`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

League One

16/12   21h00 Fleetwood Town  vs Peterborough United  0 : 00.87-0.990 : 00.890.993.402.402.5510.83-0.972 3/4-0.940.80
16/12   21h00 Rotherham United  vs Plymouth Argyle  0 : 3/40.900.980 : 1/40.920.963.901.644.2510.880.982 1/20.72-0.86
16/12   21h00 Gillingham  vs Bristol Rovers  1/4 : 00.980.900 : 0-0.800.683.452.922.1410.920.942 1/20.861.00
16/12   21h00 Scunthorpe United  vs Milton Keynes Dons  0 : 1/20.930.950 : 1/4-0.930.803.301.933.551-0.930.792 1/40.85-0.99
16/12   21h00 Blackburn Rovers  vs Charlton Athletic  0 : 1/20.80-0.930 : 1/41.000.883.501.803.8510.980.882 1/20.980.88
16/12   21h00 Rochdale  vs Oxford United  0 : 1/40.79-0.920 : 1/4-0.880.763.452.033.1510.880.982 1/20.900.96
16/12   21h00 Southend United  vs Bradford City  0 : 00.80-0.930 : 00.881.003.252.352.701-0.930.782 1/40.75-0.89
16/12   21h00 AFC Wimbledon  vs Wigan Athletic  1/2 : 00.980.901/4 : 00.82-0.943.253.751.901-0.860.722 1/40.980.88
16/12   21h00 Northampton Town  vs Walsall  1/4 : 00.72-0.840 : 0-0.930.803.352.562.4410.980.882 1/2-0.940.80
16/12   21h00 Shrewsbury Town  vs Blackpool  0 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.830.713.102.023.503/40.72-0.862 1/40.960.90
16/12   21h00 Doncaster Rovers  vs Oldham Athletic  0 : 1/2-0.970.850 : 1/4-0.860.743.352.033.2511.000.862 1/2-0.990.85
16/12   21h00 Portsmouth  vs Bury  0 : 3/40.900.980 : 1/40.84-0.963.501.684.5511.000.862 1/2-0.990.85
BXH BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wigan Athletic 20 14 3 3 38 12 8 2 1 21 4 6 1 2 17 8 26 45
2. Shrewsbury Town 20 12 5 3 27 14 7 1 1 14 4 5 4 2 13 10 13 41
3. Blackburn Rovers 20 12 4 4 37 19 5 2 2 16 9 7 2 2 21 10 18 40
4. Bradford City 21 12 3 6 33 25 5 1 5 14 14 7 2 1 19 11 8 39
5. Scunthorpe United 21 11 5 5 26 15 5 3 2 11 6 6 2 3 15 9 11 38
6. Charlton Athletic 20 10 5 5 29 24 6 3 2 16 12 4 2 3 13 12 5 35
7. Portsmouth 20 10 2 8 25 22 6 1 3 15 6 4 1 5 10 16 3 32
8. Oxford United 21 8 6 7 35 27 4 4 3 21 15 4 2 4 14 12 8 30
9. Rotherham United 21 9 2 10 35 31 6 0 4 24 14 3 2 6 11 17 4 29
10. Peterborough United 21 8 5 8 33 32 6 0 5 16 17 2 5 3 17 15 1 29
11. Walsall 20 7 7 6 28 28 4 5 2 17 14 3 2 4 11 14 0 28
12. Southend United 21 7 7 7 24 32 5 5 0 13 7 2 2 7 11 25 -8 28
13. Blackpool 21 7 6 8 27 29 5 2 4 16 16 2 4 4 11 13 -2 27
14. Fleetwood Town 21 7 6 8 29 32 4 4 2 16 13 3 2 6 13 19 -3 27
15. Bristol Rovers 21 9 0 12 32 36 7 0 4 21 16 2 0 8 11 20 -4 27
16. Oldham Athletic 21 7 5 9 35 39 5 1 5 20 18 2 4 4 15 21 -4 26
17. Milton Keynes Dons 21 6 7 8 23 30 3 6 2 14 15 3 1 6 9 15 -7 25
18. Rochdale 20 4 8 8 23 28 4 3 2 11 8 0 5 6 12 20 -5 20
19. Doncaster Rovers 20 5 5 10 19 25 2 4 3 11 12 3 1 7 8 13 -6 20
20. AFC Wimbledon 20 5 5 10 15 22 2 3 5 9 12 3 2 5 6 10 -7 20
21. Gillingham 21 4 8 9 16 24 1 5 4 8 11 3 3 5 8 13 -8 20
22. Plymouth Argyle 21 5 5 11 17 30 3 2 6 10 20 2 3 5 7 10 -13 20
23. Northampton Town 21 5 4 12 16 37 3 1 6 6 17 2 3 6 10 20 -21 19
24. Bury 20 4 5 11 19 28 4 1 5 10 11 0 4 6 9 17 -9 17
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: