`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 3 NHẬT BẢN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 3 Nhật Bản

FT    0 - 1 Fujieda MYFC  vs Blaublitz Akita  0 : 1/40.970.81   3.102.212.89   2 1/4-0.980.76
FT    1 - 1 FC Tokyo U23  vs FC Ryukyu  1/2 : 00.950.911/4 : 00.77-0.923.503.451.9010.81-0.972 1/20.77-0.93
FT    3 - 0 Grulla Morioka  vs AC Nagano Parceiro  0 : 1/4-0.810.630 : 00.76-0.913.302.432.601-0.900.732 1/2-0.990.83
FT    1 - 0 Gainare Tottori  vs Gamba Osaka U23  0 : 1/40.71-0.870 : 00.76-0.913.551.973.201 1/4-0.870.692 1/20.82-0.98
FT    2 - 3 Giravanz Kitakyushu  vs Yokohama SCC  1/2 : 00.67-0.830 : 0-0.840.68   10.990.832 1/20.900.92
FT    2 - 1 Kagoshima United  vs Cerezo Osaka U23  0 : 1/2-0.900.750 : 1/4-0.870.713.302.113.101-0.980.822 1/2-0.970.81
FT    2 - 2 Fukushima United FC  vs SC Sagamihara  0 : 1/2-0.960.800 : 1/4-0.860.703.302.043.2510.960.862 1/2-0.980.80
FT    2 - 0 Azul Claro Numazu  vs Thespa Kusatsu  0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.890.733.201.983.553/40.73-0.922 1/4-0.960.78
01/07   17h00 Kagoshima United  vs Yokohama SCC                
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Kagoshima United 13 8 3 2 24 13 4 1 2 13 10 4 2 0 11 3 11 27
2. FC Ryukyu 14 7 4 3 26 18 4 3 0 12 7 3 1 3 14 11 8 25
3. Azul Claro Numazu 13 7 3 3 14 7 4 2 0 6 0 3 1 3 8 7 7 24
4. Gainare Tottori 14 7 3 4 19 17 4 0 3 10 12 3 3 1 9 5 2 24
5. Fukushima United FC 13 5 6 2 13 11 4 3 0 9 4 1 3 2 4 7 2 21
6. Yokohama SCC 14 5 5 4 24 19 3 4 1 12 7 2 1 3 12 12 5 20
7. Cerezo Osaka U23 14 5 5 4 19 15 2 3 2 8 7 3 2 2 11 8 4 20
8. Blaublitz Akita 14 6 2 6 13 11 3 1 2 5 3 3 1 4 8 8 2 20
9. Gamba Osaka U23 14 5 4 5 23 21 4 2 1 16 10 1 2 4 7 11 2 19
10. Thespa Kusatsu 13 5 4 4 14 14 4 1 2 9 7 1 3 2 5 7 0 19
11. Fujieda MYFC 14 6 1 7 17 18 3 1 3 6 6 3 0 4 11 12 -1 19
12. Grulla Morioka 14 5 2 7 17 21 4 1 2 12 12 1 1 5 5 9 -4 17
13. SC Sagamihara 13 4 4 5 21 22 3 1 2 9 11 1 3 3 12 11 -1 16
14. AC Nagano Parceiro 14 3 6 5 15 20 1 3 2 7 8 2 3 3 8 12 -5 15
15. Kataller Toyama 14 4 1 9 19 27 3 1 4 13 14 1 0 5 6 13 -8 13
16. FC Tokyo U23 14 3 3 8 14 21 2 2 3 8 8 1 1 5 6 13 -7 12
17. Giravanz Kitakyushu 13 2 2 9 8 25 0 0 6 3 16 2 2 3 5 9 -17 8
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: