`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đan Mạch

FT    2 - 1 AC Horsens  vs Sonderjyske  0 : 0-0.980.900 : 0-0.970.873.402.752.5310.930.972 1/20.920.98
FT    2 - 1 Helsingor  vs Lyngby  1/2 : 00.86-0.941/4 : 00.76-0.883.553.602.041-0.930.832 1/40.83-0.93
FT    1 - 2 Odense BK  vs Silkeborg  0 : 1/20.85-0.950 : 1/4-0.990.873.751.854.1510.84-0.982 1/20.881.00
FT    3 - 2 Nordsjaelland  vs Hobro  0 : 3/40.84-0.930 : 1/40.82-0.934.251.704.351 1/40.960.9430.85-0.95
FT    1 - 1 Aalborg  vs FC Copenhagen  1/4 : 00.88-0.960 : 0-0.860.743.303.152.331-0.900.792 1/40.940.96
FT    2 - 2 Brondby IF  vs Aarhus AGF  0 : 1 1/20.950.970 : 3/4-0.940.845.801.309.101 1/40.82-0.933 1/40.960.94
FT    0 - 4 Randers FC  vs Midtjylland  3/4 : 00.84-0.931/4 : 00.960.943.804.101.831 1/4-0.900.793-0.930.84
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 19 14 2 3 48 23 9 1 0 31 11 5 1 3 17 12 25 44
2. Brondby IF 19 13 4 2 42 18 8 2 0 29 9 5 2 2 13 9 24 43
3. Nordsjaelland 19 12 3 4 51 34 7 2 1 27 14 5 1 3 24 20 17 39
4. Hobro 19 7 6 6 27 25 5 2 2 17 8 2 4 4 10 17 2 27
5. AC Horsens 19 6 9 4 25 27 4 5 0 14 7 2 4 4 11 20 -2 27
6. FC Copenhagen 19 7 5 7 33 25 5 3 2 23 12 2 2 5 10 13 8 26
7. Aalborg 19 6 8 5 18 21 3 3 3 9 11 3 5 2 9 10 -3 26
8. Odense BK 19 6 7 6 20 19 4 2 4 11 11 2 5 2 9 8 1 25
9. Sonderjyske 19 5 6 8 30 28 2 4 3 13 11 3 2 5 17 17 2 21
10. Silkeborg 19 6 2 11 23 37 5 1 3 16 15 1 1 8 7 22 -14 20
11. Aarhus AGF 19 5 4 10 20 34 3 2 5 10 16 2 2 5 10 18 -14 19
12. Lyngby 19 4 6 9 27 41 3 3 3 15 16 1 3 6 12 25 -14 18
13. Helsingor 19 5 1 13 15 32 4 0 6 9 16 1 1 7 6 16 -17 16
14. Randers FC 19 3 5 11 17 32 1 4 4 3 12 2 1 7 14 20 -15 14
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: