`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Ba Lan

FT    1 - 3 Stal Mielec  vs OKS Stomil Olsztyn  0 : 1/20.82-0.930 : 1/4-0.980.883.451.813.8510.990.892 1/2-0.980.86
FT    2 - 1 Zaglebie Sosnowiec  vs Ruch Chorzow  0 : 1/20.920.980 : 1/4-0.950.853.501.913.4510.890.992 1/20.881.00
FT    1 - 0 Odra Opole  vs GKS Tychy  0 : 0-0.910.800 : 00.990.913.352.702.331-0.880.752 1/40.87-0.99
FT    2 - 3 Puszcza Niepolomice  vs Pogon Siedlce  0 : 1/40.970.930 : 00.68-0.823.152.203.053/40.76-0.892 1/4-0.930.81
FT    3 - 1 Rakow Czestochowa  vs Gornik Leczna  0 : 3/40.81-0.920 : 1/40.87-0.973.951.584.7510.900.982 1/20.900.98
FT    0 - 0 Chojniczanka Chojnice  vs Miedz Legnica  0 : 0-0.930.820 : 0-0.980.883.302.752.311-0.890.762 1/40.881.00
FT    3 - 0 Wigry Suwalki  vs Podbeskidzie Bielsko-Biala  0 : 1/40.82-0.930 : 1/4-0.890.783.202.063.301-0.870.732 1/4-0.930.80
FT    2 - 0 GKS Katowice  vs Olimpia Grudziadz  0 : 1/2-0.890.780 : 1/4-0.840.713.202.123.203/40.74-0.872 1/4-0.980.86
FT    0 - 0 Chrobry Glogow  vs Bytovia Bytow  0 : 1/40.89-0.990 : 1/4-0.820.683.252.113.101-0.960.842 1/40.86-0.98
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chojniczanka Chojnice 19 10 5 4 28 13 4 4 1 15 6 6 1 3 13 7 15 35
2. Odra Opole 19 10 4 5 26 20 7 2 1 15 8 3 2 4 11 12 6 34
3. Rakow Czestochowa 19 9 5 5 34 23 3 4 3 16 14 6 1 2 18 9 11 32
4. Miedz Legnica 19 8 7 4 24 18 3 5 1 12 9 5 2 3 12 9 6 31
5. Stal Mielec 19 9 4 6 28 23 5 2 3 17 12 4 2 3 11 11 5 31
6. Chrobry Glogow 19 8 6 5 22 19 4 4 2 13 9 4 2 3 9 10 3 30
7. GKS Katowice 19 8 4 7 27 24 4 2 4 13 11 4 2 3 14 13 3 28
8. Puszcza Niepolomice 19 7 5 7 26 25 5 1 3 16 12 2 4 4 10 13 1 26
9. Wigry Suwalki 18 7 5 6 22 21 4 2 4 11 12 3 3 2 11 9 1 26
10. Zaglebie Sosnowiec 19 6 7 6 25 23 6 1 3 17 10 0 6 3 8 13 2 25
11. Bytovia Bytow 19 6 6 7 22 22 4 3 3 14 12 2 3 4 8 10 0 24
12. Podbeskidzie Bielsko-Biala 19 6 6 7 23 27 5 1 3 12 8 1 5 4 11 19 -4 24
13. Pogon Siedlce 19 6 6 7 24 30 1 4 4 8 14 5 2 3 16 16 -6 24
14. Ruch Chorzow 19 6 2 11 25 27 4 2 3 14 11 2 0 8 11 16 -2 20
15. GKS Tychy 19 5 5 9 19 30 4 3 2 12 12 1 2 7 7 18 -11 20
16. Olimpia Grudziadz 19 5 4 10 11 19 3 2 4 6 7 2 2 6 5 12 -8 19
17. OKS Stomil Olsztyn 18 6 1 11 22 32 5 0 4 13 9 1 1 7 9 23 -10 19
18. Gornik Leczna 19 4 6 9 16 28 3 2 4 10 14 1 4 5 6 14 -12 18
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: