`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ VĐQG AI CẬP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. EL Ahly 34 28 4 2 75 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 56 88
2. Ismaily 34 19 11 4 50 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23 68
3. EL Masry 34 18 9 7 52 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 63
4. Zamalek 34 18 7 9 45 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 61
5. Smouha SC 34 14 9 11 37 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 51
6. Enppi 34 12 14 8 39 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 50
7. hrbe 34 12 11 11 36 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 47
8. Misr Elmaqasah 34 12 10 12 48 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 46
9. Alasyoty Sports 34 10 12 12 43 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 42
10. El Mokawloon El Arab 34 10 12 12 42 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 42
11. Al-Ittihad Alexandria 34 9 14 11 41 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 41
12. Petrojet 34 9 11 14 32 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 38
13. Tala Al Jaish 34 9 11 14 26 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -16 38
14. El Daklyeh 34 8 13 13 37 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 37
15. Wadi Degla SC 34 8 10 16 31 46 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 34
16. Enppi 34 5 12 17 24 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -29 27
17. Tanta 34 4 14 16 27 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 26
18. Al Nasr Cairo 34 4 10 20 33 60 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -27 22

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: