`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

League One

FT    1 - 1 Gillingham  vs Wigan Athletic  1 : 00.950.931/2 : 00.82-0.944.305.301.5310.80-0.942 3/40.970.89
FT    4 - 0 Shrewsbury Town  vs Bristol Rovers  0 : 1/40.940.940 : 00.86-0.983.602.212.9510.861.002 1/20.80-0.94
FT    3 - 1 AFC Wimbledon  vs Rotherham United  0 : 00.900.980 : 0-0.960.843.302.452.751-0.890.752 1/20.970.89
FT    2 - 1 Blackpool  vs Bury  0 : 1/20.86-0.980 : 1/4-0.900.783.851.863.6510.900.962 3/40.900.96
FT    1 - 1 Milton Keynes Dons  vs Walsall  0 : 1/40.930.950 : 1/4-0.840.723.402.193.1510.940.922 1/4-0.940.80
FT    1 - 1 Oxford United  vs Charlton Athletic  0 : 00.85-0.970 : 00.87-0.993.602.422.6310.880.982 3/40.970.89
FT    1 - 1 Southend United  vs Peterborough United  0 : 0-0.940.820 : 00.930.953.802.592.371 1/4-0.880.7430.920.94
FT    1 - 1 Bradford City  vs Oldham Athletic  0 : 1/20.87-0.990 : 1/40.86-0.983.801.873.7010.861.002 3/40.960.90
FT    1 - 1 Scunthorpe United  vs Fleetwood Town  0 : 1/2-0.930.800 : 1/4-0.860.743.402.083.351-0.940.802 1/40.940.92
FT    1 - 1 Blackburn Rovers  vs Plymouth Argyle  0 : 1 1/40.86-0.980 : 1/2-0.930.804.901.377.3010.80-0.942 3/40.880.98
FT    2 - 2 Rochdale  vs Northampton Town  0 : 3/40.78-0.900 : 1/40.920.964.001.624.9510.920.942 1/20.920.94
BXH BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shrewsbury Town 14 10 4 0 23 9 6 1 0 13 3 4 3 0 10 6 14 34
2. Wigan Athletic 14 10 2 2 26 8 6 1 0 15 2 4 1 2 11 6 18 32
3. Bradford City 14 8 3 3 24 17 4 1 2 9 7 4 2 1 15 10 7 27
4. Rotherham United 14 8 0 6 25 16 6 0 1 21 6 2 0 5 4 10 9 24
5. Charlton Athletic 13 7 3 3 21 16 4 1 1 9 6 3 2 2 12 10 5 24
6. Oxford United 14 6 4 4 23 15 3 3 1 14 6 3 1 3 9 9 8 22
7. Blackpool 13 6 4 3 19 15 5 1 0 9 3 1 3 3 10 12 4 22
8. Peterborough United 13 6 3 4 23 19 4 0 3 11 12 2 3 1 12 7 4 21
9. Fleetwood Town 13 6 3 4 23 22 3 2 2 14 13 3 1 2 9 9 1 21
10. Blackburn Rovers 12 6 2 4 16 10 3 1 2 9 6 3 1 2 7 4 6 20
11. Portsmouth 13 6 2 5 18 14 4 1 2 13 5 2 1 3 5 9 4 20
12. Scunthorpe United 14 5 5 4 13 10 2 3 2 6 5 3 2 2 7 5 3 20
13. Bristol Rovers 14 6 0 8 23 28 4 0 3 13 12 2 0 5 10 16 -5 18
14. Milton Keynes Dons 14 5 3 6 13 18 2 3 2 7 9 3 0 4 6 9 -5 18
15. Southend United 14 4 5 5 18 26 3 4 0 9 6 1 1 5 9 20 -8 17
16. Walsall 14 3 7 4 18 23 2 5 0 12 10 1 2 4 6 13 -5 16
17. AFC Wimbledon 14 4 3 7 9 15 2 2 3 6 7 2 1 4 3 8 -6 15
18. Oldham Athletic 13 4 2 7 19 27 2 0 4 8 12 2 2 3 11 15 -8 14
19. Rochdale 14 2 7 5 14 18 2 3 2 8 8 0 4 3 6 10 -4 13
20. Doncaster Rovers 13 3 3 7 15 16 1 3 2 8 7 2 0 5 7 9 -1 12
21. Bury 13 3 3 7 16 20 3 1 3 9 7 0 2 4 7 13 -4 12
22. Gillingham 14 2 5 7 8 17 1 3 3 6 8 1 2 4 2 9 -9 11
23. Northampton Town 14 2 3 9 10 25 2 0 5 5 14 0 3 4 5 11 -15 9
24. Plymouth Argyle 14 1 4 9 10 23 1 1 5 5 14 0 3 4 5 9 -13 7
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: