`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT    1 - 0 CF Uniao Madeira  vs SC Covilha  0 : 1/40.76-0.880 : 1/4-0.830.703.202.033.351-0.890.752 1/40.890.97
FT    0 - 0 Gil Vicente  vs Nacional da Madeira  3/4 : 00.74-0.861/4 : 00.85-0.97   10.80-0.942 1/20.85-0.99
FT    2 - 2 1 Sporting Braga II  vs Viseu  0 : 00.77-0.890 : 00.79-0.923.302.312.751-0.990.852 1/21.000.86
FT    2 - 2 Leixoes  vs FC Arouca  0 : 00.910.970 : 00.79-0.922.922.542.723/40.74-0.8820.980.88
22/04  Hoãn Vitoria Guimaraes B  vs Porto B                
FT    1 - 0 Penafiel  vs Oliveirense  0 : 3/40.990.890 : 1/40.87-0.993.551.744.1010.950.912 1/20.920.94
FT    1 - 1 Cova Piedade  vs Varzim  0 : 1/4-0.890.770 : 00.70-0.832.852.452.903/40.72-0.862 1/4-0.940.80
FT    2 - 0 Santa Clara  vs FC Famalicao  0 : 10.881.000 : 1/2-0.930.813.901.466.301-0.970.832 1/40.980.88
FT    1 - 2 1 Sporting CP B  vs SL Benfica B  0 : 1/40.910.990 : 1/4-0.830.703.502.142.871 1/40.980.9030.900.98
25/04   22h00 Academica Coimbra  vs Real Sport Clube  0 : 10.70-0.830 : 1/2-0.880.764.351.386.8010.80-0.942 3/4-0.920.77
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nacional da Madeira 34 16 13 5 63 44 9 6 1 28 17 7 7 4 35 27 19 61
2. Santa Clara 35 17 9 9 49 37 10 6 2 26 12 7 3 7 23 25 12 60
3. FC Arouca 35 16 11 8 40 29 10 5 2 20 8 6 6 6 20 21 11 59
4. Penafiel 35 16 10 9 50 40 10 5 3 24 13 6 5 6 26 27 10 58
5. Viseu 35 14 13 8 46 39 7 5 5 24 23 7 8 3 22 16 7 55
6. Leixoes 35 14 13 8 48 39 11 6 1 28 12 3 7 7 20 27 9 55
7. Academica Coimbra 33 16 6 11 55 37 8 4 4 26 17 8 2 7 29 20 18 54
8. Porto B 32 16 4 12 46 39 11 1 5 29 16 5 3 7 17 23 7 52
9. FC Famalicao 35 13 8 14 42 43 10 3 4 32 15 3 5 10 10 28 -1 47
10. Vitoria Guimaraes B 34 13 8 13 43 46 7 5 5 24 21 6 3 8 19 25 -3 47
11. SL Benfica B 35 13 6 16 50 58 8 3 6 30 29 5 3 10 20 29 -8 45
12. Varzim 35 11 11 13 37 39 6 8 3 22 13 5 3 10 15 26 -2 44
13. Oliveirense 35 11 10 14 40 44 6 6 5 24 23 5 4 9 16 21 -4 43
14. Cova Piedade 35 11 9 15 34 40 10 4 4 26 16 1 5 11 8 24 -6 42
15. SC Covilha 35 10 11 14 29 39 7 5 5 18 15 3 6 9 11 24 -10 41
16. Sporting Braga II 35 9 13 13 39 46 5 7 6 21 25 4 6 7 18 21 -7 40
17. CF Uniao Madeira 35 10 8 17 38 48 7 6 5 22 19 3 2 12 16 29 -10 38
18. Sporting CP B 35 9 9 17 44 63 6 3 9 26 27 3 6 8 18 36 -19 36
19. Gil Vicente 35 8 11 16 28 42 5 4 9 17 21 3 7 7 11 21 -14 35
20. Real Sport Clube 34 8 7 19 44 53 6 3 8 30 26 2 4 11 14 27 -9 31
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: