`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Áo

27/05   22h30 Trenkwalder Admira Wacker  vs SKN St. Polten  0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.930.803.801.943.101 1/40.880.9830.79-0.93
27/05   22h30 Wolfsberger AC  vs Rapid Wien  1/4 : 00.881.001/4 : 00.72-0.843.752.692.161 1/40.85-0.993 1/4-0.950.81
27/05   22h30 Rheindorf Altach  vs Sturm Graz  1/4 : 0-0.900.781/4 : 00.76-0.883.703.002.011 1/40.940.9230.930.93
27/05   22h30 Mattersburg  vs LASK Linz  0 : 00.980.900 : 00.970.913.602.482.371 1/4-0.920.772 3/40.83-0.97
27/05   22h30 Austria Wien  vs Red Bull Salzburg  1 1/4 : 00.970.911/2 : 00.940.944.805.601.401 1/2-0.890.753 1/40.880.98
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Bull Salzburg 35 25 8 2 81 25 14 4 0 46 9 11 4 2 35 16 56 83
2. Sturm Graz 35 22 3 10 68 45 13 2 3 37 18 9 1 7 31 27 23 69
3. Rapid Wien 35 17 10 8 68 43 9 5 4 37 25 8 5 4 31 18 25 61
4. LASK Linz 35 17 6 12 48 39 10 3 5 27 20 7 3 7 21 19 9 57
5. Trenkwalder Admira Wacker 35 15 6 14 59 64 10 3 4 34 26 5 3 10 25 38 -5 51
6. Mattersburg 35 11 10 14 48 55 7 3 7 24 27 4 7 7 24 28 -7 43
7. Austria Wien 35 11 7 17 47 55 7 3 7 29 25 4 4 10 18 30 -8 40
8. Rheindorf Altach 35 10 7 18 35 51 6 4 7 23 23 4 3 11 12 28 -16 37
9. Wolfsberger AC 35 8 8 19 31 57 5 5 7 13 20 3 3 12 18 37 -26 32
10. SKN St. Polten 35 4 5 26 26 77 2 3 13 11 37 2 2 13 15 40 -51 17
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: