`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hà Lan

FT    1 - 1 Groningen  vs NAC Breda  0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.880.773.702.083.4010.74-0.862 3/40.901.00
FT    2 - 1 AZ Alkmaar  vs Sparta Rotterdam  0 : 1 3/4-0.950.870 : 3/4-0.960.865.801.299.501 1/2-0.930.823 1/40.85-0.95
FT    0 - 1 SC Heerenveen  vs Excelsior SBV  0 : 1-0.900.810 : 1/40.77-0.884.051.615.4010.78-0.892 3/4-0.970.87
FT    2 - 1 Heracles Almelo  vs PEC Zwolle  0 : 00.81-0.900 : 00.901.003.602.402.801 1/4-0.930.823-0.990.89
FT    2 - 2 VVV Venlo  vs Vitesse Arnhem  1/4 : 0-0.970.891/4 : 00.68-0.823.453.352.171-0.900.792 1/40.89-0.99
25/02   18h30 AFC Ajax  vs ADO Den Haag  0 : 2 1/2-0.970.890 : 10.82-0.939.001.1317.501 1/20.85-0.953 1/20.85-0.95
25/02   20h30 Willem II  vs Roda JC  0 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.960.863.651.854.2010.81-0.922 1/20.88-0.98
25/02   20h30 Feyenoord  vs PSV Eindhoven  0 : 1/4-0.950.870 : 00.75-0.873.452.333.0510.84-0.942 1/20.83-0.93
25/02   22h45 FC Utrecht  vs FC Twente Enschede  0 : 3/40.84-0.930 : 1/40.84-0.944.101.645.0010.75-0.872 3/40.910.99
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 24 20 2 2 62 25 11 1 0 30 8 9 1 2 32 17 37 62
2. AFC Ajax 24 18 3 3 66 21 10 0 2 33 10 8 3 1 33 11 45 57
3. AZ Alkmaar 25 16 5 4 48 24 8 2 3 25 15 8 3 1 23 9 24 53
4. Feyenoord 24 12 6 6 46 24 7 3 2 23 11 5 3 4 23 13 22 42
5. FC Utrecht 24 11 8 5 38 34 6 5 1 19 15 5 3 4 19 19 4 41
6. PEC Zwolle 25 11 6 8 33 34 7 2 3 20 13 4 4 5 13 21 -1 39
7. Vitesse Arnhem 25 10 8 7 42 30 4 5 3 20 15 6 3 4 22 15 12 38
8. ADO Den Haag 24 10 5 9 31 34 6 3 4 21 18 4 2 5 10 16 -3 35
9. SC Heerenveen 25 8 8 9 34 39 4 3 5 12 18 4 5 4 22 21 -5 32
10. Excelsior SBV 25 9 5 11 30 35 2 4 6 9 15 7 1 5 21 20 -5 32
11. VVV Venlo 25 7 11 7 28 33 3 5 5 16 20 4 6 2 12 13 -5 32
12. Heracles Almelo 25 8 6 11 35 51 8 3 2 24 17 0 3 9 11 34 -16 30
13. Groningen 25 5 10 10 36 41 4 7 2 23 18 1 3 8 13 23 -5 25
14. NAC Breda 25 5 6 14 29 45 4 1 7 19 27 1 5 7 10 18 -16 21
15. Willem II 24 5 5 14 32 47 3 3 6 19 20 2 2 8 13 27 -15 20
16. FC Twente Enschede 24 4 5 15 27 44 3 3 6 18 24 1 2 9 9 20 -17 17
17. Roda JC 24 4 5 15 26 53 3 3 6 14 22 1 2 9 12 31 -27 17
18. Sparta Rotterdam 25 3 6 16 20 49 3 2 7 10 22 0 4 9 10 27 -29 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: