`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ba Lan

FT    0 - 1 Sandecja Nowy Sacz  vs Jagiellonia Bialystok  1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.860.743.103.002.351-0.860.722 1/4-0.970.85
FT    1 - 1 Gornik Zabrze  vs Lechia Gdansk  0 : 1/4-0.910.820 : 00.79-0.903.552.312.7510.81-0.932 3/40.980.90
FT    2 - 2 Slask Wroclaw  vs Piast Gliwice  0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.930.833.601.863.7510.86-0.982 1/20.86-0.98
FT    0 - 3 Korona Kielce  vs Arka Gdynia  0 : 1/20.940.980 : 1/4-0.930.823.601.933.5010.910.972 1/20.87-0.99
FT    3 - 0 Legia Warszawa  vs LKS Nieciecza  0 : 1 1/4-0.970.890 : 1/2-0.990.894.551.436.1010.75-0.882 3/40.900.98
FT    3 - 3 Pogon Szczecin  vs Zaglebie Lubin  0 : 1/40.90-0.980 : 1/4-0.830.693.402.163.101-0.970.852 1/40.84-0.96
FT    0 - 1 1 Wisla Krakow  vs Wisla Plock  0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.840.713.452.073.2510.920.962 1/20.990.89
FT    1 - 0 Lech Poznan  vs Cracovia Krakow  0 : 10.86-0.940 : 1/2-0.920.814.201.476.2010.960.922 1/20.970.91
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gornik Zabrze 19 10 6 3 40 27 6 4 0 24 12 4 2 3 16 15 13 36
2. Legia Warszawa 19 11 2 6 27 19 8 1 0 16 3 3 1 6 11 16 8 35
3. Jagiellonia Bialystok 19 9 6 4 24 22 4 3 2 10 8 5 3 2 14 14 2 33
4. Lech Poznan 19 8 8 3 27 15 6 3 0 17 4 2 5 3 10 11 12 32
5. Korona Kielce 19 8 6 5 30 22 7 0 3 19 13 1 6 2 11 9 8 30
6. Zaglebie Lubin 19 7 7 5 29 23 6 3 1 20 10 1 4 4 9 13 6 28
7. Arka Gdynia 19 7 7 5 25 19 4 4 2 17 9 3 3 3 8 10 6 28
8. Wisla Krakow 19 8 4 7 25 23 5 2 3 12 7 3 2 4 13 16 2 28
9. Wisla Plock 19 8 2 9 22 25 5 0 4 12 8 3 2 5 10 17 -3 26
10. Lechia Gdansk 19 6 6 7 27 28 3 3 3 16 17 3 3 4 11 11 -1 24
11. Slask Wroclaw 19 6 6 7 24 29 6 2 2 17 11 0 4 5 7 18 -5 24
12. Piast Gliwice 19 4 7 8 21 29 3 3 3 10 9 1 4 5 11 20 -8 19
13. Cracovia Krakow 19 4 7 8 23 28 2 5 2 14 14 2 2 6 9 14 -5 19
14. Sandecja Nowy Sacz 19 4 7 8 16 26 2 5 3 8 9 2 2 5 8 17 -10 19
15. LKS Nieciecza 19 4 6 9 20 29 3 3 3 12 13 1 3 6 8 16 -9 18
16. Pogon Szczecin 19 2 5 12 17 33 0 5 5 10 16 2 0 7 7 17 -16 11
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: