`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ba Lan

FT    0 - 1 Arka Gdynia  vs Slask Wroclaw  0 : 1/21.000.910 : 1/4-0.870.753.551.993.351 1/4-0.930.802 3/40.85-0.97
FT    1 - 1 Lechia Gdansk  vs Sandecja Nowy Sacz  0 : 3/4-0.990.900 : 1/40.950.953.751.764.051 1/4-0.910.782 3/40.890.99
FT    4 - 0 Piast Gliwice  vs LKS Nieciecza  0 : 3/4-0.930.840 : 1/4-0.960.863.401.784.451-0.920.792 1/40.86-0.98
FT    1 - 4 Cracovia Krakow  vs Pogon Szczecin  0 : 1/40.950.960 : 1/4-0.850.733.502.192.961 1/4-0.870.732 3/40.950.93
FT    0 - 3 Lech Poznan  vs Legia Warszawa  0 : 1/4-0.910.810 : 00.81-0.923.102.382.971-0.930.802 1/40.84-0.96
FT    0 - 2 Korona Kielce  vs Zaglebie Lubin  0 : 1/4-0.930.830 : 00.82-0.933.702.282.701 1/4-0.900.772 3/40.910.97
FT    2 - 0 Gornik Zabrze  vs Wisla Krakow  0 : 1/4-0.930.830 : 00.80-0.913.502.312.7610.74-0.882 3/40.85-0.97
FT    2 - 1 Jagiellonia Bialystok  vs Wisla Plock  0 : 3/40.980.930 : 1/40.901.003.901.743.951 1/4-0.900.772 3/40.85-0.97
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lech Poznan 30 15 10 5 49 23 12 3 0 35 8 3 7 5 14 15 26 55
2. Jagiellonia Bialystok 30 16 6 8 45 36 9 3 3 26 15 7 3 5 19 21 9 54
3. Legia Warszawa 30 17 3 10 43 31 11 1 3 25 11 6 2 7 18 20 12 54
4. Wisla Plock 30 15 4 11 42 35 9 1 5 23 13 6 3 6 19 22 7 49
5. Gornik Zabrze 30 12 11 7 56 46 7 7 1 31 20 5 4 6 25 26 10 47
6. Korona Kielce 30 11 12 7 44 37 9 3 3 24 16 2 9 4 20 21 7 45
7. Wisla Krakow 30 12 8 10 41 36 7 3 5 21 16 5 5 5 20 20 5 44
8. Zaglebie Lubin 30 10 13 7 39 33 7 6 2 23 13 3 7 5 16 20 6 43
9. Arka Gdynia 30 10 10 10 38 32 7 6 2 23 9 3 4 8 15 23 6 40
10. Cracovia Krakow 30 10 9 11 40 40 5 7 3 23 23 5 2 8 17 17 0 39
11. Lechia Gdansk 30 7 10 13 39 51 4 5 6 25 30 3 5 7 14 21 -12 31
12. Slask Wroclaw 30 7 10 13 35 48 7 6 2 21 14 0 4 11 14 34 -13 31
13. Pogon Szczecin 30 8 7 15 34 48 4 5 6 20 23 4 2 9 14 25 -14 31
14. Piast Gliwice 30 6 12 12 28 38 3 6 6 11 16 3 6 6 17 22 -10 30
15. LKS Nieciecza 30 7 8 15 32 52 6 3 6 20 23 1 5 9 12 29 -20 29
16. Sandecja Nowy Sacz 30 4 13 13 27 46 2 8 5 13 18 2 5 8 14 28 -19 25
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: