`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Ba Lan

FT    2 - 1 Miedz Legnica  vs GKS Tychy  0 : 3/40.81-0.920 : 1/40.85-0.953.901.574.8510.930.952 1/20.930.95
FT    1 - 0 Odra Opole  vs Bytovia Bytow  0 : 1/4-0.970.870 : 00.79-0.903.302.222.881-0.930.802 1/40.900.98
FT    0 - 0 Chojniczanka Chojnice  vs Gornik Leczna  0 : 3/40.82-0.930 : 1/40.87-0.973.851.574.9010.940.942 1/20.960.92
FT    2 - 0 Wigry Suwalki  vs Stal Mielec  0 : 00.83-0.930 : 00.85-0.953.302.372.683/40.71-0.852 1/40.910.97
18/10   01h00 GKS Katowice  vs OKS Stomil Olsztyn  0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.970.873.451.823.6010.960.922 1/20.980.90
FT    1 - 1 Rakow Czestochowa  vs Podbeskidzie Bielsko-Biala  0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.950.853.501.933.4010.920.962 1/20.86-0.98
FT    2 - 1 Puszcza Niepolomice  vs Ruch Chorzow  0 : 1/40.89-0.990 : 00.71-0.843.252.143.101-0.880.752 1/2-0.850.71
19/10   00h00 Zaglebie Sosnowiec  vs Chrobry Glogow  0 : 1/40.930.970 : 1/4-0.840.713.352.172.9210.970.912 1/20.970.91
19/10   00h00 Pogon Siedlce  vs Olimpia Grudziadz  0 : 00.71-0.840 : 00.84-0.943.152.262.943/40.77-0.902 1/4-0.910.78
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chojniczanka Chojnice 13 8 2 3 23 10 4 2 0 14 3 4 0 3 9 7 13 26
2. Miedz Legnica 13 7 3 3 18 12 3 2 1 9 6 4 1 2 9 6 6 24
3. Odra Opole 13 7 2 4 16 14 6 0 1 11 5 1 2 3 5 9 2 23
4. Chrobry Glogow 12 6 4 2 18 12 3 2 2 12 9 3 2 0 6 3 6 22
5. Rakow Czestochowa 13 5 3 5 20 17 1 3 3 8 10 4 0 2 12 7 3 18
6. Puszcza Niepolomice 13 5 3 5 17 15 4 1 2 12 8 1 2 3 5 7 2 18
7. Podbeskidzie Bielsko-Biala 13 5 3 5 17 18 4 0 2 9 5 1 3 3 8 13 -1 18
8. Stal Mielec 13 5 3 5 16 17 3 2 2 10 9 2 1 3 6 8 -1 18
9. Bytovia Bytow 13 5 2 6 18 16 4 1 2 13 8 1 1 4 5 8 2 17
10. Olimpia Grudziadz 12 5 2 5 8 9 3 1 2 5 3 2 1 3 3 6 -1 17
11. OKS Stomil Olsztyn 12 5 1 6 16 19 5 0 1 12 5 0 1 5 4 14 -3 16
12. Gornik Leczna 13 4 4 5 12 16 3 2 1 9 7 1 2 4 3 9 -4 16
13. GKS Katowice 12 4 3 5 16 18 1 2 3 6 8 3 1 2 10 10 -2 15
14. GKS Tychy 13 4 3 6 15 20 3 2 1 10 8 1 1 5 5 12 -5 15
15. Pogon Siedlce 12 4 3 5 14 19 1 2 2 4 6 3 1 3 10 13 -5 15
16. Wigry Suwalki 13 4 3 6 11 17 2 1 4 5 10 2 2 2 6 7 -6 15
17. Ruch Chorzow 13 4 1 8 16 18 3 1 2 8 6 1 0 6 8 12 -2 13
18. Zaglebie Sosnowiec 12 3 3 6 13 17 3 0 3 6 5 0 3 3 7 12 -4 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: