`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU GYEONGNAM FC vs SEOUL E-LAND FC

Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 34

Gyeongnam FC

Kwon Yong-Hyun (54')
Jung Won-Jin (9')

FT

2 - 1

(1-0)

Seoul E-Land FC

(80') Joo Han-Sung


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Gyeongnam FC: 60%
Hòa: 0%
Seoul E-Land FC: 40%
14/10 Gyeongnam 2 - 1 Seoul E-Land
26/08 Seoul E-Land 1 - 0 Gyeongnam
13/05 Gyeongnam 3 - 0 Seoul E-Land
12/03 Seoul E-Land 0 - 1 Gyeongnam
08/10 Seoul E-Land 2 - 0 Gyeongnam
- PHONG ĐỘ GYEONGNAM FC
29/10 Gyeongnam 1 - 0 Seongnam
21/10 Ansan Police 2 - 3 Gyeongnam
14/10 Gyeongnam 2 - 1 Seoul E-Land
08/10 Gyeongnam 2 - 0 Busan I'Park
01/10 Ansan Greeners 1 - 0 Gyeongnam
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND FC
29/10 Seoul E-Land 2 - 2 Bucheon 1995
21/10 Ansan Greeners 1 - 1 Seoul E-Land
14/10 Gyeongnam 2 - 1 Seoul E-Land
08/10 Ansan Police 2 - 0 Seoul E-Land
30/09 Seoul E-Land 0 - 0 Daejeon Citizen
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gyeongnam FC 36 24 7 5 69 36 15 2 1 36 13 9 5 4 33 23 33 79
2. Busan I Park 36 18 11 7 51 31 8 7 3 27 16 10 4 4 24 15 20 65
3. Seongnam FC 36 13 14 9 38 30 6 6 6 16 16 7 8 3 22 14 8 53
4. Bucheon FC 1995 36 15 7 14 50 46 8 4 6 26 21 7 3 8 24 25 4 52
5. Ansan Mugunghwa FC 35 14 9 12 41 36 8 4 5 21 15 6 5 7 20 21 5 51
6. Suwon City 36 11 12 13 42 48 7 5 7 26 26 4 7 6 16 22 -6 45
7. FC Anyang 36 11 9 16 41 57 7 2 8 23 25 4 7 8 18 32 -16 42
8. Seoul E-Land FC 36 7 14 15 42 55 4 11 3 27 24 3 3 12 15 31 -13 35
9. Ansan Greeners FC 36 7 12 17 36 54 4 7 7 20 27 3 5 10 16 27 -18 33
10. Daejeon Citizen 35 6 11 18 40 57 5 5 8 20 25 1 6 10 20 32 -17 29

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC

Thứ 7, ngày 14/10
13h00 Suwon City 0 - 1 Busan I Park
13h00 Seongnam FC 1 - 0 FC Anyang
13h00 Gyeongnam FC 2 - 1 Seoul E-Land FC
C.Nhật, ngày 15/10
13h00 Ansan Greeners FC 0 - 1 Ansan Mugunghwa FC
13h00 Daejeon Citizen 0 - 1 Bucheon FC 1995
BÌNH LUẬN: