`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BỈ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bỉ

FT    1 - 0 Sint-Truidense  vs Anderlecht  1/4 : 00.79-0.880 : 0-0.840.713.452.672.3810.86-0.972 3/4-0.980.87
FT    0 - 0 Royal Antwerp  vs Oostende  0 : 1/20.990.930 : 1/4-0.860.743.451.983.8510.88-0.992 1/20.930.96
FT    3 - 2 Zulte-Waregem  vs KAS Eupen  0 : 10.960.960 : 1/2-0.890.784.501.575.201 1/4-0.980.8730.940.95
FT    0 - 1 Lokeren  vs Kortrijk  0 : 1/4-0.910.820 : 00.80-0.913.452.432.8310.86-0.972 1/20.85-0.96
FT    2 - 2 Club Brugge  vs Racing Genk  0 : 10.90-0.980 : 1/2-0.920.814.451.525.901 1/4-0.930.813-0.960.85
FT    2 - 2 KAA Gent  vs Mechelen  0 : 3/40.930.990 : 1/40.82-0.933.751.685.201-0.940.832 1/40.87-0.98
FT    1 - 1 Charleroi  vs Standard Liege  1/4 : 00.83-0.920 : 01.000.903.253.002.441-0.880.752 1/40.950.94
FT    2 - 2 Mouscron Peruwelz  vs Red Star Waasland  1/4 : 00.83-0.920 : 0-0.850.733.552.912.351 1/4-0.880.762 3/40.891.00
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG BỈ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 27 18 6 3 64 31 12 2 0 42 15 6 4 3 22 16 33 60
2. Charleroi 27 13 10 4 45 27 6 7 1 22 14 7 3 3 23 13 18 49
3. Anderlecht 27 13 7 7 39 36 7 3 3 20 13 6 4 4 19 23 3 46
4. KAA Gent 27 12 8 7 39 22 9 3 2 23 7 3 5 5 16 15 17 44
5. Kortrijk 27 11 6 10 39 36 6 5 2 22 12 5 1 8 17 24 3 39
6. Racing Genk 27 9 11 7 38 34 3 6 4 15 15 6 5 3 23 19 4 38
7. Royal Antwerp 27 9 11 7 35 34 3 7 4 17 16 6 4 3 18 18 1 38
8. Standard Liege 27 9 10 8 36 36 6 6 1 22 18 3 4 7 14 18 0 37
9. Sint-Truidense 27 9 9 9 29 38 8 3 3 17 14 1 6 6 12 24 -9 36
10. Red Star Waasland 27 9 8 10 49 46 6 3 4 27 19 3 5 6 22 27 3 35
11. Zulte-Waregem 27 9 4 14 42 49 5 2 7 19 26 4 2 7 23 23 -7 31
12. Mouscron Peruwelz 27 8 6 13 36 48 5 4 5 22 27 3 2 8 14 21 -12 30
13. Oostende 27 8 6 13 35 36 5 0 8 20 22 3 6 5 15 14 -1 30
14. Lokeren 27 7 7 13 29 43 2 4 8 11 24 5 3 5 18 19 -14 28
15. Mechelen 27 5 8 14 26 45 4 3 6 15 20 1 5 8 11 25 -19 23
16. KAS Eupen 27 4 9 14 33 53 4 5 4 18 20 0 4 10 15 33 -20 21
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: