`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU FC BLAU WEISS LINZ vs AUSTRIA LUSTENAU

Hạng 2 Áo, vòng 16

FC Blau Weiss Linz

E. Halilovic (50')

FT

1 - 2

(0-1)

Austria Lustenau

(65') P. Pavlovic (Kiến tạo: J. Dossou)
(2') Ronivaldo Bernardo (Kiến tạo: K. Güclü)


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Blau Weiss Linz: 20%
Hòa: 60%
Austria Lustenau: 20%
01/11 Blau Weiss Linz 1 - 2 Aust Lustenau
18/08 Aust Lustenau 1 - 1 Blau Weiss Linz
02/05 Aust Lustenau 1 - 4 Blau Weiss Linz
11/03 Blau Weiss Linz 0 - 0 Aust Lustenau
18/10 Aust Lustenau 0 - 0 Blau Weiss Linz
- PHONG ĐỘ FC BLAU WEISS LINZ
02/12 Wiener Neustadt 6 - 3 Blau Weiss Linz
25/11 Blau Weiss Linz 1 - 2 Wacker Innsbruck
18/11 Blau Weiss Linz 0 - 2 Wattens
04/11 Floridsdorfer AC 0 - 0 Blau Weiss Linz
01/11 Blau Weiss Linz 1 - 2 Aust Lustenau
- PHONG ĐỘ AUSTRIA LUSTENAU
02/12 Aust Lustenau 0 - 0 SV Ried
25/11 Floridsdorfer AC 2 - 1 Aust Lustenau
18/11 Hartberg 0 - 0 Aust Lustenau
09/11 Aust Lustenau 2 - 0 Wil 1900
04/11 Aust Lustenau 2 - 4 Liefering
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SV Ried 20 11 5 4 44 24 7 1 2 28 12 4 4 2 16 12 20 38
2. FC Magna Wiener Neustadt 20 11 5 4 33 21 6 1 3 21 13 5 4 1 12 8 12 38
3. FC Wacker Innsbruck 20 10 6 4 31 18 6 4 0 16 4 4 2 4 15 14 13 36
4. FC Liefering 20 10 5 5 39 27 6 3 1 18 6 4 2 4 21 21 12 35
5. TSV Hartberg 20 10 5 5 33 21 5 3 2 19 10 5 2 3 14 11 12 35
6. Austria Lustenau 20 6 5 9 29 30 2 2 6 14 18 4 3 3 15 12 -1 23
7. Kapfenberg 20 6 4 10 22 32 3 2 5 10 15 3 2 5 12 17 -10 22
8. WSG Wattens 20 5 3 12 25 34 3 1 6 17 19 2 2 6 8 15 -9 18
9. FAC Team Fur Wien 20 5 3 12 20 51 3 3 4 10 19 2 0 8 10 32 -31 18
10. FC Blau Weiss Linz 20 2 7 11 20 38 1 4 5 12 15 1 3 6 8 23 -18 13

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO

Thứ 3, ngày 31/10
00h30 FC Liefering 1 - 0 FC Wacker Innsbruck
Thứ 4, ngày 01/11
00h30 SV Ried 2 - 3 TSV Hartberg
00h30 WSG Wattens 0 - 1 FC Magna Wiener Neustadt
00h30 Kapfenberg 4 - 1 FAC Team Fur Wien
00h30 FC Blau Weiss Linz 1 - 2 Austria Lustenau
BÌNH LUẬN: