`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU EVERTON vs HUDDERSFIELD TOWN

Ngoại Hạng Anh, vòng 15

Everton

FT

2 - 0

(0-0)

Huddersfield Town


- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    Pickford
  • 43
    J. Kenny
  • 30
    M.Holgate
  • 5
    A.Williams
  • 15
    Martina
  • 17
    I. Gueye
  • 12
    A.Lennon
  • 10
    W. Rooney
  • 26
    T. Davies
  • 18
    Sigurdsson
  • 29
    D. Calvert-Lewin
- Đội hình dự bị:
  • 2
    M.Schneiderlin
  • 4
    Keane
  • 19
    O. Niasse
  • 27
    Browning

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU

- THỐNG KÊ
6(4) Sút bóng 5(3)
2 Phạt góc 5
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 0
47% Cầm bóng 53%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    J. Lossl
  • 3
    S. Malone
  • 26
    C. Schindler
  • 25
    M. Jorgensen
  • 2
    T. Smith
  • 19
    D. Williams
  • 10
    A. Mooy
  • 23
    C. Quaner
  • 22
    T. Ince
  • 9
    E. Kachunga
  • 20
    L. Depoitre
- Đội hình dự bị:
  • 6
    J. Hogg
  • 14
    M. Cranie
  • 15
    C. Lowe
  • 24
    S. Mounie
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Everton: 100%
Hòa: 0%
Huddersfield Town: 0%
28/04 Huddersfield 0 - 2 Everton
02/12 Everton 2 - 0 Huddersfield
26/08 Everton 5 - 1 Huddersfield
- PHONG ĐỘ EVERTON
13/05 West Ham Utd 3 - 1 Everton
05/05 Everton 1 - 1 Southampton
28/04 Huddersfield 0 - 2 Everton
24/04 Everton 1 - 0 Newcastle
14/04 Swansea City 1 - 1 Everton
- PHONG ĐỘ HUDDERSFIELD TOWN
13/05 Huddersfield 0 - 1 Arsenal
10/05 Chelsea 1 - 1 Huddersfield
06/05 Man City 0 - 0 Huddersfield
28/04 Huddersfield 0 - 2 Everton
14/04 Huddersfield 1 - 0 Watford
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 38 32 4 2 106 27 16 2 1 61 14 16 2 1 45 13 79 100
2. Manchester United 38 25 6 7 68 28 15 2 2 38 9 10 4 5 30 19 40 81
3. Tottenham Hotspur 38 23 8 7 74 36 13 4 2 40 16 10 4 5 34 20 38 77
4. Liverpool 38 21 12 5 84 38 12 7 0 45 10 9 5 5 39 28 46 75
5. Chelsea 38 21 7 10 62 38 11 4 4 30 16 10 3 6 32 22 24 70
6. Arsenal 38 19 6 13 74 51 15 2 2 54 20 4 4 11 20 31 23 63
7. Burnley 38 14 12 12 36 39 7 5 7 16 17 7 7 5 20 22 -3 54
8. Everton 38 13 10 15 44 58 10 4 5 28 22 3 6 10 16 36 -14 49
9. Leicester City 38 12 11 15 56 60 7 6 6 25 22 5 5 9 31 38 -4 47
10. Newcastle United 38 12 8 18 39 47 8 4 7 21 17 4 4 11 18 30 -8 44
11. Crystal Palace 38 11 11 16 45 55 7 5 7 29 27 4 6 9 16 28 -10 44
12. Bournemouth AFC 38 11 11 16 45 61 7 5 7 26 30 4 6 9 19 31 -16 44
13. West Ham United 38 10 12 16 48 68 7 6 6 24 26 3 6 10 24 42 -20 42
14. Watford 38 11 8 19 44 64 7 6 6 27 31 4 2 13 17 33 -20 41
15. Brighton Hove Albion 38 9 13 16 34 54 7 8 4 24 25 2 5 12 10 29 -20 40
16. Huddersfield Town 38 9 10 19 28 58 6 5 8 16 25 3 5 11 12 33 -30 37
17. Southampton 38 7 15 16 37 56 4 7 8 20 26 3 8 8 17 30 -19 36
18. Swansea City 38 8 9 21 28 56 6 3 10 17 24 2 6 11 11 32 -28 33
19. Stoke City 38 7 12 19 35 68 5 5 9 20 30 2 7 10 15 38 -33 33
20. West Bromwich(WBA) 38 6 13 19 31 56 3 9 7 21 29 3 4 12 10 27 -25 31

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

BÌNH LUẬN: