`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Thụy Sỹ

FT    0 - 3 Servette  vs FC Rapperswil-Jona  0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.910.803.502.063.051 1/4-0.930.813-0.960.84
FT    3 - 0 Chiasso  vs Wohlen  0 : 1 1/4-0.980.880 : 1/2-0.980.884.901.474.651 1/20.86-0.983 1/20.69-0.84
FT    6 - 3 Neuchatel Xamax  vs FC Wil 1900  0 : 1 1/4-0.920.810 : 1/2-0.940.844.351.465.301 1/40.77-0.903 1/40.920.96
FT    3 - 1 Schaffhausen  vs Winterthur  0 : 1-0.720.510 : 1/4-0.960.863.651.833.551 1/40.84-0.963 1/4-0.960.84
FT    4 - 1 Aarau  vs Vaduz  1/4 : 0-0.920.811/4 : 00.84-0.944.002.871.991 1/20.970.913 1/20.83-0.95
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY SỸ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Neuchatel Xamax 36 26 7 3 82 39 15 2 1 46 20 11 5 2 36 19 43 85
2. Schaffhausen 36 21 1 14 70 51 12 1 5 42 21 9 0 9 28 30 19 64
3. Servette 36 17 11 8 56 38 8 6 4 32 22 9 5 4 24 16 18 62
4. Vaduz 36 16 11 9 66 50 9 8 1 42 23 7 3 8 24 27 16 59
5. FC Rapperswil-Jona 36 16 8 12 53 45 9 5 4 35 19 7 3 8 18 26 8 56
6. Aarau 36 12 8 16 53 62 8 6 4 34 22 4 2 12 19 40 -9 44
7. FC Wil 1900 36 9 12 15 40 50 6 3 9 19 22 3 9 6 21 28 -10 39
8. Chiasso 36 11 6 19 42 60 9 1 8 22 21 2 5 11 20 39 -18 39
9. Winterthur 36 7 11 18 45 60 5 5 8 19 23 2 6 10 26 37 -15 32
10. Wohlen 36 3 9 24 41 93 2 5 11 22 42 1 4 13 19 51 -52 18
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: