`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Thụy Điển

FT    1 - 2 IFK Varnamo  vs IK Frej Taby  0 : 1/20.86-0.950 : 1/4-0.980.883.751.853.651 1/4-0.890.762 3/40.83-0.95
FT    1 - 2 Landskrona BoIS  vs IK Brage  0 : 1/20.940.970 : 1/4-0.900.793.651.963.401 1/4-0.890.762 3/40.890.99
FT    1 - 2 Orgryte  vs Norrby IF  0 : 1 1/40.89-0.980 : 1/20.950.954.801.377.101 1/4-0.950.8330.960.92
FT    2 - 4 Gefle IF  vs Oster  1/4 : 00.89-0.980 : 0-0.830.703.552.802.2610.86-0.982 3/4-0.940.82
FT    1 - 3 Jonkopings Sodra  vs Falkenberg  0 : 1/4-0.950.860 : 00.76-0.883.252.312.9511.000.882 1/20.990.89
FT    2 - 1 Halmstads  vs AFC Eskilstuna  0 : 00.950.960 : 00.930.973.352.552.5810.970.912 1/20.980.90
FT    1 - 1 GAIS Goteborg  vs Degerfors  0 : 1/4-0.940.850 : 00.76-0.883.302.332.8610.79-0.922 3/40.930.95
FT    3 - 3 Varbergs BoIS FC  vs Helsingborg  3/4 : 00.87-0.961/4 : 00.910.993.454.351.7810.970.912 1/2-0.970.85
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Falkenberg 13 9 3 1 29 14 4 1 1 11 5 5 2 0 18 9 15 30
2. Halmstads 13 8 3 2 22 14 4 2 1 11 7 4 1 1 11 7 8 27
3. AFC Eskilstuna 13 7 4 2 22 7 4 3 0 16 3 3 1 2 6 4 15 25
4. Helsingborg 13 7 4 2 25 14 5 0 1 12 5 2 4 1 13 9 11 25
5. Orgryte 13 7 3 3 26 17 4 1 1 13 5 3 2 2 13 12 9 24
6. IK Brage 13 5 6 2 19 15 3 2 1 13 9 2 4 1 6 6 4 21
7. Degerfors 13 5 4 4 20 20 2 1 2 9 7 3 3 2 11 13 0 19
8. GAIS Goteborg 13 4 5 4 17 17 2 3 2 9 10 2 2 2 8 7 0 17
9. Oster 13 5 2 6 20 22 1 2 3 8 10 4 0 3 12 12 -2 17
10. Jonkopings Sodra 13 4 3 6 11 15 1 3 3 4 8 3 0 3 7 7 -4 15
11. Norrby IF 13 4 3 6 12 19 2 0 4 6 9 2 3 2 6 10 -7 15
12. Landskrona BoIS 13 3 4 6 18 17 1 4 2 9 9 2 0 4 9 8 1 13
13. IK Frej Taby 13 3 3 7 17 26 2 2 3 10 15 1 1 4 7 11 -9 12
14. Varbergs BoIS FC 13 3 2 8 17 24 2 1 4 9 12 1 1 4 8 12 -7 11
15. Gefle IF 13 2 3 8 14 28 1 1 5 8 17 1 2 3 6 11 -14 9
16. IFK Varnamo 13 1 2 10 8 28 1 1 5 6 12 0 1 5 2 16 -20 5
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: