`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU TROYES vs DIJON

VĐQG Pháp, vòng 24

Troyes

FT

0 - 0

(0-0)

Dijon


- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    M. Dreyer
  • 12
    M. Deplagne
  • 4
    O. Vizcarrondo
  • 22
    C. Herelle
  • 17
    J. Obiang
  • 6
    K. Azamoum
  • 7
    Court
  • 29
    S. Grandsir
  • 13
    S. Khaoui
  • 28
    B. Pele
  • 26
    A. Niane
- Đội hình dự bị:
  • 18
    Ben Saada
  • 9
    Suk Hyun-Jun
  • 23
    C. Traore
  • 24
    J. Giraudon
  • 27
    A. Confais
  • 30
    M. Samassa

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU

- THỐNG KÊ
9(3) Sút bóng 7(1)
8 Phạt góc 6
15 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 6
52% Cầm bóng 48%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 30
    B. Reynet
  • 19
    V. Rosier
  • 4
    J. Loties
  • 18
    C. Yambere
  • 26
    F. Chafik
  • 20
    R. Amalfitano
  • 6
    W. Lautoa
  • 8
    M. Abeid
  • 10
    N. Sliti
  • 11
    Julio Tavares
  • 22
    Chang-Hoon Kwon
- Đội hình dự bị:
  • 1
    B. Leroy
  • 5
    O. Haddadi
  • 7
    F. Sammaritano
  • 9
    W. Said
  • 15
    F. Balmont
  • 29
    B. Jeannot
  • 27
    C. Varrault
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Troyes: 60%
Hòa: 20%
Dijon: 20%
21/02 Troyes 0 - 0 Dijon
19/11 Dijon 3 - 1 Troyes
04/04 Dijon 0 - 1 Troyes
25/10 Troyes 1 - 0 Dijon
22/03 Troyes 2 - 0 Dijon
- PHONG ĐỘ TROYES
20/05 Troyes 0 - 3 Monaco
13/05 Montpellier 1 - 1 Troyes
06/05 Lyon 3 - 0 Troyes
29/04 Troyes 3 - 1 Caen
22/04 Saint Etienne 2 - 1 Troyes
- PHONG ĐỘ DIJON
20/05 Dijon 2 - 1 Angers
13/05 Lille 2 - 1 Dijon
06/05 Dijon 3 - 1 Guingamp
29/04 Bordeaux 3 - 1 Dijon
21/04 Dijon 2 - 5 Lyon
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 38 29 6 3 108 29 17 1 1 70 15 12 5 2 38 14 79 93
2. Monaco 38 24 8 6 85 45 15 3 1 47 17 9 5 5 38 28 40 80
3. Lyon 38 23 9 6 87 43 12 5 2 38 18 11 4 4 49 25 44 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 12 5 2 44 19 10 6 3 36 28 33 77
5. Rennes 38 16 10 12 50 44 8 4 7 21 22 8 6 5 29 22 6 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 9 4 6 27 23 7 3 9 26 25 5 55
7. Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 8 7 4 32 27 7 3 9 15 23 -3 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 10 3 6 29 23 5 6 8 24 29 1 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 8 4 7 15 17 6 6 7 21 24 -5 52
10. Montpellier 38 11 18 9 36 33 5 9 5 20 19 6 9 4 16 14 3 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 11 3 5 35 28 2 6 11 20 45 -18 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 8 7 4 30 24 4 4 11 18 35 -11 47
13. Amiens 38 12 9 17 37 42 8 5 6 26 19 4 4 11 11 23 -5 45
14. Angers 38 9 14 15 42 52 5 7 7 23 28 4 7 8 19 24 -10 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 7 6 6 27 27 2 5 12 17 40 -23 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 7 5 7 17 19 3 3 13 10 33 -25 38
17. Lille 38 10 8 20 41 67 6 6 7 24 27 4 2 13 17 40 -26 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 7 5 7 23 21 2 5 12 15 33 -16 37
19. Troyes 38 9 6 23 32 59 7 3 9 17 22 2 3 14 15 37 -27 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 3 4 12 16 37 3 4 12 18 39 -42 26
21. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

C.Nhật, ngày 10/02
01h00 Amiens vs Caen
01h00 Dijon vs Marseille
01h00 Nantes vs Nimes
01h00 Guingamp vs Lille
01h00 Toulouse vs Reims
01h00 Nice vs Lyon
01h00 Paris Saint Germain (PSG) vs Bordeaux
01h00 Rennes vs Saint Etienne
01h00 Strasbourg vs Angers
01h00 Montpellier vs Monaco
BÌNH LUẬN: