`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU HELSINGOR vs LYNGBY

VĐQG Đan Mạch, vòng 19

Helsingor

FT

2 - 1

(2-0)

Lyngby


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Helsingor: 20%
Hòa: 0%
Lyngby: 80%
09/12 Helsingor 2 - 1 Lyngby
10/09 Lyngby 3 - 1 Helsingor
08/05 Lyngby 1 - 0 Helsingor
11/10 Helsingor 0 - 1 Lyngby
29/08 Lyngby 4 - 1 Helsingor
- PHONG ĐỘ HELSINGOR
18/02 Helsingor 0 - 2 AC Horsens
11/02 Odense BK 6 - 1 Helsingor
13/01 Nordsjaelland 3 - 2 Helsingor
09/12 Helsingor 2 - 1 Lyngby
06/12 Aalborg BK 2 - 1 Helsingor
- PHONG ĐỘ LYNGBY
17/02 Silkeborg IF 1 - 1 Lyngby
12/02 Lyngby 1 - 3 Brondby
20/01 Nordsjaelland 6 - 3 Lyngby
09/12 Helsingor 2 - 1 Lyngby
02/12 Lyngby 1 - 2 Aalborg BK
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 21 16 2 3 53 24 10 1 0 34 12 6 1 3 19 12 29 50
2. Brondby IF 21 14 5 2 46 20 8 2 0 29 9 6 3 2 17 11 26 47
3. Nordsjaelland 21 13 3 5 54 37 8 2 1 29 15 5 1 4 25 22 17 42
4. AC Horsens 21 7 9 5 27 29 4 5 1 14 9 3 4 4 13 20 -2 30
5. FC Copenhagen 21 8 5 8 39 29 6 3 2 28 13 2 2 6 11 16 10 29
6. Odense BK 21 7 7 7 27 22 5 2 4 17 12 2 5 3 10 10 5 28
7. Hobro 21 7 7 7 27 26 5 2 3 17 9 2 5 4 10 17 1 28
8. Aalborg 21 6 9 6 21 25 3 4 3 10 12 3 5 3 11 13 -4 27
9. Sonderjyske 21 6 7 8 32 29 3 4 3 15 12 3 3 5 17 17 3 25
10. Silkeborg 21 7 3 11 27 40 6 2 3 20 18 1 1 8 7 22 -13 24
11. Aarhus AGF 21 6 5 10 21 34 3 3 5 10 16 3 2 5 11 18 -13 23
12. Lyngby 21 4 7 10 29 45 3 3 4 16 19 1 4 6 13 26 -16 19
13. Helsingor 21 5 1 15 16 40 4 0 7 9 18 1 1 8 7 22 -24 16
14. Randers FC 21 3 6 12 18 37 1 5 4 3 12 2 1 8 15 25 -19 15

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

Thứ 7, ngày 09/12
01h00 AC Horsens 2 - 1 Sonderjyske
22h00 Helsingor 2 - 1 Lyngby
C.Nhật, ngày 10/12
18h00 Odense BK 1 - 2 Silkeborg
20h00 Nordsjaelland 3 - 2 Hobro
22h00 Aalborg 1 - 1 FC Copenhagen
Thứ 2, ngày 11/12
00h00 Brondby IF 2 - 2 Aarhus AGF
Thứ 3, ngày 12/12
01h00 Randers FC 0 - 4 Midtjylland
BÌNH LUẬN: