`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ MALAY SUPER LEAGUE MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Malay Super League

FT    1 - 2 PKNP FC  vs Melaka  0 : 1/20.980.78 -0.880.64      2 3/40.73-0.97
FT    1 - 1 Selangor  vs Perak  0 : 1/41.000.76 0.890.873.602.292.46   2 3/40.74-0.98
FT    0 - 2 kelantan  vs Selangor PKNS  1/4 : 00.75-0.99 -0.990.753.702.512.22   2 3/40.70-0.94
FT    1 - 3 Negeri Sembilan  vs Pahang  3/4 : 0-0.990.75   3.954.451.56   3-0.890.65
FT    2 - 0 1 Johor FC  vs Terengganu  0 : 1 3/40.790.990 : 3/40.76-0.985.501.199.501 1/40.830.9530.790.99
FT    3 - 2 Kedah  vs Kuala Lumpur  0 : 1 1/40.940.820 : 1/20.910.874.551.435.001 1/2-0.960.743 1/40.73-0.97
BXH BÓNG ĐÁ MALAY SUPER LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Johor FC 16 13 2 1 31 6 9 0 0 20 1 4 2 1 11 5 25 41
2. Perak 16 8 4 4 26 19 5 1 1 15 7 3 3 3 11 12 7 28
3. Pahang 16 8 3 5 29 15 4 2 2 16 5 4 1 3 13 10 14 27
4. Kedah 16 8 3 5 31 26 3 1 3 14 12 5 2 2 17 14 5 27
5. Terengganu 16 7 3 6 23 21 4 2 2 13 9 3 1 4 10 12 2 24
6. Selangor PKNS 16 6 5 5 23 22 4 3 1 13 9 2 2 4 10 13 1 23
7. Melaka 16 6 2 8 20 27 3 1 3 11 11 3 1 5 9 16 -7 20
8. Selangor 15 5 4 6 23 27 4 3 2 18 12 1 1 4 5 15 -4 19
9. Kuala Lumpur 16 6 1 9 31 36 5 1 2 20 13 1 0 7 11 23 -5 19
10. PKNP FC 15 5 2 8 18 23 4 0 4 10 9 1 2 4 8 14 -5 17
11. Negeri Sembilan 16 3 3 10 16 31 2 2 4 10 14 1 1 6 6 17 -15 12
12. kelantan 16 3 2 11 15 33 2 1 5 10 14 1 1 6 5 19 -18 11
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: