`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHẦN LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Phần Lan

FT    2 - 1 AC Oulu  vs Jyvaskyla JK  0 : 1-0.910.810 : 1/40.80-0.913.801.585.4010.81-0.932 3/4-0.970.86
FT    2 - 1 AC Kajaani  vs HIFK  1/2 : 00.930.981/4 : 00.79-0.903.553.451.971 1/4-0.880.752 3/40.950.94
FT    1 - 0 KPV  vs KTP Kotka  0 : 3/4-0.970.880 : 1/40.990.913.451.774.4010.85-0.962 1/20.910.98
FT    0 - 2 Jaro  vs Haka  0 : 1/2-0.910.810 : 1/4-0.890.783.402.093.2510.77-0.892 3/40.970.92
FT    0 - 1 Klubi 04 Helsinki  vs Ekenas IF Fotboll  1/4 : 00.89-0.980 : 0-0.870.753.302.992.251-0.930.822 1/21.000.89
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. HIFK 9 5 2 2 13 8 3 1 0 7 2 2 1 2 6 6 5 17
2. KPV 9 5 2 2 10 8 4 1 0 6 2 1 1 2 4 6 2 17
3. Jaro 9 4 2 3 15 10 1 1 2 6 5 3 1 1 9 5 5 14
4. Haka 9 4 2 3 13 10 3 0 2 9 6 1 2 1 4 4 3 14
5. Ekenas IF Fotboll 9 3 5 1 6 4 1 2 1 1 2 2 3 0 5 2 2 14
6. AC Oulu 9 4 1 4 10 8 3 1 0 7 2 1 0 4 3 6 2 13
7. AC Kajaani 9 4 1 4 15 17 3 0 2 7 7 1 1 2 8 10 -2 13
8. KTP Kotka 9 2 3 4 8 10 1 2 1 4 4 1 1 3 4 6 -2 9
9. Klubi 04 Helsinki 9 2 1 6 6 16 2 0 3 4 9 0 1 3 2 7 -10 7
10. Jyvaskyla JK 9 1 3 5 12 17 0 3 2 7 11 1 0 3 5 6 -5 6
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: