`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Nacional da Madeira 37 18 14 5 66 45 10 7 1 30 18 8 7 4 36 27 21 68
2. Santa Clara 38 19 9 10 55 40 11 6 2 29 12 8 3 8 26 28 15 66
3. Viseu 38 17 13 8 50 40 9 5 5 27 24 8 8 3 23 16 10 64
4. Penafiel 38 17 11 10 55 43 10 5 4 24 14 7 6 6 31 29 12 62
5. Academica Coimbra 37 18 6 13 58 40 9 4 5 28 19 9 2 8 30 21 18 60
6. FC Arouca 38 16 11 11 42 37 10 5 4 21 13 6 6 7 21 24 5 59
7. Porto B 37 18 4 15 50 49 12 1 6 32 22 6 3 9 18 27 1 58
8. Leixoes 38 14 14 10 50 43 11 6 2 28 13 3 8 8 22 30 7 56
9. Vitoria Guimaraes B 38 14 9 15 44 48 7 5 7 24 23 7 4 8 20 25 -4 51
10. Cova Piedade 38 14 9 15 42 45 11 4 4 29 18 3 5 11 13 27 -3 51
11. Varzim 38 13 11 14 41 41 8 8 3 25 13 5 3 11 16 28 0 50
12. Oliveirense 38 13 10 15 45 47 7 6 6 28 26 6 4 9 17 21 -2 49
13. SL Benfica B 38 14 7 17 54 60 9 3 7 33 30 5 4 10 21 30 -6 49
14. FC Famalicao 38 13 9 16 46 49 10 4 5 34 18 3 5 11 12 31 -3 48
15. SC Covilha 38 11 12 15 31 41 7 6 6 19 17 4 6 9 12 24 -10 45
16. Sporting Braga II 38 10 14 14 44 48 5 8 6 22 26 5 6 8 22 22 -4 44
17. CF Uniao Madeira 38 12 8 18 44 53 8 6 5 24 20 4 2 13 20 33 -9 44
18. Sporting CP B 38 11 9 18 46 65 7 3 9 27 27 4 6 9 19 38 -19 42
19. Gil Vicente 38 8 12 18 29 45 5 4 10 17 22 3 8 8 12 23 -16 36
20. Real Sport Clube 37 8 8 21 47 60 6 4 9 33 30 2 4 12 14 30 -13 32
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: