`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    1 - 2 Wohlen  vs FC Rapperswil-Jona  1/2 : 0-0.880.761/4 : 00.930.973.653.901.751 1/4-0.950.832 3/40.81-0.93
FT    1 - 2 1 Schaffhausen  vs FC Wil 1900  0 : 1/2-0.830.690 : 1/4-0.830.693.352.252.8010.920.962 1/20.970.91
FT    4 - 0 Servette  vs Aarau  0 : 1-0.890.780 : 1/40.79-0.903.851.584.8010.83-0.952 3/4-0.880.74
25/02  Hoãn Winterthur  vs Vaduz  1/2 : 00.85-0.951/4 : 00.78-0.893.503.052.0410.81-0.932 3/4-0.950.84
27/02   02h00 Chiasso  vs Neuchatel Xamax  3/4 : 00.950.911/4 : 00.990.873.704.151.7010.78-0.942 3/4-0.960.80
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neuchatel Xamax 21 16 3 2 47 22 9 1 1 27 12 7 2 1 20 10 25 51
2. Servette 21 12 7 2 37 17 7 3 1 25 10 5 4 1 12 7 20 43
3. Schaffhausen 22 12 0 10 40 32 7 0 4 24 11 5 0 6 16 21 8 36
4. Vaduz 21 9 6 6 30 28 4 6 1 21 16 5 0 5 9 12 2 33
5. FC Rapperswil-Jona 21 8 6 7 29 27 5 3 2 20 10 3 3 5 9 17 2 30
6. Chiasso 21 6 6 9 24 30 5 1 4 13 8 1 5 5 11 22 -6 24
7. Aarau 21 6 6 9 28 35 5 4 2 19 11 1 2 7 9 24 -7 24
8. FC Wil 1900 22 5 6 11 21 31 3 2 6 12 15 2 4 5 9 16 -10 21
9. Winterthur 21 3 7 11 23 32 1 3 6 6 12 2 4 5 17 20 -9 16
10. Wohlen 21 3 5 13 26 51 2 3 5 13 20 1 2 8 13 31 -25 14
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: