Alkmaar 34 22 5 7 72 38 11 2 4 40 23 11 3 3 32 15 34 71
4. Feyenoord 34 20 6 8 76 39 11 3 3 37 17 9 3 5 39 22 37 66
5. FC Utrecht 34 14 12 8 58 53 9 7 1 32 21 5 5 7 26 32 5 54
6. Vitesse Arnhem 34 13 10 11 63 47 7 6 4 35 20 6 4 7 28 27 16 49
7. ADO Den Haag 34 13 8 13 45 53 7 4 6 26 27 6 4 7 19 26 -8 47
8. SC Heerenveen 34 12 10 12 48 53 6 5 6 21 24 6 5 6 27 29 -5 46
9. PEC Zwolle 34 12 8 14 42 54 8 4 5 27 20 4 4 9 15 34 -12 44
10. Heracles Almelo 34 11 9 14 50 64 9 4 4 29 25 2 5 10 21 39 -14 42
11. Excelsior SBV 34 11 7 16 41 56 3 5 9 16 24 8 2 7 25 32 -15 40
12. Groningen 34 8 14 12 50 50 7 7 3 32 21 1 7 9 18 29 0 38
13. Willem II 34 10 7 17 50 63 6 4 7 31 29 4 3 10 19 34 -13 37
14. NAC Breda 34 9 7 18 41 57 7 1 9 26 31 2 6 9 15 26 -16 34
15. VVV Venlo 34 7 13 14 35 54 3 6 8 19 29 4 7 6 16 25 -19 34
16. Roda JC 34 8 6 20 42 69 4 4 9 21 34 4 2 11 21 35 -27 30
17. Sparta Rotterdam 34 7 6 21 34 75 6 2 9 21 36 1 4 12 13 39 -41 27
18. FC Twente Enschede 34 5 9 20 37 63 4 6 7 25 31 1 3 13 12 32 -26 24
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: