`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ARẬP XEUT MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Arập Xeut

FT    1 - 1 Al-Taawon  vs Al-Qadasiya  0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.840.713.352.192.9010.980.902 1/20.970.91
FT    0 - 3 Al-Nasr(KSA)  vs Al-Baten  0 : 1 1/4-0.990.890 : 1/2-0.990.894.451.425.701 1/4-0.930.812 3/40.81-0.93
FT    0 - 1 Al Raed  vs Al-Ettifaq  0 : 1/2-0.860.740 : 1/4-0.840.713.652.172.731 1/4-0.990.8730.940.94
FT    1 - 1 Al-Feiha  vs Al Ahli Jeddah  1/2 : 00.83-0.931/4 : 00.77-0.883.552.992.061 1/4-0.930.803-0.900.77
FT    1 - 2 Al-Shabab(KSA)  vs Al Hilal  1 : 0-0.880.761/2 : 00.86-0.964.305.501.4510.73-0.872 3/40.890.99
FT    2 - 0 Al-Faisaly Harmah  vs Uhud  0 : 1/2-0.840.710 : 1/4-0.830.693.352.212.8610.980.902 1/20.990.89
FT    0 - 0 Al Ittihad(KSA)  vs Al-Fateh  0 : 3/40.930.970 : 1/40.910.993.701.704.1010.75-0.882 1/20.75-0.88
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Hilal 21 13 7 1 40 20 7 4 0 17 9 6 3 1 23 11 20 46
2. Al Ahli Jeddah 21 12 6 3 49 25 8 2 0 31 9 4 4 3 18 16 24 42
3. Al-Faisaly Harmah 21 9 6 6 36 25 5 2 4 16 12 4 4 2 20 13 11 33
4. Al-Nasr(KSA) 21 8 7 6 36 28 5 3 2 17 13 3 4 4 19 15 8 31
5. Al Ittihad(KSA) 21 7 9 5 26 25 1 7 2 10 12 6 2 3 16 13 1 30
6. Al-Taawon 21 7 7 7 32 23 5 4 2 21 11 2 3 5 11 12 9 28
7. Al-Feiha 21 7 7 7 27 31 6 3 3 19 16 1 4 4 8 15 -4 28
8. Al-Shabab(KSA) 21 7 5 9 30 31 3 2 6 15 17 4 3 3 15 14 -1 26
9. Al-Fateh 21 6 8 7 22 30 3 3 4 8 16 3 5 3 14 14 -8 26
10. Al-Baten 21 6 6 9 24 34 1 4 5 9 18 5 2 4 15 16 -10 24
11. Al-Ettifaq 20 6 5 9 25 36 4 1 4 15 15 2 4 5 10 21 -11 23
12. Al-Qadasiya 20 4 7 9 18 31 3 4 2 10 11 1 3 7 8 20 -13 19
13. Uhud 21 4 6 11 18 34 3 3 5 11 18 1 3 6 7 16 -16 18
14. Al Raed 21 3 8 10 31 41 2 5 4 16 22 1 3 6 15 19 -10 17
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: