`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ĐAN MẠCH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Đan Mạch

22/10   18h45 Brabrand  vs Vendsyssel  3/4 : 0-0.930.811/4 : 0-0.950.834.054.401.591 1/4-0.930.793-0.940.80
22/10   18h45 Esbjerg  vs Fremad Amager  0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.80-0.933.901.614.5010.74-0.882 1/20.861.00
22/10   18h45 Vejle  vs Viborg  0 : 1/4-0.980.860 : 00.78-0.903.552.252.6710.75-0.892 3/4-0.990.85
22/10   18h45 Skive IK  vs Herfolge Boldklub Koge  1/2 : 00.74-0.860 : 0-0.800.683.302.982.161-0.970.832 1/2-0.950.81
22/10   18h45 Thisted FC  vs Nykobing Falster  0 : 1/2-0.940.820 : 1/4-0.860.743.702.032.931 1/40.970.8930.900.96
22/10   18h45 Roskilde  vs Fredericia  0 : 1/4-0.880.760 : 00.82-0.943.602.332.551 1/4-0.880.742 3/40.880.98
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Thisted FC 13 8 3 2 25 17 2 2 2 9 9 6 1 0 16 8 8 27
2. Vejle 12 7 3 2 21 13 5 0 1 12 5 2 3 1 9 8 8 24
3. Vendsyssel 13 6 5 2 25 16 4 1 2 14 8 2 4 0 11 8 9 23
4. Esbjerg 12 6 2 4 20 15 1 2 3 8 11 5 0 1 12 4 5 20
5. Viborg 12 6 1 5 26 20 4 1 2 15 10 2 0 3 11 10 6 19
6. Herfolge Boldklub Koge 13 5 4 4 17 14 2 3 2 8 7 3 1 2 9 7 3 19
7. Roskilde 13 5 2 6 21 21 2 0 4 7 10 3 2 2 14 11 0 17
8. Fremad Amager 13 5 2 6 9 17 2 1 3 4 11 3 1 3 5 6 -8 17
9. Fredericia 12 4 3 5 23 21 2 1 3 14 12 2 2 2 9 9 2 15
10. Nykobing Falster 11 4 0 7 16 23 3 0 2 9 7 1 0 5 7 16 -7 12
11. Brabrand 13 2 3 8 12 31 1 2 3 5 11 1 1 5 7 20 -19 9
12. Skive IK 13 1 4 8 20 27 0 3 4 12 17 1 1 4 8 10 -7 7
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: