`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NỮ NHẬT MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Nữ Nhật

08/09   11h00 Nagano Parceiro (W)  vs Vegalta Sendai (w)                
09/09   11h00 Kanagawa University (W)  vs INAC (w)                
09/09   11h00 JEF United Ichihara Chiba (w)  vs Urawa Red Diamonds (w)                
09/09   11h00 Cerezo Osaka Sakai (w)  vs Nippon Sport Science Universit (W)                
09/09   11h00 Albirex Niigata (w)  vs NTV Beleza (w)                
BXH BÓNG ĐÁ NỮ NHẬT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. NTV Beleza (w) 9 6 2 1 14 4 4 0 0 10 2 2 2 1 4 2 10 20
2. INAC (w) 9 6 1 2 21 6 4 0 1 11 1 2 1 1 10 5 15 19
3. Kanagawa University (W) 9 6 1 2 14 8 4 1 0 9 0 2 0 2 5 8 6 19
4. Urawa Red Diamonds (w) 9 6 0 3 15 8 3 0 3 6 7 3 0 0 9 1 7 18
5. Nagano Parceiro (W) 9 4 2 3 12 12 2 1 0 6 1 2 1 3 6 11 0 14
6. JEF United Ichihara Chiba (w) 9 3 4 2 8 7 1 3 0 6 4 2 1 2 2 3 1 13
7. Albirex Niigata (w) 9 3 2 4 11 14 1 1 2 3 6 2 1 2 8 8 -3 11
8. Vegalta Sendai (w) 9 1 3 5 6 16 1 3 2 6 9 0 0 3 0 7 -10 6
9. Cerezo Osaka Sakai (w) 9 1 1 7 8 22 0 0 4 3 11 1 1 3 5 11 -14 4
10. Nippon Sport Science Universit (W) 9 0 2 7 6 18 0 0 4 4 10 0 2 3 2 8 -12 2
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: