`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU VENTFORET KOFU vs FC TOKYO

VĐQG Nhật Bản, vòng 2.12

Ventforet Kofu

Lins (Kiến tạo: T. Shimakawa) (23')

FT

1 - 1

(1-0)

FC Tokyo

(60') Y. Maruyama (Kiến tạo: K. Ota)


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Ventforet Kofu: 0%
Hòa: 60%
FC Tokyo: 40%
15/10 Ventforet Kofu 1 - 1 FC Tokyo
28/05 FC Tokyo 1 - 1 Ventforet Kofu
09/07 FC Tokyo 1 - 0 Ventforet Kofu
24/04 Ventforet Kofu 1 - 1 FC Tokyo
12/08 Ventforet Kofu 0 - 1 FC Tokyo
- PHONG ĐỘ VENTFORET KOFU
21/04 Ehime FC 0 - 0 Ventforet Kofu
18/04 Shimizu S-Pulse 1 - 1 Ventforet Kofu
14/04 Ventforet Kofu 0 - 1 Matsumoto Yama.
07/04 Ventforet Kofu 1 - 1 Mito Hollyhock
04/04 Jubilo Iwata 3 - 2 Ventforet Kofu
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
21/04 Shimizu S-Pulse 0 - 1 FC Tokyo
18/04 FC Tokyo 2 - 2 Yokohama FM
14/04 Cerezo Osaka 1 - 0 FC Tokyo
11/04 FC Tokyo 2 - 1 Kashima Antlers
08/04 V-Varen Nagasaki 2 - 5 FC Tokyo
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Hiroshima Sanfrecce 9 8 1 0 12 2 3 1 0 5 1 5 0 0 7 1 10 25
2. FC Tokyo 9 5 1 3 13 10 3 1 1 7 5 2 0 2 6 5 3 16
3. Kawasaki Frontale 9 4 3 2 13 6 2 1 2 8 5 2 2 0 5 1 7 15
4. Consadole Sapporo 9 4 3 2 12 9 3 0 1 7 4 1 3 1 5 5 3 15
5. Cerezo Osaka 9 4 3 2 12 11 3 2 0 9 6 1 1 2 3 5 1 15
6. Vegalta Sendai 9 4 3 2 8 8 2 2 1 3 4 2 1 1 5 4 0 15
7. Vissel Kobe 9 4 2 3 15 12 2 0 2 9 7 2 2 1 6 5 3 14
8. Jubilo Iwata 9 4 2 3 8 7 3 1 1 5 4 1 1 2 3 3 1 14
9. Urawa Red Diamonds 9 3 3 3 10 10 2 1 2 4 4 1 2 1 6 6 0 12
10. Kashiwa Reysol 9 3 2 4 10 10 2 1 2 6 5 1 1 2 4 5 0 11
11. V-Varen Nagasaki 9 3 2 4 12 13 2 2 1 9 8 1 0 3 3 5 -1 11
12. Kashima Antlers 9 3 2 4 7 9 2 1 1 3 1 1 1 3 4 8 -2 11
13. Shimizu S-Pulse 9 2 3 4 9 9 0 2 3 1 4 2 1 1 8 5 0 9
14. Shonan Bellmare 9 2 3 4 10 13 2 1 1 4 4 0 2 3 6 9 -3 9
15. Yokohama Marinos 9 2 3 4 11 15 0 2 2 7 9 2 1 2 4 6 -4 9
16. Sagan Tosu 9 2 2 5 10 13 1 1 2 5 6 1 1 3 5 7 -3 8
17. Gamba Osaka 9 2 1 6 9 15 2 1 2 7 6 0 0 4 2 9 -6 7
18. Nagoya Grampus 9 2 1 6 8 17 1 0 2 3 4 1 1 4 5 13 -9 7

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN

BÌNH LUẬN: