`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Nhật Bản

20/10   16h30 Yokohama FC  vs Machida Zelvia  0 : 1/40.900.980 : 1/4-0.830.713.452.203.2510.990.872 1/2-0.980.84
21/10   12h00 Renofa Yamaguchi  vs Mito Hollyhock  0 : 00.890.990 : 00.85-0.973.402.582.7210.930.932 1/20.960.90
21/10   12h00 Matsumoto Yamaga FC  vs Oita Trinita  0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.950.833.651.943.8510.880.982 1/20.920.94
21/10   14h00 Shonan Bellmare  vs Ehime FC  0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.84-0.964.151.664.8510.79-0.932 3/4-0.970.83
21/10   14h00 FC Gifu  vs Tokyo Verdy  1/4 : 00.940.940 : 0-0.830.713.553.152.2010.77-0.922 3/4-0.970.83
21/10   17h00 V-Varen Nagasaki  vs Nagoya Grampus  1/4 : 00.910.970 : 0-0.890.773.603.052.2410.75-0.892 3/40.880.98
22/10   12h00 Zweigen Kanazawa FC  vs Kyoto Sanga  1/4 : 0-0.990.871/4 : 00.71-0.833.553.352.1410.78-0.932 1/20.870.99
22/10   12h00 Kamatamare Sanuki  vs Montedio Yamagata  0 : 0-0.970.850 : 0-0.990.873.202.852.591-0.840.702 1/40.950.91
22/10   12h00 Fagiano Okayama  vs Thespa Kusatsu                
22/10   12h00 Roasso Kumamoto  vs Tokushima Vortis  3/4 : 00.85-0.971/4 : 00.920.963.754.401.791-0.970.832 1/40.82-0.96
22/10   12h00 Avispa Fukuoka  vs JEF United Ichihara Chiba  0 : 1/40.930.950 : 1/4-0.930.803.552.203.1510.80-0.942 3/4-0.970.83
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Shonan Bellmare 37 23 8 6 53 31 11 4 3 29 16 12 4 3 24 15 22 77
2. Avispa Fukuoka 37 20 8 9 50 32 9 2 7 20 18 11 6 2 30 14 18 68
3. V-Varen Nagasaki 37 20 7 10 47 38 14 3 2 28 10 6 4 8 19 28 9 67
4. Nagoya Grampus 37 20 5 12 77 59 12 2 5 44 27 8 3 7 33 32 18 65
5. Matsumoto Yamaga FC 37 18 7 12 57 39 10 3 5 36 18 8 4 7 21 21 18 61
6. Tokushima Vortis 37 16 12 9 63 38 7 9 3 36 22 9 3 6 27 16 25 60
7. Tokyo Verdy 37 17 9 11 58 45 11 4 3 37 21 6 5 8 21 24 13 60
8. Yokohama FC 37 16 9 12 52 42 11 1 6 25 14 5 8 6 27 28 10 57
9. Oita Trinita 37 15 12 10 52 45 5 8 5 21 21 10 4 5 31 24 7 57
10. JEF United Ichihara Chiba 37 15 8 14 60 55 11 6 2 43 21 4 2 12 17 34 5 53
11. Mito Hollyhock 37 13 12 12 41 40 10 6 3 32 16 3 6 9 9 24 1 51
12. Montedio Yamagata 37 12 14 11 37 43 8 8 3 23 20 4 6 8 14 23 -6 50
13. Fagiano Okayama 37 12 13 12 39 44 8 4 6 21 19 4 9 6 18 25 -5 49
14. Kyoto Sanga 36 12 12 12 49 43 7 7 5 24 21 5 5 7 25 22 6 48
15. Machida Zelvia 37 11 14 12 48 46 4 6 9 19 24 7 8 3 29 22 2 47
16. Ehime FC 36 13 7 16 46 57 9 4 5 20 15 4 3 11 26 42 -11 46
17. FC Gifu 37 11 11 15 51 58 5 4 10 28 38 6 7 5 23 20 -7 44
18. Zweigen Kanazawa FC 37 10 8 19 41 64 6 5 7 24 32 4 3 12 17 32 -23 38
19. Roasso Kumamoto 37 9 9 19 33 48 5 3 10 17 23 4 6 9 16 25 -15 36
20. Kamatamare Sanuki 37 8 11 18 38 54 4 8 6 18 22 4 3 12 20 32 -16 35
21. Renofa Yamaguchi 37 8 4 25 43 66 3 2 13 18 32 5 2 12 25 34 -23 28
22. Thespa Kusatsu 37 5 4 28 25 73 2 3 14 12 35 3 1 14 13 38 -48 19
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: