`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen (Youth) 16 10 4 2 41 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 27 34
2. TSV 1860 Munchen 16 10 2 4 37 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 32
3. VfB Eichstatt 20 8 5 7 30 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 29
4. SV Schalding Heining 18 9 1 8 29 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 28
5. FC Memmingen 19 7 6 6 27 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 27
6. FC Ingolstadt 04 Am 16 8 2 6 38 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 26
7. Nurnberg (Youth) 15 8 2 5 33 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 26
8. Schweinfurt 05 FC 15 7 3 5 29 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 24
9. FV Illertissen 13 6 5 2 16 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 23
10. TSV Buchbach 12 6 3 3 21 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 21
11. FC Augsburg II 17 5 5 7 20 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
12. FC Pipinsried 16 5 4 7 20 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 19
13. SpVgg Bayreuth 16 6 1 9 20 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 19
14. VfR Garching 13 5 3 5 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 18
15. Wacker Burghausen 15 5 3 7 22 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 18
16. SV Seligenporten 16 4 5 7 16 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 17
17. TSV 1860 Rosenheim 16 3 8 5 16 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -10 17
18. Greuther Furth (Youth) 16 3 3 10 14 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 12
19. Unterfohring 17 1 5 11 18 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -31 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: