`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Hà Lan

FT    2 - 1 Almere City FC  vs De Graafschap  1/2 : 00.970.931/4 : 00.89-0.993.753.201.921 1/40.960.9230.81-0.93
09/12  Hoãn Go Ahead Eagles  vs Jong PSV Eindhoven (Youth)  0 : 00.86-0.960 : 00.86-0.963.752.312.481 1/4-0.960.8430.81-0.93
FT    2 - 4 Dordrecht  vs MVV Maastricht  0 : 0-0.940.840 : 00.990.913.502.522.401 1/4-0.920.792 3/40.890.99
09/12  Hoãn FC Oss  vs NEC Nijmegen  1 1/4 : 00.990.911/2 : 00.930.974.955.301.411 1/2-0.980.863 1/20.87-0.99
FT    2 - 1 1 Volendam  vs FC Utrecht (Youth)  0 : 1 1/2-0.960.860 : 1/20.930.975.001.346.501 1/40.85-0.973 1/41.000.88
FT    0 - 0 SC Telstar  vs Emmen  0 : 00.89-0.990 : 00.910.993.752.392.411 1/40.990.8930.940.94
FT    6 - 0 Fortuna Sittard  vs RKC Waalwijk  0 : 3/40.85-0.950 : 1/40.80-0.914.201.594.301 1/40.900.9830.81-0.93
09/12  Hoãn Helmond Sport  vs FC Eindhoven  0 : 1/40.990.910 : 00.75-0.873.852.162.661 1/40.890.993 1/40.940.94
12/12  Hoãn Jong Ajax (Youth)  vs Den Bosch  0 : 1 1/40.960.940 : 1/20.970.934.751.435.301 1/2-0.930.803 1/40.81-0.93
12/12  Hoãn AZ Alkmaar (Youth)  vs Cambuur Leeuwaarden  1/4 : 00.930.970 : 0-0.890.783.752.722.131 1/40.950.9330.881.00
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. NEC Nijmegen 16 11 3 2 39 19 8 1 0 26 7 3 2 2 13 12 20 36
2. Fortuna Sittard 17 11 2 4 44 19 7 1 1 28 8 4 1 3 16 11 25 35
3. Jong Ajax (Youth) 16 10 2 4 37 24 4 2 1 14 10 6 0 3 23 14 13 32
4. De Graafschap 17 7 7 3 30 15 4 2 2 14 8 3 5 1 16 7 15 28
5. Den Bosch 16 7 6 3 30 18 5 2 1 19 7 2 4 2 11 11 12 27
6. Emmen 17 6 9 2 25 19 3 5 0 11 6 3 4 2 14 13 6 27
7. SC Telstar 17 7 6 4 32 35 5 3 1 19 14 2 3 3 13 21 -3 27
8. Jong PSV Eindhoven (Youth) 16 7 3 6 28 26 3 2 3 19 15 4 1 3 9 11 2 24
9. Almere City FC 17 6 6 5 29 32 5 3 0 18 12 1 3 5 11 20 -3 24
10. FC Oss 16 6 5 5 24 29 3 2 3 8 15 3 3 2 16 14 -5 23
11. MVV Maastricht 17 6 4 7 27 29 4 3 2 14 12 2 1 5 13 17 -2 22
12. FC Eindhoven 16 6 3 7 24 29 3 1 4 12 14 3 2 3 12 15 -5 21
13. Dordrecht 17 5 4 8 24 41 3 4 2 17 19 2 0 6 7 22 -17 19
14. Go Ahead Eagles 16 4 6 6 24 26 3 3 2 11 11 1 3 4 13 15 -2 18
15. RKC Waalwijk 17 4 6 7 18 26 4 3 2 11 8 0 3 5 7 18 -8 18
16. Cambuur Leeuwaarden 16 4 5 7 18 24 2 3 3 10 12 2 2 4 8 12 -6 17
17. AZ Alkmaar (Youth) 16 5 1 10 24 32 3 1 3 12 13 2 0 7 12 19 -8 16
18. Volendam 17 3 5 9 18 25 2 3 4 11 14 1 2 5 7 11 -7 14
19. Helmond Sport 16 2 5 9 18 29 1 1 6 9 17 1 4 3 9 12 -11 11
20. FC Utrecht (Youth) 17 2 4 11 16 32 2 1 5 8 16 0 3 6 8 16 -16 10
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: