`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU MARSEILLE vs METZ

VĐQG Pháp, vòng 24

Marseille

FT

6 - 3

(3-0)

Metz


- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 30
    S. Mandanda
  • 17
    B. Sarr
  • 23
    A. Rami
  • 6
    Rolando
  • 2
    H.Sakai
  • 29
    A. Anguissa
  • 19
    L.Gustavo
  • 26
    Thauvin
  • 8
    Sanson
  • 10
    Payet
  • 28
    V. Germain
- Đội hình dự bị:
  • 12
    H. Bedimo
  • 11
    Martial
  • 27
    M. Lopez
  • 5
    L. Ocampos
  • 13
    Sertic

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU

- THỐNG KÊ
18(10) Sút bóng 18(8)
3 Phạt góc 5
9 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 0
4 Việt vị 2
63% Cầm bóng 37%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 16
    E. Kawashima
  • 20
    J. Palmieri
  • 21
    M. Niakhate
  • 3
    F. Diagne
  • 28
    J. Rivierez
  • 4
    M. Bisevac
  • 24
    Cohade
  • 9
    N. Roux
  • 10
    Doukoure
  • 19
    Mollet
  • 29
    E. Riviere
- Đội hình dự bị:
  • 25
    Ivan
  • 22
    K.Lejeune
  • 7
    I. Niane
  • 33
    L. Goudiaby
  • 15
    V. Selimovic
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Marseille: 80%
Hòa: 0%
Metz: 20%
03/02 Marseille 6 - 3 Metz
30/11 Metz 0 - 3 Marseille
04/02 Metz 1 - 0 Marseille
17/10 Marseille 1 - 0 Metz
02/05 Metz 0 - 2 Marseille
- PHONG ĐỘ MARSEILLE
20/05 Marseille 2 - 1 Amiens
17/05 Marseille 0 - 3 Atletico Madrid
12/05 Guingamp 3 - 3 Marseille
07/05 Marseille 2 - 1 Nice
04/05 RB Salzburg 2 - 0 Marseille
- PHONG ĐỘ METZ
20/05 Metz 0 - 4 Bordeaux
13/05 Amiens 2 - 0 Metz
06/05 Metz 1 - 2 Angers
29/04 Lille 3 - 1 Metz
22/04 Metz 1 - 1 Caen
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 38 29 6 3 108 29 17 1 1 70 15 12 5 2 38 14 79 93
2. Monaco 38 24 8 6 85 45 15 3 1 47 17 9 5 5 38 28 40 80
3. Lyon 38 23 9 6 87 43 12 5 2 38 18 11 4 4 49 25 44 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 12 5 2 44 19 10 6 3 36 28 33 77
5. Rennes 38 16 10 12 50 44 8 4 7 21 22 8 6 5 29 22 6 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 9 4 6 27 23 7 3 9 26 25 5 55
7. Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 8 7 4 32 27 7 3 9 15 23 -3 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 10 3 6 29 23 5 6 8 24 29 1 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 8 4 7 15 17 6 6 7 21 24 -5 52
10. Montpellier 38 11 18 9 36 33 5 9 5 20 19 6 9 4 16 14 3 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 11 3 5 35 28 2 6 11 20 45 -18 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 8 7 4 30 24 4 4 11 18 35 -11 47
13. Amiens 38 12 9 17 37 42 8 5 6 26 19 4 4 11 11 23 -5 45
14. Angers 38 9 14 15 42 52 5 7 7 23 28 4 7 8 19 24 -10 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 7 6 6 27 27 2 5 12 17 40 -23 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 7 5 7 17 19 3 3 13 10 33 -25 38
17. Lille 38 10 8 20 41 67 6 6 7 24 27 4 2 13 17 40 -26 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 7 5 7 23 21 2 5 12 15 33 -16 37
19. Troyes 38 9 6 23 32 59 7 3 9 17 22 2 3 14 15 37 -27 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 3 4 12 16 37 3 4 12 18 39 -42 26
21. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

C.Nhật, ngày 10/02
01h00 Amiens vs Caen
01h00 Dijon vs Marseille
01h00 Nantes vs Nimes
01h00 Guingamp vs Lille
01h00 Toulouse vs Reims
01h00 Nice vs Lyon
01h00 Paris Saint Germain (PSG) vs Bordeaux
01h00 Rennes vs Saint Etienne
01h00 Strasbourg vs Angers
01h00 Montpellier vs Monaco
BÌNH LUẬN: