`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ISRAEL MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Israel

FT    0 - 0 Hapoel Afula  vs Hapoel Marmorek lrony Rehovot  0 : 3/4-0.930.760 : 1/40.980.863.351.823.701-0.960.782 1/2-0.960.78
FT    0 - 0 Maccabi Herzliya  vs Ironi Nir Ramat HaSharon  0 : 00.83-0.990 : 00.850.993.052.422.653/40.74-0.932 1/4-0.940.76
FT    0 - 0 Hapoel Tel Aviv  vs Hapoel Hadera  0 : 3/40.79-0.950 : 1/40.78-0.943.801.554.6510.930.892 1/20.81-0.99
FT    3 - 1 Hapoel Rishon Lezion  vs Hapoel Petah Tikva  0 : 1/40.76-0.930 : 1/4-0.860.683.002.023.403/40.940.8820.970.85
FT    2 - 0 Hapoel Bnei Lod  vs Hapoel Ramat Gan  0 : 00.920.920 : 00.920.922.922.572.573/40.940.882-0.990.81
FT    0 - 1 Ironi Nesher  vs Hapoel Katamon Jerusalem                
FT    2 - 0 1 Beitar Shimshon Tel Aviv  vs Hapoel Natzrat Illit                
FT    0 - 0 Maccabi Ahi Nazareth  vs Hapoel Kfar Saba                
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hapoel Tel Aviv 23 14 4 5 32 15 6 2 4 14 7 8 2 1 18 8 17 46
2. Hapoel Rishon Lezion 23 12 4 7 24 23 4 4 4 12 18 8 0 3 12 5 1 40
3. Beitar Shimshon Tel Aviv 23 11 6 6 34 27 6 1 5 20 16 5 5 1 14 11 7 39
4. Hapoel Kfar Saba 23 11 5 7 37 23 6 1 4 20 8 5 4 3 17 15 14 38
5. Hapoel Afula 23 10 8 5 27 18 4 3 5 12 12 6 5 0 15 6 9 38
6. Hapoel Hadera 23 10 8 5 39 32 4 3 4 19 22 6 5 1 20 10 7 38
7. Hapoel Katamon Jerusalem 23 10 7 6 26 20 5 3 3 12 11 5 4 3 14 9 6 37
8. Hapoel Natzrat Illit 23 9 5 9 27 27 4 3 4 13 11 5 2 5 14 16 0 32
9. Maccabi Ahi Nazareth 22 8 6 8 20 20 4 4 4 11 9 4 2 4 9 11 0 30
10. Hapoel Petah Tikva 23 7 7 9 23 26 4 4 3 11 7 3 3 6 12 19 -3 28
11. Hapoel Marmorek lrony Rehovot 23 8 4 11 26 32 4 1 6 11 16 4 3 5 15 16 -6 28
12. Hapoel Bnei Lod 23 7 6 10 21 23 4 4 4 10 10 3 2 6 11 13 -2 27
13. Ironi Nir Ramat HaSharon 23 8 3 12 20 24 4 1 6 10 13 4 2 6 10 11 -4 27
14. Hapoel Ramat Gan 23 5 9 9 18 22 2 6 3 9 9 3 3 6 9 13 -4 24
15. Maccabi Herzliya 23 5 6 12 21 37 1 4 7 11 21 4 2 5 10 16 -16 21
16. Ironi Nesher 22 2 4 16 13 39 2 2 7 7 16 0 2 9 6 23 -26 10
  Promotion Group   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: