`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU SHIJIAZHUANG YONGCHANG FC vs HANGZHOU GREENTOWN

Hạng 2 Trung Quốc, vòng 28

Shijiazhuang YongChang FC

FT

2 - 2

(1-1)

Hangzhou Greentown


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Shijiazhuang YongChang FC: 20%
Hòa: 80%
Hangzhou Greentown: 0%
15/10 Shijiazhuang YJ 2 - 2 Hangzhou Greentown
11/06 Hangzhou Greentown 1 - 1 Shijiazhuang YJ
17/07 Hangzhou Greentown 0 - 0 Shijiazhuang YJ
13/03 Shijiazhuang YJ 1 - 0 Hangzhou Greentown
19/09 Hangzhou Greentown 1 - 1 Shijiazhuang YJ
- PHONG ĐỘ SHIJIAZHUANG YONGCHANG FC
20/05 Shijiazhuang YJ 3 - 1 Xinjiang Tianshan
16/05 Zhejiang Greentown 0 - 2 Shijiazhuang YJ
09/05 Wuhan Zall 2 - 0 Shijiazhuang YJ
05/05 Shijiazhuang YJ 1 - 1 Beijing BG
29/04 Shenzhen FC 4 - 1 Shijiazhuang YJ
- PHONG ĐỘ HANGZHOU GREENTOWN
28/10 Beijing Renhe 2 - 1 Hangzhou Greentown
21/10 Hangzhou Greentown 2 - 4 Shenzhen FC
15/10 Shijiazhuang YJ 2 - 2 Hangzhou Greentown
23/09 Hangzhou Greentown 1 - 1 Wuhan Zall
17/09 Dalian Yifang 0 - 1 Hangzhou Greentown
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wuhan ZALL 13 7 4 2 20 9 5 1 1 13 3 2 3 1 7 6 11 25
2. Meizhou Hakka 13 7 3 3 18 13 6 2 0 13 3 1 1 3 5 10 5 24
3. Shenzhen JiaZhaoye 13 6 5 2 22 14 4 3 1 16 9 2 2 1 6 5 8 23
4. Hangzhou Greentown 13 6 4 3 24 16 3 3 2 14 10 3 1 1 10 6 8 22
5. Shanghai Shenxin 13 6 3 4 21 19 4 2 2 15 13 2 1 2 6 6 2 21
6. Shijiazhuang YongChang FC 12 5 5 2 18 14 4 4 0 14 7 1 1 2 4 7 4 20
7. Meixian Hakka 12 5 4 3 21 13 4 3 2 17 9 1 1 1 4 4 8 19
8. Qingdao Huanghai F.C. 11 5 4 2 21 16 4 1 1 13 8 1 3 1 8 8 5 19
9. Zhejiang Yiteng FC 13 5 3 5 18 21 4 1 1 12 8 1 2 4 6 13 -3 18
10. Beijing BeiKong 13 4 5 4 16 14 3 2 2 10 6 1 3 2 6 8 2 17
11. Heilongjiang Lava Spring 13 5 2 6 17 19 3 0 1 7 3 2 2 5 10 16 -2 17
12. Yanbian 13 4 2 7 13 16 1 1 4 7 10 3 1 3 6 6 -3 14
13. Dalian Chaoyue 12 3 2 7 12 22 2 1 1 3 2 1 1 6 9 20 -10 11
14. Liaoning FC 12 3 2 7 12 23 2 0 2 4 3 1 2 5 8 20 -11 11
15. Inner Mongolia Zhongyou 13 3 1 9 16 24 1 1 2 5 6 2 0 7 11 18 -8 10
16. Xinjiang Tianshan Leopard 13 0 5 8 4 20 0 2 2 3 7 0 3 6 1 13 -16 5

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC

BÌNH LUẬN: