`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hà Lan

21/10   01h00 Groningen  vs Willem II  0 : 1/20.950.930 : 1/4-0.930.813.551.923.3510.80-0.942 3/40.950.91
21/10   23h30 NAC Breda  vs PEC Zwolle  1/4 : 00.80-0.930 : 00.960.923.502.602.3310.75-0.892 3/41.000.86
22/10   00h45 VVV Venlo  vs ADO Den Haag  0 : 1/20.881.000 : 1/4-0.880.763.451.883.6010.880.982 1/20.930.93
22/10   00h45 Excelsior SBV  vs Sparta Rotterdam  0 : 1/2-0.980.860 : 00.83-0.953.501.993.2010.75-0.892 3/4-0.980.84
22/10   01h45 FC Twente Enschede  vs Roda JC  0 : 1-0.990.870 : 1/40.83-0.954.151.534.851 1/4-0.880.742 3/40.861.00
22/10   17h30 PSV Eindhoven  vs Heracles Almelo  0 : 2 1/41.000.880 : 3/40.77-0.896.701.189.901 1/20.861.003 3/40.84-0.98
22/10   19h30 Feyenoord  vs AFC Ajax  1/4 : 00.83-0.950 : 00.930.953.452.662.311 1/4-0.960.822 3/40.970.89
22/10   19h30 AZ Alkmaar  vs FC Utrecht  0 : 1/40.85-0.970 : 1/4-0.930.813.752.072.851 1/40.861.0030.861.00
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 8 7 0 1 26 8 4 0 0 10 2 3 0 1 16 6 18 21
2. AFC Ajax 8 5 1 2 19 6 3 0 1 11 3 2 1 1 8 3 13 16
3. Feyenoord 8 5 1 2 16 6 2 1 1 7 3 3 0 1 9 3 10 16
4. Vitesse Arnhem 8 4 3 1 16 8 1 2 1 7 5 3 1 0 9 3 8 15
5. PEC Zwolle 8 4 3 1 13 10 4 0 0 11 5 0 3 1 2 5 3 15
6. SC Heerenveen 8 4 2 2 13 14 1 1 1 3 5 3 1 1 10 9 -1 14
7. AZ Alkmaar 8 4 1 3 11 12 2 0 2 4 7 2 1 1 7 5 -1 13
8. FC Utrecht 8 4 1 3 13 15 3 0 1 8 8 1 1 2 5 7 -2 13
9. VVV Venlo 8 3 3 2 12 11 1 1 2 6 8 2 2 0 6 3 1 12
10. Excelsior SBV 8 3 1 4 9 12 0 0 4 1 8 3 1 0 8 4 -3 10
11. ADO Den Haag 8 3 1 4 7 11 1 1 3 4 8 2 0 1 3 3 -4 10
12. Groningen 8 2 3 3 12 14 2 3 0 8 6 0 0 3 4 8 -2 9
13. Heracles Almelo 8 2 3 3 12 14 2 2 1 9 9 0 1 2 3 5 -2 9
14. NAC Breda 8 2 1 5 9 15 1 1 2 5 8 1 0 3 4 7 -6 7
15. FC Twente Enschede 8 2 0 6 9 12 2 0 1 7 3 0 0 5 2 9 -3 6
16. Roda JC 8 2 0 6 8 17 1 0 2 3 6 1 0 4 5 11 -9 6
17. Willem II 8 2 0 6 9 19 1 0 3 6 7 1 0 3 3 12 -10 6
18. Sparta Rotterdam 8 1 2 5 5 15 1 1 2 3 5 0 1 3 2 10 -10 5
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: