`

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ AUS BRISBANE MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Aus Brisbane

FT    4 - 1 Brisbane Knights  vs The Gap  0 : 1 1/40.78-0.930 : 1/20.82-0.965.401.405.0020.960.884 1/40.76-0.93
FT    4 - 2 Taringa Rovers  vs Mount Gravatt Hawks  0 : 1/20.930.930 : 1/4-0.950.814.201.922.951 1/20.78-0.943 3/40.841.00
FT    2 - 1 Albany Creek  vs University of Queensland  0 : 1/40.940.920 : 00.76-0.914.102.122.611 1/20.930.913 1/20.841.00
FT    1 - 1 1 Virginia United  vs Bayside United FC  1/4 : 00.930.930 : 0-0.910.764.152.602.111 1/20.77-0.933 3/40.920.92
FT    0 - 1 Acacia Ridge  vs Grange Thistle SC  1 : 00.85-0.991/2 : 00.78-0.934.603.901.601 1/20.76-0.933 3/40.83-0.99
FT    2 - 2 Centenary Stormers  vs North Pine United  0 : 1-0.780.600 : 1/40.860.96   1 1/20.820.983 1/20.70-0.90
BXH BÓNG ĐÁ AUS BRISBANE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Grange Thistle SC 7 6 1 0 22 5 3 1 0 12 2 3 0 0 10 3 17 19
2. Albany Creek 6 6 0 0 11 2 5 0 0 10 2 1 0 0 1 0 9 18
3. North Pine United 6 3 2 1 11 8 2 1 1 5 4 1 1 0 6 4 3 11
4. Centenary Stormers 8 3 2 3 12 11 2 1 2 7 7 1 1 1 5 4 1 11
5. University of Queensland 7 3 1 3 10 13 0 1 0 1 1 3 0 3 9 12 -3 10
6. Brisbane Knights 6 3 0 3 11 12 3 0 1 10 6 0 0 2 1 6 -1 9
7. The Gap 7 3 0 4 8 13 2 0 1 6 3 1 0 3 2 10 -5 9
8. Virginia United 7 2 1 4 11 15 1 1 1 4 6 1 0 3 7 9 -4 7
9. Acacia Ridge 7 2 0 5 12 14 2 0 2 10 9 0 0 3 2 5 -2 6
10. Taringa Rovers 6 1 3 2 7 9 1 1 1 6 5 0 2 1 1 4 -2 6
11. Bayside United FC 6 1 1 4 5 10 1 0 1 3 2 0 1 3 2 8 -5 4
12. Mount Gravatt Hawks 7 1 1 5 6 14 1 0 1 2 3 0 1 4 4 11 -8 4
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: