`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 3 NHẬT BẢN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Blaublitz Akita 32 18 7 7 53 31 9 3 4 22 16 9 4 3 31 15 22 61
2. Tochigi SC 32 16 12 4 44 24 9 6 1 20 9 7 6 3 24 15 20 60
3. Azul Claro Numazu 32 16 11 5 60 27 9 5 2 26 8 7 6 3 34 19 33 59
4. Kagoshima United 32 17 4 11 49 37 11 1 4 29 17 6 3 7 20 20 12 55
5. AC Nagano Parceiro 32 13 11 8 34 25 8 5 3 19 10 5 6 5 15 15 9 50
6. FC Ryukyu 32 13 11 8 44 36 6 7 3 20 19 7 4 5 24 17 8 50
7. Fujieda MYFC 32 12 11 9 50 43 7 7 2 26 17 5 4 7 24 26 7 47
8. Kataller Toyama 32 13 8 11 37 33 7 3 6 18 19 6 5 5 19 14 4 47
9. Giravanz Kitakyushu 32 13 7 12 44 37 9 2 5 24 17 4 5 7 20 20 7 46
10. Fukushima United FC 32 13 4 15 39 43 7 3 6 21 18 6 1 9 18 25 -4 43
11. FC Tokyo U23 32 12 7 13 35 47 7 2 7 16 23 5 5 6 19 24 -12 43
12. SC Sagamihara 32 9 12 11 34 41 6 6 4 22 21 3 6 7 12 20 -7 39
13. Cerezo Osaka U23 32 8 11 13 39 43 3 7 6 20 26 5 4 7 19 17 -4 35
14. Yokohama SCC 32 8 8 16 41 54 3 5 8 21 29 5 3 8 20 25 -13 32
15. Grulla Morioka 32 7 8 17 32 49 3 4 9 13 23 4 4 8 19 26 -17 29
16. Gamba Osaka U23 32 7 5 20 31 65 4 3 9 18 35 3 2 11 13 30 -34 26
17. Gainare Tottori 32 4 9 19 31 62 1 4 11 17 38 3 5 8 14 24 -31 21
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: