`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Áo

FT    1 - 1 Rapid Wien  vs Sturm Graz  0 : 1/20.960.960 : 1/4-0.940.843.651.953.7510.900.992 1/20.970.92
FT    2 - 0 LASK Linz  vs Rheindorf Altach  0 : 10.921.000 : 1/2-0.880.764.251.497.001-0.970.862 1/2-0.970.86
FT    2 - 1 Mattersburg  vs Austria Wien  0 : 1/40.960.960 : 00.71-0.843.552.203.2010.82-0.932 1/20.85-0.96
FT    1 - 3 Wolfsberger AC  vs Trenkwalder Admira Wacker  0 : 1/20.89-0.970 : 1/4-0.940.843.751.884.001-0.910.792 1/21.000.89
FT    4 - 0 Red Bull Salzburg  vs SKN St. Polten  0 : 20.940.980 : 1-0.880.767.201.1815.001 1/2-0.910.793 1/40.980.91
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Bull Salzburg 23 15 7 1 47 15 8 4 0 30 7 7 3 1 17 8 32 52
2. Sturm Graz 23 14 3 6 40 27 8 2 1 22 9 6 1 5 18 18 13 45
3. Trenkwalder Admira Wacker 23 11 4 8 41 38 8 2 1 23 11 3 2 7 18 27 3 37
4. Rapid Wien 23 9 9 5 38 28 4 5 3 19 17 5 4 2 19 11 10 36
5. LASK Linz 23 10 6 7 32 25 7 3 2 21 12 3 3 5 11 13 7 36
6. Mattersburg 23 8 6 9 32 34 6 1 5 16 17 2 5 4 16 17 -2 30
7. Austria Wien 23 7 6 10 33 35 4 2 5 19 17 3 4 5 14 18 -2 27
8. Rheindorf Altach 23 7 5 11 24 31 5 2 4 18 14 2 3 7 6 17 -7 26
9. Wolfsberger AC 23 4 8 11 19 33 3 5 4 9 12 1 3 7 10 21 -14 20
10. SKN St. Polten 23 1 4 18 14 54 1 3 7 5 22 0 1 11 9 32 -40 7
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: