`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU MOSTA FC vs ST. ANDREWS

VĐQG Malta, vòng 7

Mosta FC

Leozinho (PEN 68')

FT

1 - 0

(0-0)

St. Andrews


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Mosta FC: 40%
Hòa: 40%
St. Andrews: 20%
10/02 St. Andrews 0 - 0 Mosta
14/10 Mosta 1 - 0 St. Andrews
05/04 Mosta 1 - 2 St. Andrews
26/09 Mosta 1 - 0 St. Andrews
03/03 Mosta 1 - 1 St. Andrews
- PHONG ĐỘ MOSTA FC
10/02 St. Andrews 0 - 0 Mosta
04/02 Mosta 0 - 0 Hibernians
27/01 Tarxien Rainbows 0 - 1 Mosta
14/01 Mosta 0 - 3 Birkirkara
06/01 Lija Athletic 1 - 5 Mosta
- PHONG ĐỘ ST. ANDREWS
10/02 St. Andrews 0 - 0 Mosta
03/02 Gzira Utd 1 - 1 St. Andrews
27/01 St. Andrews 1 - 0 Floriana
13/01 Hamrun Spartans 1 - 1 St. Andrews
06/01 Balzan 3 - 1 St. Andrews
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Balzan FC 19 12 6 1 31 13 8 2 0 18 7 4 4 1 13 6 18 42
2. Valletta FC 18 11 5 2 26 7 6 3 0 17 3 5 2 2 9 4 19 38
3. Birkirkara FC 19 12 1 6 33 17 7 1 1 22 8 5 0 5 11 9 16 37
4. Gzira United 17 10 4 3 35 23 7 2 1 24 12 3 2 2 11 11 12 34
5. Floriana F.C. 19 9 6 4 32 13 6 2 2 22 5 3 4 2 10 8 19 33
6. Hibernians FC 18 9 5 4 24 9 4 4 0 12 2 5 1 4 12 7 15 32
7. Sliema Wanderers FC 18 7 5 6 24 17 4 2 2 11 6 3 3 4 13 11 7 26
8. Hamrun Spartans 18 7 4 7 24 19 3 3 3 10 7 4 1 4 14 12 5 25
9. Mosta FC 19 6 5 8 22 31 4 3 3 12 15 2 2 5 10 16 -9 23
10. Senglea Athletic 18 5 4 9 19 27 4 2 4 12 10 1 2 5 7 17 -8 19
11. St. Andrews 19 4 4 11 17 36 4 2 4 13 14 0 2 7 4 22 -19 16
12. Tarxien Rainbows F.C 19 4 2 13 23 47 2 1 6 12 19 2 1 7 11 28 -24 14
13. Naxxar Lions 19 3 5 11 21 33 2 2 5 9 14 1 3 6 12 19 -12 14
14. Lija Athletic 18 1 2 15 17 56 0 0 8 4 28 1 2 7 13 28 -39 5

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MALTA

Thứ 6, ngày 13/10
22h59 Senglea Athletic 0 - 1 Hibernians FC
Thứ 7, ngày 14/10
00h00 Naxxar Lions 1 - 2 Tarxien Rainbows F.C
01h15 Valletta FC 4 - 2 Lija Athletic
20h00 Mosta FC 1 - 0 St. Andrews
22h15 Floriana F.C. 1 - 1 Balzan FC
C.Nhật, ngày 15/10
20h00 Gzira United 4 - 0 Hamrun Spartans
22h15 Sliema Wanderers FC 3 - 0 Birkirkara FC
BÌNH LUẬN: