`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Hà Lan

FT    5 - 2 Emmen  vs De Graafschap  0 : 1/2-0.980.880 : 00.69-0.833.752.003.001 1/40.990.8930.86-0.98
FT    0 - 0 1 RKC Waalwijk  vs Cambuur Leeuwaarden  1/4 : 00.970.931/4 : 00.71-0.843.602.722.191 1/4-0.910.782 3/40.881.00
FT    2 - 0 Almere City FC  vs Go Ahead Eagles  0 : 3/40.940.960 : 1/40.901.003.951.743.651 1/2-0.920.793 1/2-0.980.86
FT    1 - 3 FC Eindhoven  vs AZ Alkmaar (Youth)  0 : 3/40.87-0.970 : 1/40.83-0.934.251.614.101 1/2-0.940.823 1/20.940.94
FT    4 - 1 Volendam  vs Dordrecht  0 : 3/40.960.940 : 1/40.86-0.964.151.644.001 1/40.890.993 1/4-0.990.87
FT    4 - 1 MVV Maastricht  vs NEC Nijmegen  3/4 : 00.89-0.991/4 : 00.950.953.803.601.801 1/40.980.9031.000.88
FT    1 - 1 Fortuna Sittard  vs SC Telstar  0 : 1/20.88-0.980 : 1/40.990.913.901.853.301 1/40.87-0.993 1/40.950.93
FT    2 - 0 Helmond Sport  vs FC Utrecht (Youth)  0 : 1-0.940.840 : 1/40.83-0.934.201.584.351 1/4-0.980.863 1/4-0.970.85
20/02   02h00 Jong Ajax (Youth)  vs FC Oss  0 : 1 3/40.86-0.980 : 3/40.980.906.101.257.401 3/4-0.960.8240.861.00
20/02   02h00 Jong PSV Eindhoven (Youth)  vs Den Bosch  0 : 3/40.990.890 : 1/40.930.953.851.733.801 1/40.920.9430.85-0.99
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Jong Ajax (Youth) 24 15 4 5 60 35 8 2 1 27 12 7 2 4 33 23 25 49
2. NEC Nijmegen 25 15 4 6 58 34 11 2 0 35 9 4 2 6 23 25 24 49
3. Fortuna Sittard 25 14 3 8 55 33 9 2 2 35 13 5 1 6 20 20 22 45
4. Emmen 25 11 11 3 41 29 6 7 0 23 13 5 4 3 18 16 12 44
5. SC Telstar 25 11 9 5 48 46 8 4 1 31 21 3 5 4 17 25 2 42
6. Jong PSV Eindhoven (Youth) 24 12 4 8 44 38 6 2 4 28 20 6 2 4 16 18 6 40
7. Almere City FC 25 11 6 8 48 47 8 3 1 29 17 3 3 7 19 30 1 39
8. De Graafschap 25 10 8 7 51 32 6 3 3 26 13 4 5 4 25 19 19 38
9. FC Oss 24 10 6 8 38 39 7 2 3 19 16 3 4 5 19 23 -1 36
10. Den Bosch 24 9 8 7 43 32 7 2 3 29 16 2 6 4 14 16 11 35
11. Dordrecht 25 10 4 11 39 54 6 4 3 27 24 4 0 8 12 30 -15 34
12. Cambuur Leeuwaarden 25 9 6 10 32 36 5 3 4 18 17 4 3 6 14 19 -4 33
13. MVV Maastricht 25 9 5 11 38 38 6 4 3 22 16 3 1 8 16 22 0 32
14. Volendam 25 9 5 11 39 41 6 3 4 24 19 3 2 7 15 22 -2 32
15. FC Eindhoven 25 9 4 12 36 53 6 1 5 21 21 3 3 7 15 32 -17 31
16. AZ Alkmaar (Youth) 25 8 2 15 36 49 5 2 5 20 23 3 0 10 16 26 -13 26
17. Go Ahead Eagles 25 5 8 12 35 45 4 5 3 15 14 1 3 9 20 31 -10 23
18. RKC Waalwijk 25 5 8 12 26 43 5 4 4 15 15 0 4 8 11 28 -17 23
19. Helmond Sport 25 5 7 13 30 42 3 2 8 16 23 2 5 5 14 19 -12 22
20. FC Utrecht (Youth) 25 3 4 18 23 54 3 1 8 14 24 0 3 10 9 30 -31 13
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: