`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 2 Ba Lan

FT    0 - 6 1 Ruch Chorzow  vs Pogon Siedlce  0 : 1/4-0.920.810 : 00.77-0.883.202.302.823/40.73-0.872 1/40.990.89
FT    2 - 0 GKS Tychy  vs Gornik Leczna  0 : 1/20.80-0.930 : 1/4-0.850.693.30 4.203/40.75-0.932 1/4-0.990.85
FT    2 - 2 1 Stal Mielec  vs Odra Opole  0 : 1/40.73-0.850 : 1/4-0.860.743.201.983.503/40.73-0.872 1/40.990.89
FT    2 - 0 OKS Stomil Olsztyn  vs Puszcza Niepolomice  0 : 00.980.900 : 00.980.923.052.652.543/40.77-0.902 1/4-0.920.77
FT    0 - 1 1 Olimpia Grudziadz  vs Chojniczanka Chojnice  1/4 : 00.84-0.960 : 0-0.880.72   3/40.880.9420.900.96
FT    0 - 2 1 Chrobry Glogow  vs GKS Katowice  0 : 00.77-0.880 : 00.81-0.923.352.272.751-0.930.812 1/40.75-0.88
FT    0 - 0 Podbeskidzie Bielsko-Biala  vs Miedz Legnica  1/4 : 00.910.990 : 0-0.820.683.053.002.263/40.86-0.9820.79-0.92
FT    1 - 0 Bytovia Bytow  vs Rakow Czestochowa  1/4 : 00.86-0.960 : 0-0.850.733.352.822.241-0.900.772 1/2-0.930.80
FT    1 - 0 Wigry Suwalki  vs Zaglebie Sosnowiec  0 : 1/4-0.990.870 : 00.70-0.86   3/40.72-0.902 1/4-0.980.84
BXH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Miedz Legnica 27 13 10 4 36 21 6 6 1 19 11 7 4 3 17 10 15 49
2. GKS Katowice 26 14 4 8 38 28 6 2 5 16 14 8 2 3 22 14 10 46
3. Wigry Suwalki 27 13 6 8 30 26 7 2 5 15 14 6 4 3 15 12 4 45
4. Chojniczanka Chojnice 26 12 8 6 34 21 5 4 3 17 11 7 4 3 17 10 13 44
5. Stal Mielec 26 12 7 7 38 30 6 4 4 23 18 6 3 3 15 12 8 43
6. Chrobry Glogow 26 12 7 7 36 29 7 4 3 22 15 5 3 4 14 14 7 43
7. Zaglebie Sosnowiec 27 10 8 9 32 28 8 1 4 20 12 2 7 5 12 16 4 38
8. Odra Opole 27 10 8 9 31 30 7 4 2 16 10 3 4 7 15 20 1 38
9. GKS Tychy 26 10 7 9 30 34 8 4 2 21 15 2 3 7 9 19 -4 37
10. Rakow Czestochowa 26 10 6 10 39 34 3 5 5 17 18 7 1 5 22 16 5 36
11. Podbeskidzie Bielsko-Biala 27 8 12 7 27 28 6 5 3 14 9 2 7 4 13 19 -1 36
12. Puszcza Niepolomice 26 8 8 10 30 32 6 3 3 19 13 2 5 7 11 19 -2 32
13. Pogon Siedlce 27 8 8 11 35 39 1 6 6 10 18 7 2 5 25 21 -4 32
14. Bytovia Bytow 26 8 7 11 27 32 6 3 4 17 15 2 4 7 10 17 -5 31
15. Ruch Chorzow 26 7 5 14 28 38 5 4 5 17 20 2 1 9 11 18 -10 26
16. Olimpia Grudziadz 26 6 7 13 16 26 4 3 6 8 10 2 4 7 8 16 -10 25
17. OKS Stomil Olsztyn 26 7 3 16 27 41 6 1 6 17 14 1 2 10 10 27 -14 24
18. Gornik Leczna 26 4 9 13 18 35 3 4 5 11 16 1 5 8 7 19 -17 21
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: