`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    0 - 3 Winterthur  vs FC Wil 1900  0 : 00.940.940 : 00.80-0.93   1-0.990.852 1/2-0.980.84
FT    2 - 2 Wohlen  vs Vaduz  1 1/2 : 00.950.931/2 : 0-0.890.77   1 1/2-0.940.803 1/40.65-0.79
FT    2 - 4 Schaffhausen  vs FC Rapperswil-Jona  0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.950.83   10.78-0.932 3/4-0.840.70
FT    0 - 2 Chiasso  vs Aarau  0 : 1/40.881.000 : 00.81-0.93   1 1/4-0.930.782 3/40.80-0.94
FT    0 - 0 Servette  vs Neuchatel Xamax  1/4 : 0-0.880.771/4 : 00.81-0.923.653.151.951 1/40.85-0.972 3/40.57-0.76
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neuchatel Xamax 30 22 6 2 67 31 12 1 1 32 13 10 5 1 35 18 36 72
2. Schaffhausen 30 17 0 13 57 43 10 0 5 35 17 7 0 8 22 26 14 51
3. Vaduz 30 14 8 8 53 38 8 6 1 34 18 6 2 7 19 20 15 50
4. Servette 30 13 11 6 45 30 7 6 2 28 16 6 5 4 17 14 15 50
5. FC Rapperswil-Jona 30 14 7 9 45 37 9 4 2 31 13 5 3 7 14 24 8 49
6. FC Wil 1900 30 8 10 12 31 37 5 3 7 17 19 3 7 5 14 18 -6 34
7. Aarau 30 9 7 14 40 52 7 5 3 27 17 2 2 11 13 35 -12 34
8. Chiasso 30 9 6 15 34 51 7 1 7 17 20 2 5 8 17 31 -17 33
9. Winterthur 30 5 9 16 34 48 3 5 8 15 22 2 4 8 19 26 -14 24
10. Wohlen 30 3 8 19 34 73 2 5 8 18 31 1 3 11 16 42 -39 17
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: