`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    2 - 1 Neuchatel Xamax  vs Winterthur  0 : 1 1/2-0.940.840 : 1/20.89-0.994.901.356.301 1/40.87-0.993 1/4-0.970.85
FT    0 - 1 Chiasso  vs Vaduz  0 : 0-0.800.650 : 0-0.850.723.352.882.2110.970.912 1/20.980.90
10/12  Hoãn FC Rapperswil-Jona  vs Aarau  0 : 00.84-0.940 : 00.89-0.993.402.342.6310.940.942 1/20.910.97
10/12  Hoãn Wohlen  vs Servette  1 : 0-0.880.761/2 : 00.85-0.954.355.701.431 1/4-0.890.762 3/40.930.95
12/12   02h00 Schaffhausen  vs FC Wil 1900  0 : 10.920.940 : 1/2-0.930.794.151.504.751 1/4-0.990.8331.000.84
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neuchatel Xamax 18 15 1 2 40 17 8 0 1 23 10 7 1 1 17 7 23 46
2. Servette 17 10 5 2 30 15 6 2 1 20 9 4 3 1 10 6 15 35
3. Schaffhausen 17 11 0 6 35 23 6 0 2 21 7 5 0 4 14 16 12 33
4. Vaduz 18 7 5 6 20 23 3 5 1 13 12 4 0 5 7 11 -3 26
5. FC Rapperswil-Jona 17 6 5 6 22 22 4 3 1 16 7 2 2 5 6 15 0 23
6. Chiasso 18 6 5 7 22 24 5 1 3 13 7 1 4 4 9 17 -2 23
7. Aarau 17 4 6 7 21 26 3 4 2 13 9 1 2 5 8 17 -5 18
8. Wohlen 17 3 4 10 22 39 2 3 3 11 14 1 1 7 11 25 -17 13
9. Winterthur 18 2 6 10 18 28 1 2 6 5 11 1 4 4 13 17 -10 12
10. FC Wil 1900 17 2 5 10 14 27 2 1 6 9 14 0 4 4 5 13 -13 11
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: