`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT    0 - 0 Gil Vicente  vs Sporting CP B  0 : 1/40.910.870 : 00.75-0.973.202.252.551-0.930.712 1/40.800.98
FT    1 - 3 Sporting Braga II  vs FC Arouca  0 : 0-0.900.790 : 0-0.930.822.992.852.413/40.950.932-0.950.83
FT    1 - 2 Academica Coimbra  vs Vitoria Guimaraes B  0 : 10.87-0.970 : 1/2-0.930.834.151.475.5010.78-0.912 1/20.83-0.95
FT    5 - 1 Real Sport Clube  vs SL Benfica B  0 : 1/40.910.990 : 00.70-0.833.452.142.9110.77-0.902 3/40.890.99
FT    1 - 2 1 Porto B  vs Oliveirense  0 : 3/4-0.870.750 : 1/4-0.950.853.551.893.4510.86-0.982 1/20.83-0.95
FT    3 - 3 Viseu  vs Nacional da Madeira  0 : 1/40.88-0.980 : 00.65-0.803.352.113.053/40.67-0.832 1/40.930.95
FT    0 - 2 SC Covilha  vs Leixoes  0 : 1/4-0.950.850 : 00.73-0.852.902.293.103/40.940.942-0.910.78
FT    0 - 1 CF Uniao Madeira  vs Santa Clara  1/4 : 00.79-0.900 : 0-0.900.793.052.832.373/40.76-0.892 1/4-0.930.81
FT    2 - 0 Varzim  vs FC Famalicao  0 : 1/40.940.960 : 00.68-0.822.952.263.103/40.82-0.942 1/4-0.850.71
FT    1 - 3 Cova Piedade  vs Penafiel  0 : 00.930.970 : 00.901.003.002.592.653/40.76-0.892 1/4-0.900.77
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Porto B 25 14 2 9 38 30 9 1 3 24 12 5 1 6 14 18 8 44
2. Academica Coimbra 25 13 4 8 44 28 7 3 3 23 13 6 1 5 21 15 16 43
3. FC Arouca 25 12 7 6 28 22 8 4 0 15 3 4 3 6 13 19 6 43
4. Santa Clara 25 12 6 7 32 26 6 5 2 15 9 6 1 5 17 17 6 42
5. Penafiel 25 11 7 7 35 31 6 4 3 16 12 5 3 4 19 19 4 40
6. Viseu 25 10 10 5 35 28 6 4 2 20 15 4 6 3 15 13 7 40
7. Leixoes 25 10 10 5 33 28 8 4 0 19 8 2 6 5 14 20 5 40
8. Nacional da Madeira 24 9 10 5 41 33 5 5 1 17 12 4 5 4 24 21 8 37
9. Vitoria Guimaraes B 25 11 3 11 34 36 6 2 4 19 16 5 1 7 15 20 -2 36
10. SL Benfica B 25 10 4 11 35 42 8 2 3 27 20 2 2 8 8 22 -7 34
11. SC Covilha 25 8 9 8 22 23 5 4 3 13 9 3 5 5 9 14 -1 33
12. FC Famalicao 25 9 6 10 33 35 7 2 3 25 12 2 4 7 8 23 -2 33
13. Varzim 25 8 7 10 27 27 5 6 2 17 9 3 1 8 10 18 0 31
14. Cova Piedade 25 9 4 12 25 27 8 1 4 18 10 1 3 8 7 17 -2 31
15. Sporting CP B 25 8 6 11 30 40 6 1 5 17 13 2 5 6 13 27 -10 30
16. Oliveirense 24 7 8 9 24 30 4 4 4 15 16 3 4 5 9 14 -6 29
17. CF Uniao Madeira 25 7 6 12 29 33 6 4 3 19 11 1 2 9 10 22 -4 27
18. Gil Vicente 25 5 9 11 19 27 3 3 7 12 14 2 6 4 7 13 -8 24
19. Sporting Braga II 25 4 11 10 24 34 2 6 5 13 20 2 5 5 11 14 -10 23
20. Real Sport Clube 25 5 5 15 33 41 4 2 6 23 20 1 3 9 10 21 -8 20
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: