`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ba Lan

FT    3 - 3 Sandecja Nowy Sacz  vs Korona Kielce  1/2 : 00.950.971/4 : 00.76-0.883.403.601.9610.960.922 1/20.950.93
FT    4 - 1 Legia Warszawa  vs Slask Wroclaw  0 : 1 1/20.990.930 : 1/20.930.975.101.318.1010.73-0.872 3/40.82-0.94
FT    2 - 0 Wisla Plock  vs Zaglebie Lubin  0 : 1/40.79-0.880 : 1/4-0.860.743.452.043.351-0.930.802 1/2-0.970.85
FT    1 - 0 Jagiellonia Bialystok  vs Cracovia Krakow  0 : 3/40.91-0.990 : 1/40.901.003.701.674.7510.970.912 1/2-0.950.83
FT    3 - 2 Wisla Krakow  vs Arka Gdynia  0 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.840.713.352.093.251-0.890.762 1/40.920.96
FT    0 - 2 Lechia Gdansk  vs Piast Gliwice  0 : 3/40.921.000 : 1/40.88-0.983.551.684.901-0.930.812 1/40.910.97
FT    2 - 0 Lech Poznan  vs Pogon Szczecin  0 : 3/4-0.990.910 : 1/40.990.913.301.824.403/40.74-0.882 1/4-0.990.87
FT    3 - 0 Gornik Zabrze  vs LKS Nieciecza  0 : 1/20.87-0.950 : 1/40.990.913.651.863.701 1/4-0.870.732 3/40.950.93
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Legia Warszawa 23 14 2 7 35 24 9 1 1 20 6 5 1 6 15 18 11 44
2. Jagiellonia Bialystok 23 12 6 5 32 24 6 3 2 16 9 6 3 3 16 15 8 42
3. Lech Poznan 23 10 10 3 32 16 8 3 0 22 5 2 7 3 10 11 16 40
4. Gornik Zabrze 23 11 6 6 45 36 7 4 1 27 16 4 2 5 18 20 9 39
5. Wisla Plock 23 11 3 9 32 29 7 1 4 20 12 4 2 5 12 17 3 36
6. Korona Kielce 23 9 8 6 38 31 7 1 3 20 14 2 7 3 18 17 7 35
7. Wisla Krakow 23 10 5 8 34 29 6 2 4 16 11 4 3 4 18 18 5 35
8. Arka Gdynia 23 8 8 7 28 23 5 5 2 18 9 3 3 5 10 14 5 32
9. Zaglebie Lubin 23 8 8 7 33 29 6 4 2 22 13 2 4 5 11 16 4 32
10. Slask Wroclaw 23 7 6 10 28 37 7 2 2 18 11 0 4 8 10 26 -9 27
11. Lechia Gdansk 23 6 8 9 31 36 3 4 5 18 23 3 4 4 13 13 -5 26
12. Cracovia Krakow 23 6 7 10 30 34 3 5 3 17 19 3 2 7 13 15 -4 25
13. Piast Gliwice 23 5 8 10 24 33 3 3 5 10 12 2 5 5 14 21 -9 23
14. Sandecja Nowy Sacz 23 4 10 9 24 37 2 7 3 13 14 2 3 6 11 23 -13 22
15. LKS Nieciecza 23 5 6 12 23 39 4 3 4 14 17 1 3 8 9 22 -16 21
16. Pogon Szczecin 23 5 5 13 25 37 2 5 5 15 17 3 0 8 10 20 -12 20
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: