`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hà Lan

FT    1 - 1 Willem II  vs NAC Breda  0 : 1/20.91-0.990 : 1/4-0.940.843.751.913.8010.77-0.882 3/40.920.98
FT    2 - 2 SC Heerenveen  vs VVV Venlo  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.80-0.914.101.605.4010.76-0.882 3/4-0.990.89
FT    1 - 2 1 Excelsior SBV  vs PEC Zwolle  1/4 : 00.91-0.990 : 0-0.850.723.453.102.2910.84-0.942 1/20.86-0.96
FT    5 - 0 AZ Alkmaar  vs Heracles Almelo  0 : 1 3/4-0.990.910 : 3/40.990.915.801.308.901 1/20.970.933 3/41.000.90
FT    2 - 3 FC Twente Enschede  vs ADO Den Haag  0 : 3/40.970.950 : 1/40.960.943.701.724.9510.81-0.922 3/40.980.92
FT    2 - 2 1 Roda JC  vs Groningen  1/4 : 00.87-0.950 : 0-0.890.783.702.852.331 1/4-0.910.803-0.960.86
10/12  Hoãn FC Utrecht  vs Feyenoord  1/4 : 00.990.931/4 : 00.74-0.863.603.202.1710.83-0.932 3/4-0.930.83
10/12  Hoãn Sparta Rotterdam  vs Vitesse Arnhem  1/4 : 0-0.930.851/4 : 00.75-0.873.453.552.1110.950.952 1/2-0.980.88
FT    3 - 0 AFC Ajax  vs PSV Eindhoven  0 : 3/40.980.940 : 1/40.910.994.101.744.301 1/40.940.963 1/41.000.90
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 15 13 0 2 41 17 7 0 0 18 5 6 0 2 23 12 24 39
2. AZ Alkmaar 15 11 1 3 29 15 6 0 2 17 9 5 1 1 12 6 14 34
3. AFC Ajax 15 10 2 3 46 14 5 0 2 20 6 5 2 1 26 8 32 32
4. PEC Zwolle 15 8 5 2 22 14 5 1 1 14 7 3 4 1 8 7 8 29
5. Feyenoord 14 7 4 3 24 14 3 2 2 10 8 4 2 1 14 6 10 25
6. FC Utrecht 14 7 3 4 24 24 4 1 1 13 11 3 2 3 11 13 0 24
7. Vitesse Arnhem 14 6 4 4 26 17 2 3 2 11 9 4 1 2 15 8 9 22
8. ADO Den Haag 15 6 2 7 18 23 2 2 4 10 14 4 0 3 8 9 -5 20
9. SC Heerenveen 15 5 4 6 22 26 1 2 4 7 15 4 2 2 15 11 -4 19
10. Heracles Almelo 15 5 3 7 21 31 5 2 1 16 11 0 1 6 5 20 -10 18
11. Excelsior SBV 15 5 2 8 18 24 1 1 6 5 13 4 1 2 13 11 -6 17
12. Groningen 15 4 4 7 23 25 3 3 2 12 11 1 1 5 11 14 -2 16
13. VVV Venlo 15 3 7 5 18 24 1 3 4 9 15 2 4 1 9 9 -6 16
14. Willem II 15 4 3 8 22 32 2 2 4 13 14 2 1 4 9 18 -10 15
15. NAC Breda 15 3 4 8 16 31 2 1 4 8 19 1 3 4 8 12 -15 13
16. Sparta Rotterdam 14 2 5 7 11 23 2 2 3 6 9 0 3 4 5 14 -12 11
17. Roda JC 15 3 2 10 14 31 2 2 3 8 11 1 0 7 6 20 -17 11
18. FC Twente Enschede 15 3 1 11 21 31 3 1 4 16 16 0 0 7 5 15 -10 10
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: