`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đan Mạch

FT    2 - 1 Nordsjaelland  vs Odense BK  0 : 1/2-0.920.830 : 1/4-0.870.753.752.063.351 1/4-0.990.8930.910.99
FT    1 - 1 Silkeborg  vs Lyngby  0 : 1/2-0.980.900 : 1/4-0.940.843.852.013.401 1/4-0.980.8830.910.99
18/02   18h00 Helsingor  vs AC Horsens  1/4 : 0-0.960.840 : 0-0.940.823.453.452.111-0.930.792 1/2-0.980.84
18/02   20h00 Randers FC  vs Hobro  0 : 1/4-0.990.870 : 00.83-0.953.352.263.2010.84-0.982 1/2-0.960.82
18/02   22h00 Midtjylland  vs FC Copenhagen  0 : 1/40.86-0.980 : 00.74-0.863.602.113.3510.79-0.932 3/40.900.96
19/02   00h00 Aalborg  vs Brondby IF  3/4 : 00.87-0.991/4 : 00.881.003.704.501.7810.79-0.932 3/4-0.990.85
20/02   01h00 Aarhus AGF  vs Sonderjyske  0 : 1/40.940.940 : 1/4-0.890.773.402.162.9010.82-0.962 1/20.880.98
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 20 15 2 3 50 23 9 1 0 31 11 6 1 3 19 12 27 47
2. Brondby IF 20 14 4 2 45 19 8 2 0 29 9 6 2 2 16 10 26 46
3. Nordsjaelland 21 13 3 5 54 37 8 2 1 29 15 5 1 4 25 22 17 42
4. FC Copenhagen 20 8 5 7 38 26 6 3 2 28 13 2 2 5 10 13 12 29
5. Odense BK 21 7 7 7 27 22 5 2 4 17 12 2 5 3 10 10 5 28
6. Hobro 20 7 6 7 27 26 5 2 3 17 9 2 4 4 10 17 1 27
7. AC Horsens 20 6 9 5 25 29 4 5 1 14 9 2 4 4 11 20 -4 27
8. Aalborg 20 6 8 6 20 24 3 3 3 9 11 3 5 3 11 13 -4 26
9. Sonderjyske 20 6 6 8 32 29 3 4 3 15 12 3 2 5 17 17 3 24
10. Silkeborg 21 7 3 11 27 40 6 2 3 20 18 1 1 8 7 22 -13 24
11. Aarhus AGF 20 6 4 10 21 34 3 2 5 10 16 3 2 5 11 18 -13 22
12. Lyngby 21 4 7 10 29 45 3 3 4 16 19 1 4 6 13 26 -16 19
13. Helsingor 20 5 1 14 16 38 4 0 6 9 16 1 1 8 7 22 -22 16
14. Randers FC 20 3 5 12 18 37 1 4 4 3 12 2 1 8 15 25 -19 14
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: